Kết quả bóng đá trận Kriens vs Stade Nyonnais, 00:30 ngày 29/08/2026
Challenge League (Thụy Sĩ) · 00:30 ngày 29/08/2026
Kriens 3 Kết thúc HT 1-0 0
Stade Nyonnais
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Kriens | Phút | |
| ▲ Bleron Mulliqi ▼ Yuro Bohon Diet | 10' ⇄ | |
| ▲ Mulliqi B. ▼ | 10' ⇄ | |
| Elio Rufener(Assists:Martin Francois) (Kiến tạo: Martin Francois) 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| 45+3' | Ruben Londja | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 47' | |
| Albin Krasniqi(Assists:Nico Siegrist) (Kiến tạo: Nico Siegrist) 3 - 0 ⚽ | 47' | |
| 58' ⇄ | ▲ Matteo Regillo ▼ Miguel Mardochee | |
| 58' ⇄ | ▲ Goncalo Figueiredo ▼ Mohamed Ishuayed | |
| 58' ⇄ | ▲ Clément Betoubam ▼ Florian Hysenaj | |
| Nico Siegrist | 60' | |
| 65' ⇄ | ▲ Joel Mandaka ▼ Burak Alili | |
| ▲ Lukas Riedmann ▼ Malek Ishuayed Sanchez | 67' ⇄ | |
| ▲ Celien Wicht ▼ Albin Krasniqi | 67' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Edian Gashi ▼ Romeo Philippin | |
| Elio Rufener 4 - 0 ⚽ | 73' | |
| ▲ Pascal Utz ▼ Nico Siegrist | 77' ⇄ | |
| ▲ Rrezart Hoxha ▼ Elio Rufener | 77' ⇄ | |
| 90+3' | Samuel Fankhauser | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 12 | 18 |
| Điểm | 6 | 4 | 17 | 10 |
Chủ = Kriens · Khách = Stade Nyonnais
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kriens | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 4 (44%) |
Bảng xếp hạng
Kriens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 25 | 4 | 5 | 100 | 43 | 79 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 15 | 1 | 1 | 63 | 17 | 46 | 1 |
| Sân khách | 17 | 10 | 3 | 4 | 37 | 26 | 33 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Stade Nyonnais
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 9 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 8 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Kriens 1 (13%)Hòa 2 (25%)Stade Nyonnais 5 (63%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/02/23 | Stade Nyonnais | 2-0 (1-0) | Kriens | - | - | B |
| 01/09/22 | Kriens | 0-6 (0-2) | Stade Nyonnais | - | - | B |
| 12/05/12 | Kriens | 3-4 (1-2) | Stade Nyonnais | -0.5 | 3 | B |
| 20/11/11 | Stade Nyonnais | 3-0 (2-0) | Kriens | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/02/11 | Stade Nyonnais | 2-0 (1-0) | Kriens | 0 | 2.75 | B |
| 29/08/10 | Kriens | 1-1 (1-0) | Stade Nyonnais | +1 | 3 | H |
| 01/05/10 | Kriens | 5-3 (4-1) | Stade Nyonnais | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/09 | Stade Nyonnais | 0-0 (0-0) | Kriens | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Kriens
TBBTBHHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | FC Wil 1900 | 0-2 (0-1) | Kriens | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | SC Cham | 2-0 (2-0) | Kriens | - | - | B |
| 08/08/26 | Kriens | 0-2 (0-1) | Yverdon | -0.5 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Kriens | 2-0 (1-0) | Winterthur | -0.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | Neuchatel Xamax | 3-2 (3-1) | Kriens | -1 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Biel Bienne | 1-1 (0-1) | Kriens | - | - | H |
| 11/07/26 | Kriens | 1-1 (1-1) | YF Juventus Zurich | - | - | H |
| 11/07/26 | Kriens | 3-1 (0-0) | FC Schotz | - | - | T |
| 04/07/26 | FC Zurich | 2-3 (1-0) | Kriens | -1.5 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Kriens | 1-2 (1-0) | Vaduz | - | - | B |
| 30/05/26 | Kriens | 2-1 (1-0) | Bavois | - | - | T |
| 23/05/26 | Young Boys U21 | 0-2 (0-1) | Kriens | - | - | T |
| 16/05/26 | Kriens | 4-0 (1-0) | FC Paradiso | - | - | T |
| 09/05/26 | Basuli B team | 3-1 (1-0) | Kriens | - | - | B |
| 02/05/26 | Kriens | 2-2 (0-1) | Bulle | - | - | H |
| 25/04/26 | Zurich B team | 0-4 (0-2) | Kriens | - | - | T |
| 18/04/26 | Kriens | 4-0 (1-0) | FC Luzern U21 | - | - | T |
| 16/04/26 | Bruhl SG | 4-1 (1-1) | Kriens | -0.25 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Kriens | 8-0 (4-0) | Vevey Sports | - | - | T |
| 02/04/26 | Breitenrain | 0-2 (0-0) | Kriens | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Stade Nyonnais
HTBBBHHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/22 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Stade Nyonnais | 0-0 (0-0) | Etoile Carouge | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | FC Amical Saint-Prex | 1-3 (0-1) | Stade Nyonnais | - | - | T |
| 08/08/26 | Aarau | 2-1 (1-0) | Stade Nyonnais | -1.25 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Stade Nyonnais | 1-2 (0-1) | FC Rapperswil-Jona | 0 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Stade Ouchy | 2-0 (1-0) | Stade Nyonnais | -1 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Bulle | 4-4 (2-3) | Stade Nyonnais | - | - | H |
| 04/07/26 | Servette | 1-1 (0-1) | Stade Nyonnais | -2 | 3.75 | H |
| 16/05/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-1 (1-1) | Stade Nyonnais | -0.5 | 3 | B |
| 12/05/26 | Stade Nyonnais | 1-3 (0-1) | Stade Ouchy | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Aarau | 5-1 (5-1) | Stade Nyonnais | -1.25 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Stade Nyonnais | 0-1 (0-0) | FC Wil 1900 | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Stade Nyonnais | 1-3 (0-2) | Vaduz | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Bellinzona | 4-0 (2-0) | Stade Nyonnais | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Neuchatel Xamax | 4-1 (2-1) | Stade Nyonnais | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Stade Nyonnais | 1-4 (1-2) | Yverdon | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Etoile Carouge | 0-0 (0-0) | Stade Nyonnais | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Stade Nyonnais | 2-1 (2-0) | FC Rapperswil-Jona | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Stade Ouchy | 1-1 (0-1) | Stade Nyonnais | -1 | 3 | H |
| 07/03/26 | Stade Nyonnais | 0-0 (0-0) | Neuchatel Xamax | 0 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Vaduz | 1-0 (1-0) | Stade Nyonnais | -1.25 | 3 | B |
Đội hình
Kriens
Stade Nyonnais
1Ruben Salchli8Alejandro Willimann15CEnea Heiniger23Julian Hermann25Yuro Bohon Diet5Mauricio Willimann12Martin Francois11Malek Ishuayed Sanchez27Elio Rufener30Nico Siegrist17Albin Krasniqi40Marwan Aubert2Rayan Ouchard2Rayan Boulac4Samuel Fankhauser15Noah Grognuz66Romeo Philippin8CLucas Ribeiro10Burak Alili10Burak Alili9Miguel Mardochee11Florian Hysenaj19Mohamed Ishuayed70Ruben Londja
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Ruben Salchli7.3
- 5Mauricio Willimann7.2
- 8Alejandro Willimann7.3
- 11Malek Ishuayed Sanchez▼ Rời sân 67'7.2
- 12Martin Francois🎯 Kiến tạo 38'7.3
- 15Enea Heiniger C7.4
- 17Albin Krasniqi⚽ Ghi bàn 47' · ▼ Rời sân 67'6.8
- 23Julian Hermann7.1
- 25Yuro Bohon Diet▼ Rời sân 10'6.7
- 27Elio Rufener⚽ Ghi bàn 38' · ⚽ Ghi bàn 73' · ▼ Rời sân 77'8.6
- 30Nico Siegrist🎯 Kiến tạo 47' · 🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 77'7.7
Khách · 4231
- 2Rayan Ouchard
- 2Rayan Boulac6.1
- 4Samuel Fankhauser🟨 Thẻ vàng 90+3'6.8
- 8Lucas Ribeiro C6.8
- 9Miguel Mardochee▼ Rời sân 58'6.5
- 10Burak Alili▼ Rời sân 65'
- 10Burak Alili▼ Rời sân 65'7
- 11Florian Hysenaj▼ Rời sân 58'6.3
- 15Noah Grognuz6.3
- 19Mohamed Ishuayed▼ Rời sân 58'6.1
- 40Marwan Aubert6.8
- 66Romeo Philippin▼ Rời sân 72'6.2
- 70Ruben Londja🟥 Thẻ đỏ 45+3'5.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
95
Tấn công
8894
Tấn công nguy hiểm
5753
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
03
Đá phạt trực tiếp
923
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
461421
TL chuyền bóng thành công
84%81%
Phạm lỗi
239
Việt vị
40
Cứu thua
56
Tắc bóng
1612
Quả ném biên
1823
Cắt bóng
1113
Tạt bóng thành công
12
Chuyền dài
3934
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.330.42
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
73 27
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B5T5 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn3.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kriens (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Stade Nyonnais (12 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kriens (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO
Stade Nyonnais (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Kriens
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Elio Rufener Tiền vệ phòng ngự | 8.6 | 2 | 2/2 | 28/38 | 3 | ||
| 30Nico Siegrist Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 2/1 | 19/28 | 4 | 🟨 | |
| 15Enea Heiniger Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 57/65 | 0 | |||
| 12Martin Francois Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 0/0 | 62/67 | 2 | ||
| 8Alejandro Willimann Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 39/41 | 2 | |||
| 1Ruben Salchli Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 24/29 | 0 | |||
| 5Mauricio Willimann Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 29/37 | 7 | |||
| 11Malek Ishuayed Sanchez Tiền vệ trái | 7.2 | 2/1 | 19/25 | 1 | |||
| 23Julian Hermann Hậu vệ phải | 7.1 | 1/0 | 32/34 | 6 | |||
| 17Albin Krasniqi Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1 | 2/2 | 12/17 | 0 | ||
| 25Yuro Bohon Diet Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 7Lukas Riedmann (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 3/2 | 12/13 | 0 | |||
| 21Bleron Mulliqi (dự bị) Hậu vệ | 7 | 1/1 | 31/39 | 6 | |||
| 19Rrezart Hoxha (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 20Celien Wicht (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 5/7 | 1 | |||
| 28Pascal Utz (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 4/7 | 1 |
Stade Nyonnais
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Burak Alili Tiền vệ tấn công | 7 | 1/0 | 22/29 | 2 | |||
| 40Marwan Aubert Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 29/40 | 0 | |||
| 4Samuel Fankhauser Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 64/72 | 7 | 🟨 | ||
| 8Lucas Ribeiro Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 35/39 | 4 | |||
| 9Miguel Mardochee Tiền đạo | 6.5 | 2/2 | 11/12 | 0 | |||
| 11Florian Hysenaj Tiền đạo | 6.3 | 3/2 | 10/10 | 1 | |||
| 15Noah Grognuz Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 62/67 | 3 | |||
| 66Romeo Philippin Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 27/40 | 2 | |||
| 19Mohamed Ishuayed Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 13/18 | 1 | |||
| 2Rayan Boulac Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 29/38 | 4 | |||
| 70Ruben Londja Trung phong | 5.6 | 1/1 | 4/6 | 1 | 🟥 | ||
| 21Goncalo Figueiredo (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 6/10 | 3 | |||
| 24Clément Betoubam (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 2 | |||
| 91Matteo Regillo (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 5Joel Mandaka (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 14/18 | 0 | |||
| 3Edian Gashi (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 7/11 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Kriens | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1944 | Thành lập | 1905 |
| Sân nhà | Colovray | |
| 0 | Sức chứa | 6480 |
| HLV | Andrea Binotto | |
| Khu vực | Nyon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.50 | 0.95 | 3.25 | 0.80 | 0.97 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 51.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.80 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.97 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 3.90 | 4.25 | 1.00 | 3.25 | 0.82 | 1.02 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 1.81 ↑ | 3.50 | 0.41 ↓ | 1.61 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.10 | 4.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.00 | 0.86 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 35.09 ↑ | 100.00 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 3.90 | 4.25 | 1.00 | 3.25 | 0.82 | 1.02 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 4.30 | 4.35 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.96 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.84 | 4.22 | 1.02 | 3.25 | 0.82 | 1.04 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.10 ↑ | 20.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 3.92 | 4.26 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 0.85 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.40 ↑ | 77.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.20 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.60 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.74 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.19 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 4.48 | 4.85 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.88 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.11 ↓ | 8.15 ↑ | 28.30 ↑ | 2.98 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.44 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.20 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.20 | 4.38 | 1.07 | 3.25 | 0.67 | 0.74 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.52 ↓ | 4.00 | 4.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.00 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kriens | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Stade Nyonnais | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).