Kết quả bóng đá trận Krimice vs Strakonice, 15:15 ngày 15/08/2026
Group D League (Séc) · 15:15 ngày 15/08/2026
Krimice Sắp đá --:--:--
Strakonice
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 6 | 2 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 11 | 2 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 5 | 3 |
| Điểm | 6 | 3 | 9 | 3 |
Chủ = Krimice · Khách = Strakonice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Krimice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thành tích gần đây — Krimice
TTBTBTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Krimice | 2-0 (1-0) | Dynamo Ceske Budejovice | - | - | T |
| 01/08/26 | FK Okula Nyrsko | 0-6 (0-3) | Krimice | - | - | T |
| 25/04/26 | Benesov | 2-0 (2-0) | Krimice | - | - | B |
| 03/04/26 | Krimice | 2-0 (0-0) | Slavoj Cesky Krumlov | - | - | T |
| 28/03/26 | Povltava FA | 1-0 (0-0) | Krimice | - | - | B |
| 25/10/25 | Krimice | 5-0 (1-0) | Milevsko | - | - | T |
| 18/10/25 | Spartak Sobeslav | 1-1 (1-1) | Krimice | - | - | H |
| 05/10/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 1-3 (0-2) | Krimice | - | - | T |
| 27/09/25 | Krimice | 0-2 (0-1) | Benesov | - | - | B |
| 13/09/25 | Krimice | 3-1 (2-0) | Horovice | - | - | T |
| 06/09/25 | Slavoj Cesky Krumlov | 1-3 (1-1) | Krimice | - | - | T |
| 02/08/25 | Krimice | 1-2 (0-1) | SK Senci Doubravka | - | - | B |
Thành tích gần đây — Strakonice
BTHTBHBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/29 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Strakonice | 0-2 (0-1) | Marila Pribram | - | - | B |
| 01/08/26 | Strakonice | 2-1 (1-1) | Milevsko | - | - | T |
| 19/10/25 | Jiskra Trebon | 2-2 (1-1) | Strakonice | - | - | H |
| 20/04/25 | FK Trebetice | 1-4 (1-3) | Strakonice | - | - | T |
| 24/06/23 | Strakonice | 1-11 (0-0) | Dynamo Ceske Budejovice | - | - | B |
| 06/05/23 | FC Semice | 0-0 (0-0) | Strakonice | - | - | H |
| 07/06/14 | Strakonice | 2-5 (2-1) | Chrudim | - | - | B |
| 01/06/14 | FK Kolin | 3-2 (3-1) | Strakonice | - | - | B |
| 28/05/14 | FK Kraluv Dvur | 3-0 (2-0) | Strakonice | - | - | B |
| 24/05/14 | Strakonice | 1-1 (1-0) | Domazlice | - | - | H |
| 18/05/14 | SK Prevysov | 3-0 (2-0) | Strakonice | - | - | B |
| 14/05/14 | FC Zenit Caslav | 1-0 (1-0) | Strakonice | - | - | B |
| 10/05/14 | Strakonice | 1-7 (0-2) | SK Zapy | - | - | B |
| 04/05/14 | SK Viktorie Jirny | 3-0 (1-0) | Strakonice | - | - | B |
| 26/04/14 | Strakonice | 2-2 (1-2) | Admira Praha | - | - | H |
| 19/04/14 | FK Chomutov | 2-3 (1-2) | Strakonice | - | - | T |
| 16/04/14 | Strakonice | 4-2 (2-1) | Meteor Praha | - | - | T |
| 12/04/14 | Strakonice | 0-5 (0-3) | Roudnice nad Labem | - | - | B |
| 06/04/14 | Karlovy Vary Dvory | 2-1 (0-1) | Strakonice | -1 | 3.25 | B |
| 29/03/14 | Strakonice | 1-5 (1-0) | Kunice | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Krimice (6 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Strakonice (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Krimice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.70 | 5.25 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↓ | 5.75 ↑ | 8.25 ↑ | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.27 | 4.50 | 6.60 | 0.82 | 3.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.23 ↓ | 5.20 ↑ | 7.40 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 4.33 | 5.05 | 0.87 | 3.50 | 0.81 | 0.79 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.77 ↑ | 8.00 ↑ | 0.87 | 3.50 | 0.81 | 0.81 ↑ | 1.75 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.80 | 6.00 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.25 ↑ | 7.50 ↑ | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.40 | 5.75 | 0.78 | 3.50 | 0.75 | 0.71 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.30 ↓ | 5.75 ↑ | 6.50 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.84 ↑ | 0.84 ↑ | 1.75 | 0.81 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 5.10 | 3.63 | 0.79 | 3.25 | 0.92 | 0.80 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.58 ↑ | 6.38 ↑ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.35 | 4.80 | 6.00 | 0.87 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↓ | 5.00 ↑ | 8.25 ↑ | 0.87 | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.35 | 5.00 | 6.65 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.87 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.65 ↑ | 8.95 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.86 ↑ | 0.84 ↓ | 1.75 | 0.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.50 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.42 ↑ | 4.75 ↓ | 4.75 ↓ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | 0.85 ↓ | 1.25 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.20 | 4.80 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 ↑ | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.