Kết quả bóng đá trận Kriens vs Yverdon, 00:30 ngày 08/08/2026
Challenge League (Thụy Sĩ) · 00:30 ngày 08/08/2026
Kriens 0 Kết thúc HT 0-1 2
Yverdon
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Kriens | Phút | |
| ▲ Nico Siegrist ▼ Luka Sliskovic | 17' ⇄ | |
| Enea Heiniger | 21' | |
| 38' | ⚽ 1 - 0 Yuro Bohon Diet (phản lưới) | |
| Yuro Bohon Diet | 41' | |
| Nico Siegrist | 44' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Celien Wicht ▼ Albin Krasniqi | 46' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Robin Golliard ▼ Varol Tasar | |
| 62' ⇄ | ▲ Helios Sessolo ▼ Jean-Kevin Augustin | |
| ▲ Julian Hermann ▼ Yuro Bohon Diet | 63' ⇄ | |
| 67' | ⚽ 1 - 1 Vegard Kongsro(Assists:Valon Fazliu) (Kiến tạo: Valon Fazliu) | |
| 76' ⇄ | ▲ Mahamadou Kanoute ▼ Shkelqim Demhasaj | |
| ▲ Rrezart Hoxha ▼ Elio Rufener | 76' ⇄ | |
| ▲ Lukas Riedmann ▼ Malek Ishuayed Sanchez | 77' ⇄ | |
| Alejandro Willimann | 79' | |
| 85' | Mahamadou Kanoute | |
| 87' | Valon Fazliu | |
| 88' ⇄ | ▲ Mayka Okuka ▼ Valon Fazliu | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 14 | 12 |
| Điểm | 3 | 9 | 14 | 15 |
Chủ = Kriens · Khách = Yverdon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kriens | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 5 (50%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Kriens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 25 | 4 | 5 | 100 | 43 | 79 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 15 | 1 | 1 | 63 | 17 | 46 | 1 |
| Sân khách | 17 | 10 | 3 | 4 | 37 | 26 | 33 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 8 | - | - |
Yverdon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 8 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Kriens 5 (36%)Hòa 4 (29%)Yverdon 5 (36%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/22 | Yverdon | 3-2 (2-1) | Kriens | -1 | 3 | B |
| 06/02/22 | Kriens | 0-3 (0-0) | Yverdon | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/12/21 | Yverdon | 2-0 (1-0) | Kriens | -1 | 3 | B |
| 22/09/21 | Kriens | 0-2 (0-1) | Yverdon | 0 | 2.75 | B |
| 30/04/11 | Yverdon | 1-2 (0-1) | Kriens | -0.25 | 2.75 | T |
| 24/07/10 | Kriens | 1-0 (0-0) | Yverdon | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/04/10 | Yverdon | 0-1 (0-0) | Kriens | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/11/09 | Kriens | 1-1 (1-0) | Yverdon | +0.25 | 3 | H |
| 02/03/08 | Kriens | 1-1 (0-1) | Yverdon | 0 | 2.75 | H |
| 11/11/07 | Yverdon | 2-2 (2-1) | Kriens | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/02/07 | Yverdon | 0-1 (0-0) | Kriens | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/06 | Kriens | 2-0 (0-0) | Yverdon | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/05/05 | Kriens | 1-1 (0-1) | Yverdon | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/08/04 | Yverdon | 2-0 (0-0) | Kriens | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kriens
TBHHTTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Kriens | 2-0 (1-0) | Winterthur | -0.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | Neuchatel Xamax | 3-2 (3-1) | Kriens | -1 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Biel Bienne | 1-1 (0-1) | Kriens | - | - | H |
| 11/07/26 | Kriens | 1-1 (1-1) | YF Juventus Zurich | - | - | H |
| 11/07/26 | Kriens | 3-1 (0-0) | FC Schotz | - | - | T |
| 04/07/26 | FC Zurich | 2-3 (1-0) | Kriens | -1.5 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Kriens | 1-2 (1-0) | Vaduz | - | - | B |
| 30/05/26 | Kriens | 2-1 (1-0) | Bavois | - | - | T |
| 23/05/26 | Young Boys U21 | 0-2 (0-1) | Kriens | - | - | T |
| 16/05/26 | Kriens | 4-0 (1-0) | FC Paradiso | - | - | T |
| 09/05/26 | Basuli B team | 3-1 (1-0) | Kriens | - | - | B |
| 02/05/26 | Kriens | 2-2 (0-1) | Bulle | - | - | H |
| 25/04/26 | Zurich B team | 0-4 (0-2) | Kriens | - | - | T |
| 18/04/26 | Kriens | 4-0 (1-0) | FC Luzern U21 | - | - | T |
| 16/04/26 | Bruhl SG | 4-1 (1-1) | Kriens | -0.25 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Kriens | 8-0 (4-0) | Vevey Sports | - | - | T |
| 02/04/26 | Breitenrain | 0-2 (0-0) | Kriens | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Grand Saconnex | 3-4 (2-0) | Kriens | - | - | T |
| 21/03/26 | Kriens | 2-3 (0-2) | SC Cham | - | - | B |
| 14/03/26 | Kreuzlingen | 1-5 (1-1) | Kriens | - | - | T |
Thành tích gần đây — Yverdon
HHBBTHHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Yverdon | 1-1 (1-1) | Etoile Carouge | +0.75 | 3 | H |
| 25/07/26 | Winterthur | 2-2 (0-0) | Yverdon | -0.25 | 3 | H |
| 18/07/26 | Lausanne Sports | 3-0 (1-0) | Yverdon | -0.5 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | Yverdon | 1-3 (0-1) | FC Sion | -0.75 | 3 | B |
| 08/07/26 | Basel | 0-3 (0-1) | Yverdon | - | - | T |
| 03/07/26 | Biel Bienne | 0-0 (0-0) | Yverdon | +0.5 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | Aarau | 2-2 (2-1) | Yverdon | -1 | 3.25 | H |
| 12/05/26 | Yverdon | 3-1 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | +0.75 | 3 | T |
| 09/05/26 | FC Wil 1900 | 0-1 (0-1) | Yverdon | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Yverdon | 3-5 (2-2) | Etoile Carouge | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Stade Ouchy | 0-3 (0-2) | Yverdon | 0 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Yverdon | 2-2 (1-0) | Neuchatel Xamax | +0.5 | 3 | H |
| 19/04/26 | Yverdon | 0-2 (0-1) | St. Gallen | -0.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | Yverdon | 2-1 (1-1) | Vaduz | -0.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Stade Nyonnais | 1-4 (1-2) | Yverdon | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Yverdon | 5-2 (2-1) | Bellinzona | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Vaduz | 2-1 (2-1) | Yverdon | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Yverdon | 0-0 (0-0) | FC Wil 1900 | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Yverdon | 0-2 (0-0) | Stade Ouchy | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Bellinzona | 0-4 (0-1) | Yverdon | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Kriens
Yverdon
1Ruben Salchli3Kevin Trondle8Alejandro Willimann15Enea Heiniger25Yuro Bohon Diet5Mauricio Willimann12Martin Francois9CLuka Sliskovic11Malek Ishuayed Sanchez27Elio Rufener17Albin Krasniqi1Simon Enzler6Anthony Baron18Vegard Kongsro25Lucas Pos32CAnthony Sauthier8Aurelien Chappuis10Valon Fazliu14Jonatan Mayorga17Jean-Kevin Augustin20Varol Tasar9Shkelqim Demhasaj
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Ruben Salchli7.3
- 3Kevin Trondle7
- 5Mauricio Willimann6.5
- 8Alejandro Willimann🟨 Thẻ vàng 79'6.7
- 9Luka Sliskovic C▼ Rời sân 17'6.7
- 11Malek Ishuayed Sanchez▼ Rời sân 77'7.7
- 12Martin Francois6.8
- 15Enea Heiniger🟨 Thẻ vàng 21'6.5
- 17Albin Krasniqi▼ Rời sân 46'6.5
- 25Yuro Bohon Diet⚽ Phản lưới 38' · 🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 63'5.9
- 27Elio Rufener▼ Rời sân 76'6.4
Khách · 4231
- 1Simon Enzler8.5
- 6Anthony Baron7.8
- 8Aurelien Chappuis6.9
- 9Shkelqim Demhasaj▼ Rời sân 76'6.2
- 10Valon Fazliu🎯 Kiến tạo 67' · 🟨 Thẻ vàng 87' · ▼ Rời sân 88'7.1
- 14Jonatan Mayorga6.7
- 17Jean-Kevin Augustin▼ Rời sân 62'6.5
- 18Vegard Kongsro⚽ Ghi bàn 67'7.7
- 20Varol Tasar▼ Rời sân 62'6.1
- 25Lucas Pos7.5
- 32Anthony Sauthier C7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
54
Tấn công
92134
Tấn công nguy hiểm
6873
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
1217
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
372517
TL chuyền bóng thành công
72%83%
Phạm lỗi
1712
Việt vị
04
Cứu thua
35
Tắc bóng
153
Quả ném biên
2625
Cắt bóng
513
Tạt bóng thành công
18
Chuyền dài
2416
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.341.65
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
56 44
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B5T5 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B2T2 H3 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kriens (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Yverdon (15 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kriens (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Yverdon (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Kriens
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Malek Ishuayed Sanchez Tiền vệ trái | 7.7 | 2/1 | 18/20 | 4 | |||
| 1Ruben Salchli Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 22/25 | 0 | |||
| 3Kevin Trondle Hậu vệ | 7 | 1/1 | 19/28 | 5 | |||
| 12Martin Francois Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 3/1 | 31/41 | 3 | |||
| 9Luka Sliskovic Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 8Alejandro Willimann Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 33/46 | 2 | 🟨 | ||
| 17Albin Krasniqi Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 2 | |||
| 5Mauricio Willimann Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 20/31 | 2 | |||
| 15Enea Heiniger Trung vệ | 6.5 | 1/1 | 39/53 | 2 | 🟨 | ||
| 27Elio Rufener Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 17/26 | 1 | |||
| 25Yuro Bohon Diet Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 10/16 | 1 | 🟨 | ||
| 7Lukas Riedmann (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/0 | 6/8 | 0 | |||
| 19Rrezart Hoxha (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 20Celien Wicht (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/1 | 14/21 | 0 | |||
| 23Julian Hermann (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 12/18 | 1 | |||
| 30Nico Siegrist (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 2/0 | 11/18 | 0 | 🟨 |
Yverdon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Simon Enzler Thủ môn | 8.5 | 0/0 | 25/37 | 0 | |||
| 6Anthony Baron Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 79/89 | 2 | |||
| 18Vegard Kongsro Hậu vệ | 7.7 | 1 | 3/1 | 38/50 | 3 | ||
| 25Lucas Pos Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 79/84 | 0 | |||
| 32Anthony Sauthier Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 52/58 | 4 | |||
| 10Valon Fazliu Tiền vệ | 7.1 | 1 | 4/0 | 29/36 | 0 | 🟨 | |
| 8Aurelien Chappuis Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 51/60 | 3 | |||
| 14Jonatan Mayorga Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 36/42 | 4 | |||
| 17Jean-Kevin Augustin Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 9/13 | 2 | |||
| 9Shkelqim Demhasaj Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 6/10 | 0 | |||
| 20Varol Tasar Tiền đạo | 6.1 | 2/1 | 10/16 | 0 | |||
| 19Helios Sessolo (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 2/2 | 6/8 | 0 | |||
| 66Mayka Okuka (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 2 | |||
| 7Mahamadou Kanoute (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | 🟨 | ||
| 26Robin Golliard (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 7/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Kriens | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1944 | Thành lập | 1948 |
| Sân nhà | Municipal | |
| 0 | Sức chứa | 7600 |
| HLV | Martin Andermatt | |
| Khu vực | Yverdon les Bains |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.89 | 0.97 | 3.25 | 0.79 | 0.86 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 84.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.90 | 1.93 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.84 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.60 | 1.95 | 1.02 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.90 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.40 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.25 | 3.75 | 1.84 | 0.89 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 33.94 ↑ | 1.01 ↓ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.60 | 1.96 | 1.02 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.90 | 1.86 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.96 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.12 | 3.37 | 1.91 | 1.04 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 60.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.43 | 3.91 | 1.87 | 0.94 | 3.25 | 0.90 | 0.99 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 14.30 ↑ | 4.57 ↑ | 1.27 ↓ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.60 | 1.91 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.40 ↓ | 2.10 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.80 | 1.89 | 0.94 | 3.25 | 0.79 | 0.86 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.49 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.31 | 3.77 | 1.95 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.81 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 15.43 ↑ | 4.60 ↑ | 1.28 ↓ | 3.26 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.60 | 1.87 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.62 | 3.78 | 1.79 | 0.88 | 3.25 | 0.82 | 0.67 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.31 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.75 | 1.85 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.20 ↓ | 3.75 | 1.90 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.91 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 3.40 | 1.95 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.