Kết quả bóng đá trận Krimice vs Teplice, 22:30 ngày 26/08/2026
Cúp Séc · 22:30 ngày 26/08/2026
Krimice 1 Kết thúc HT 0-1 2
Teplice
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Krimice | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Robert Jukl | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-1 | ||
| J. Pekarek | 49' | |
| 1 - 2 ⚽ | 65' | |
| 75' | ⚽ 1 - 3 Jan Fortelny | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 23 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 11 | 11 |
| Điểm | 7 | 7 | 19 | 19 |
Chủ = Krimice · Khách = Teplice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Krimice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 9 (47%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Thành tích gần đây — Krimice
TTTTBTBTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | FC Rokycany | 0-2 (0-2) | Krimice | - | - | T |
| 15/08/26 | Krimice | 2-1 (0-1) | Strakonice | - | - | T |
| 12/08/26 | Krimice | 2-0 (1-0) | Dynamo Ceske Budejovice | - | - | T |
| 01/08/26 | FK Okula Nyrsko | 0-6 (0-3) | Krimice | - | - | T |
| 25/04/26 | Benesov | 2-0 (2-0) | Krimice | - | - | B |
| 03/04/26 | Krimice | 2-0 (0-0) | Slavoj Cesky Krumlov | - | - | T |
| 28/03/26 | Povltava FA | 1-0 (0-0) | Krimice | - | - | B |
| 25/10/25 | Krimice | 5-0 (1-0) | Milevsko | - | - | T |
| 18/10/25 | Spartak Sobeslav | 1-1 (1-1) | Krimice | - | - | H |
| 05/10/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 1-3 (0-2) | Krimice | - | - | T |
| 27/09/25 | Krimice | 0-2 (0-1) | Benesov | - | - | B |
| 13/09/25 | Krimice | 3-1 (2-0) | Horovice | - | - | T |
| 06/09/25 | Slavoj Cesky Krumlov | 1-3 (1-1) | Krimice | - | - | T |
| 02/08/25 | Krimice | 1-2 (0-1) | SK Senci Doubravka | - | - | B |
Thành tích gần đây — Teplice
BBHTTTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Teplice | 0-2 (0-1) | Brno | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | AC Sparta Prague | 4-1 (3-1) | Teplice | -1.25 | 3 | B |
| 08/08/26 | Teplice | 5-5 (3-4) | FC Viktoria Plzen | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Slovan Liberec | 0-1 (0-0) | Teplice | -0.75 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Teplice | 3-1 (1-0) | Bohemians 1905 | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | MFK Ruzomberok | 0-3 (0-1) | Teplice | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | FC Wacker Innsbruck | 0-3 (0-1) | Teplice | - | - | T |
| 08/07/26 | Teplice | 3-0 (2-0) | FK MAS Taborsko | +1 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Teplice | 0-0 (0-0) | Marila Pribram | +1 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Teplice | 2-0 (1-0) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Mlada Boleslav | 0-2 (0-0) | Teplice | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Teplice | 2-0 (0-0) | Dukla Prague | 0 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Tescoma Zlin | 2-4 (2-1) | Teplice | 0 | 2 | T |
| 09/05/26 | Teplice | 2-1 (2-0) | Banik Ostrava | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Teplice | 1-1 (1-0) | Synot Slovacko | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Teplice | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | 0 | 2 | B |
| 18/04/26 | Tescoma Zlin | 3-2 (3-1) | Teplice | 0 | 2 | B |
| 12/04/26 | Teplice | 0-1 (0-1) | AC Sparta Prague | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | FC Viktoria Plzen | 2-2 (0-0) | Teplice | -1.25 | 2.5 | H |
| 27/03/26 | Brno | 3-1 (1-0) | Teplice | -0.25 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
78
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
10
Sút bóng
615
Sút cầu môn
24
Tấn công
6886
Tấn công nguy hiểm
4052
Sút ngoài cầu môn
411
Đá phạt trực tiếp
1513
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Phạm lỗi
1214
Việt vị
11
Quả ném biên
1722
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Krimice (14 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Teplice (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Teplice (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Krimice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1945-1-1 | |
| Sân nhà | AGC Arena Na Stinadlech | |
| 0 | Sức chứa | 18221 |
| HLV | Zdenko Frtala | |
| Khu vực | Liberec |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.20 | 5.20 | 1.26 | 0.96 | 3.50 | 0.81 | 0.81 | -1.75 | 0.96 |
| Live | 71.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 8.50 | 5.75 | 1.25 | 0.96 | 3.50 | 0.84 | 0.80 | -1.75 | 1.00 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 12.00 | 4.50 | 1.18 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.79 | -2.00 | 0.97 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.50 | 6.00 | 1.30 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.90 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 12.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.17 ↓ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | 0.60 ↓ | -2.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 7.40 | 5.80 | 1.29 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.18 ↓ | 0.77 ↓ | 3.50 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 9.70 | 6.80 | 1.15 | 0.78 | 3.50 | 0.98 | 0.80 | -2.25 | 0.96 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↓ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 7.80 | 5.10 | 1.29 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 1.00 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.45 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.28 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.00 | 5.50 | 1.29 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.91 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.24 | 6.46 | 1.16 | 0.93 | 3.75 | 0.75 | 0.81 | -2.25 | 0.89 |
| Live | 10.30 ↑ | 1.93 ↓ | 2.01 ↑ | 2.35 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 8.25 | 5.00 | 1.27 | 0.90 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.73 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.34 | 5.60 | 1.29 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | -1.50 | 0.76 |
| Live | 310.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 5.50 | 1.27 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.83 | -1.75 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 8.00 | 4.50 | 1.30 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.