Kết quả bóng đá trận Kriens vs Yverdon, 00:30 ngày 08/08/2026

Challenge League (Thụy Sĩ) · 00:30 ngày 08/08/2026
Kriens
0 Kết thúc HT 0-1 2
Yverdon
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

Kriens Phút Yverdon
▲ Nico Siegrist ▼ Luka Sliskovic17'
Enea Heiniger 21'
38' 1 - 0 Yuro Bohon Diet (phản lưới)
Yuro Bohon Diet 41'
Nico Siegrist 44'
HT 0-1
▲ Celien Wicht ▼ Albin Krasniqi46'
62' ▲ Robin Golliard ▼ Varol Tasar
62' ▲ Helios Sessolo ▼ Jean-Kevin Augustin
▲ Julian Hermann ▼ Yuro Bohon Diet63'
67' 1 - 1 Vegard Kongsro(Assists:Valon Fazliu) (Kiến tạo: Valon Fazliu)
76' ▲ Mahamadou Kanoute ▼ Shkelqim Demhasaj
▲ Rrezart Hoxha ▼ Elio Rufener76'
▲ Lukas Riedmann ▼ Malek Ishuayed Sanchez77'
Alejandro Willimann 79'
85' Mahamadou Kanoute
87' Valon Fazliu
88' ▲ Mayka Okuka ▼ Valon Fazliu
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 44
Hòa 00 23
Bại 20 43
Ghi bàn 29 1516
Mất bàn 41 1412
Điểm 39 1415

Chủ = Kriens · Khách = Yverdon

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kriens (11)Hiệp 1 / Cả trậnYverdon (10)
2 (18%)Thắng/Thắng5 (50%)
1 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (9%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (9%)Hòa/Hòa3 (30%)
1 (9%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (27%)Bại/Bại2 (20%)

Bảng xếp hạng

Kriens

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng34254510043791
Sân nhà1715116317461
Sân khách1710343726331
6 gần6321128--

Yverdon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42207483
Sân nhà21103244
Sân khách21104242
6 gần613279--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Kriens 5 (36%)Hòa 4 (29%)Yverdon 5 (36%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL15/05/22Yverdon3-2 (2-1)Kriens5-9-13B
SUI CL06/02/22Kriens0-3 (0-0)Yverdon5-8-0.52.75B
SUI CL18/12/21Yverdon2-0 (1-0)Kriens5-3-13B
SUI CL22/09/21Kriens0-2 (0-1)Yverdon7-202.75B
SUI CL30/04/11Yverdon1-2 (0-1)Kriens--0.252.75T
SUI CL24/07/10Kriens1-0 (0-0)Yverdon-+0.252.75T
SUI CL24/04/10Yverdon0-1 (0-0)Kriens--0.52.75T
SUI CL29/11/09Kriens1-1 (1-0)Yverdon-+0.253H
SUI CL02/03/08Kriens1-1 (0-1)Yverdon-02.75H
SUI CL11/11/07Yverdon2-2 (2-1)Kriens--0.52.75H
SUI CL25/02/07Yverdon0-1 (0-0)Kriens-+0.52.75T
SUI CL29/07/06Kriens2-0 (0-0)Yverdon-+0.252.75T
SUI CL05/05/05Kriens1-1 (0-1)Yverdon--0.252.75H
SUI CL15/08/04Yverdon2-0 (0-0)Kriens---B

Thành tích gần đây — Kriens

TBHHTTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL01/08/26Kriens2-0 (1-0)Winterthur6-4-0.253T
SUI CL25/07/26Neuchatel Xamax3-2 (3-1)Kriens2-4-13.5B
INT CF18/07/26Biel Bienne1-1 (0-1)Kriens4-2--H
INT CF11/07/26Kriens1-1 (1-1)YF Juventus Zurich---H
INT CF11/07/26Kriens3-1 (0-0)FC Schotz---T
INT CF04/07/26FC Zurich2-3 (1-0)Kriens--1.53.5T
INT CF27/06/26Kriens1-2 (1-0)Vaduz---B
SUI PL30/05/26Kriens2-1 (1-0)Bavois---T
SUI PL23/05/26Young Boys U210-2 (0-1)Kriens---T
SUI PL16/05/26Kriens4-0 (1-0)FC Paradiso---T
SUI PL09/05/26Basuli B team3-1 (1-0)Kriens---B
SUI PL02/05/26Kriens2-2 (0-1)Bulle11-1--H
SUI PL25/04/26Zurich B team0-4 (0-2)Kriens2-6--T
SUI PL18/04/26Kriens4-0 (1-0)FC Luzern U21---T
SUI PL16/04/26Bruhl SG4-1 (1-1)Kriens3-3-0.253.25B
SUI PL11/04/26Kriens8-0 (4-0)Vevey Sports---T
SUI PL02/04/26Breitenrain0-2 (0-0)Kriens3-6+0.752.75T
SUI PL28/03/26Grand Saconnex3-4 (2-0)Kriens---T
SUI PL21/03/26Kriens2-3 (0-2)SC Cham---B
SUI PL14/03/26Kreuzlingen1-5 (1-1)Kriens---T

Thành tích gần đây — Yverdon

HHBBTHHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL01/08/26Yverdon1-1 (1-1)Etoile Carouge5-4+0.753H
SUI CL25/07/26Winterthur2-2 (0-0)Yverdon3-4-0.253H
INT CF18/07/26Lausanne Sports3-0 (1-0)Yverdon7-8-0.53.25B
INT CF12/07/26Yverdon1-3 (0-1)FC Sion--0.753B
INT CF08/07/26Basel0-3 (0-1)Yverdon---T
INT CF03/07/26Biel Bienne0-0 (0-0)Yverdon5-6+0.53.5H
SUI CL16/05/26Aarau2-2 (2-1)Yverdon5-0-13.25H
SUI CL12/05/26Yverdon3-1 (0-0)FC Rapperswil-Jona8-7+0.753T
SUI CL09/05/26FC Wil 19000-1 (0-1)Yverdon4-6+0.252.75T
SUI CL03/05/26Yverdon3-5 (2-2)Etoile Carouge3-3+0.752.75B
SUI CL26/04/26Stade Ouchy0-3 (0-2)Yverdon5-402.75T
SUI CL23/04/26Yverdon2-2 (1-0)Neuchatel Xamax4-4+0.53H
SUI Cup19/04/26Yverdon0-2 (0-1)St. Gallen3-6-0.753B
SUI CL11/04/26Yverdon2-1 (1-1)Vaduz2-5-0.252.75T
SUI CL06/04/26Stade Nyonnais1-4 (1-2)Yverdon6-3+0.252.75T
SUI CL04/04/26Yverdon5-2 (2-1)Bellinzona2-2+12.75T
SUI CL21/03/26Vaduz2-1 (2-1)Yverdon1-3-0.52.75B
SUI CL14/03/26Yverdon0-0 (0-0)FC Wil 19008-4+0.52.5H
SUI CL08/03/26Yverdon0-2 (0-0)Stade Ouchy4-6+0.252.75B
SUI CL28/02/26Bellinzona0-4 (0-1)Yverdon2-9+0.252.75T

Đội hình

KriensYverdon
1Ruben Salchli3Kevin Trondle8Alejandro Willimann15Enea Heiniger25Yuro Bohon Diet5Mauricio Willimann12Martin Francois9CLuka Sliskovic11Malek Ishuayed Sanchez27Elio Rufener17Albin Krasniqi1Simon Enzler6Anthony Baron18Vegard Kongsro25Lucas Pos32CAnthony Sauthier8Aurelien Chappuis10Valon Fazliu14Jonatan Mayorga17Jean-Kevin Augustin20Varol Tasar9Shkelqim Demhasaj

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
13
15
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
92
134
Tấn công nguy hiểm
68
73
Sút ngoài cầu môn
5
6
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
12
17
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Chuyền bóng
372
517
TL chuyền bóng thành công
72%
83%
Phạm lỗi
17
12
Việt vị
0
4
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
15
3
Quả ném biên
26
25
Cắt bóng
5
13
Tạt bóng thành công
1
8
Chuyền dài
24
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.34
1.65
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B5
T5 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B2
T2 H3 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kriens (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Yverdon (15 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kriens (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Yverdon (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
22
B.thắng H2
KriensYverdon

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
02
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
KriensYverdon

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

96
Thắng 2+
32
Thắng 1
36
Hòa
31
Thua 1
25
Thua 2+
KriensYverdon

Kriens

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Malek Ishuayed Sanchez
Tiền vệ trái
7.72/118/204
1Ruben Salchli
Thủ môn
7.30/022/250
3Kevin Trondle
Hậu vệ
71/119/285
12Martin Francois
Tiền vệ trung tâm
6.83/131/413
9Luka Sliskovic
Tiền đạo cánh trái
6.70/01/11
8Alejandro Willimann
Tiền vệ phòng ngự
6.70/033/462🟨
17Albin Krasniqi
Tiền đạo cánh phải
6.50/05/72
5Mauricio Willimann
Trung vệ
6.50/020/312
15Enea Heiniger
Trung vệ
6.51/139/532🟨
27Elio Rufener
Tiền vệ phòng ngự
6.41/017/261
25Yuro Bohon Diet
Hậu vệ phải
5.90/010/161🟨
7Lukas Riedmann (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.82/06/80
19Rrezart Hoxha (dự bị)
Trung phong
6.70/011/130
20Celien Wicht (dự bị)
Trung phong
6.61/114/210
23Julian Hermann (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/012/181
30Nico Siegrist (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.12/011/180🟨

Yverdon

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Simon Enzler
Thủ môn
8.50/025/370
6Anthony Baron
Trung vệ
7.80/079/892
18Vegard Kongsro
Hậu vệ
7.713/138/503
25Lucas Pos
Hậu vệ
7.50/079/840
32Anthony Sauthier
Hậu vệ
7.20/052/584
10Valon Fazliu
Tiền vệ
7.114/029/360🟨
8Aurelien Chappuis
Tiền vệ
6.91/051/603
14Jonatan Mayorga
Tiền đạo
6.71/036/424
17Jean-Kevin Augustin
Tiền đạo
6.50/09/132
9Shkelqim Demhasaj
Tiền đạo
6.21/06/100
20Varol Tasar
Tiền đạo
6.12/110/160
19Helios Sessolo (dự bị)
Tiền đạo
6.82/26/80
66Mayka Okuka (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/01/22
7Mahamadou Kanoute (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/30🟨
26Robin Golliard (dự bị)
Tiền đạo
6.41/07/90

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Kriens Thông tin Yverdon
1944 Thành lập 1948
Sân nhà Municipal
0 Sức chứa 7600
HLV Martin Andermatt
Khu vực Yverdon les Bains
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.403.701.890.973.250.790.86-0.500.93
Live84.00 ↑29.00 ↑1.03 ↓4.00 ↑2.500.01 ↓1.26 ↑0.000.64 ↓
VcbetSớm3.303.901.930.973.250.830.84-0.500.92
Live71.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑2.500.22 ↓1.23 ↑0.000.62 ↓
Mansion88Sớm3.053.601.951.023.250.800.88-0.500.96
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓4.00 ↑2.500.15 ↓1.28 ↑0.000.66 ↓
InterwettenSớm3.403.801.901.103.500.65---
Live100.00 ↑27.00 ↑1.01 ↓4.40 ↑2.500.11 ↓---
10BETSớm3.253.751.840.893.250.75---
Live100.00 ↑33.94 ↑1.01 ↓3.23 ↑2.500.16 ↓---
12betSớm3.053.601.961.023.250.800.88-0.500.96
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓9.09 ↑2.500.02 ↓1.26 ↑0.000.67 ↓
CrownSớm3.303.901.861.003.250.800.96-0.500.86
Live20.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓3.12 ↑2.500.18 ↓1.12 ↑0.000.77 ↓
SbobetSớm3.123.371.911.043.250.800.95-0.500.91
Live60.00 ↑9.20 ↑1.01 ↓3.57 ↑2.500.16 ↓1.28 ↑0.000.66 ↓
WewbetSớm3.433.911.870.943.250.900.99-0.500.87
Live14.30 ↑4.57 ↑1.27 ↓5.25 ↑2.500.07 ↓1.25 ↑0.000.66 ↓
LadbrokesSớm3.203.601.910.482.501.50---
Live2.70 ↓3.40 ↓2.10 ↑0.44 ↓2.501.45 ↓---
18BetSớm3.353.801.890.943.250.790.86-0.500.87
Live101.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓2.49 ↑2.500.28 ↓1.16 ↑0.000.65 ↓
PinnacleSớm3.313.771.950.963.250.800.81-0.500.96
Live15.43 ↑4.60 ↑1.28 ↓3.26 ↑2.500.23 ↓1.13 ↑0.000.71 ↓
BwinSớm3.203.601.871.153.500.62---
Live176.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.80 ↓2.500.80 ↑---
1xBetSớm3.623.781.790.883.250.820.67-0.750.98
Live151.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.31 ↑2.500.16 ↓0.80 ↑0.001.02 ↑
SNAISớm3.253.751.85------
Live3.20 ↓3.751.90 ↑------
Bet 365Sớm3.303.701.910.983.250.830.83-0.500.98
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑2.500.11 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm3.253.401.951.153.500.62---
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑2.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.