Kết quả bóng đá trận Krimice vs Komarov, 15:15 ngày 29/08/2026
Group D League (Séc) · 15:15 ngày 29/08/2026
Krimice 1 Kết thúc HT 1-2 2
Komarov
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Krimice | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 12' | |
| 40' | ⚽ 1 - 2 | |
| 44' | ||
| HT 1-2 | ||
| 69' | ||
| 82' | ||
| 85' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 17 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 10 | 23 |
| Điểm | 0 | 9 | 15 | 16 |
Chủ = Krimice · Khách = Komarov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Krimice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 2 (33%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 1 (17%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
35
Tấn công
10979
Tấn công nguy hiểm
5937
Sút ngoài cầu môn
1010
Đá phạt trực tiếp
919
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Việt vị
22
Quả ném biên
2317
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Krimice (11 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Komarov (10 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Krimice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.33 | 4.40 | 5.80 | 0.78 | 3.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.39 ↑ | 4.20 ↓ | 5.40 ↓ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.41 | 4.16 | 4.84 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.90 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 16.90 ↑ | 5.00 ↑ | 1.12 ↓ | 2.04 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.60 | 8.00 | 0.40 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.11 ↓ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.50 | 5.25 | 0.75 | 3.25 | 0.85 | 0.75 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.56 ↑ | 4.00 ↓ | 4.80 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 4.48 | 5.58 | 0.89 | 3.25 | 0.82 | 0.81 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 30.66 ↑ | 6.54 ↑ | 1.09 ↓ | 2.53 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.30 | 4.75 | 8.00 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.21 | 1.26 | 3.50 | 0.57 | 1.22 | 1.50 | 0.58 |
| Live | 32.00 ↑ | 6.51 ↑ | 1.12 ↓ | 2.53 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.50 | 5.25 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.60 | 7.50 | 1.00 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Krimice | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Komarov | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).