Kết quả bóng đá trận Krasava ENY Ypsonas FC vs Aris Limassol, 00:00 ngày 15/09/2026
1 Hạng Síp · 00:00 ngày 15/09/2026
Krasava ENY Ypsonas FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
Aris Limassol
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Krasava ENY Ypsonas FC | Phút | |
| 26' | David Lelle | |
| 28' | ||
| Papafotis V. | 28' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 7 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 27 | 14 |
| Điểm | 0 | 4 | 3 | 10 |
Chủ = Krasava ENY Ypsonas FC · Khách = Aris Limassol
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Krasava ENY Ypsonas FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 4 (80%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Krasava ENY Ypsonas FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 8 | 40 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 8 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 4 | 6 |
Aris Limassol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 2 | 6 | 13 | 19 | 51 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 8 | 4 |
| Sân khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 12 | 0 | 6 |
Đội hình
Krasava ENY Ypsonas FC
Aris Limassol
3de Lucas L.5Da Graca K.10Papafotis V.13Tabekou S.14Pardo R.17Lysandros Andreas Papastylianou21Diby Keita25Christodoulou A.28Bahassa Y.29Chebake I.77Kiakos G.3Maras L.5David Lelle6Alex Opoku Sarfo11Effaghe R. J.20Yago S.21Daniil Galyata24Kalulu G.29Dennis Bakke Gaustad30Gustavo Paje91Mislav Zadro99Werton
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 3Maras L.
- 5David Lelle🟨 Thẻ vàng 26'
- 6Alex Opoku Sarfo
- 11Effaghe R. J.
- 20Yago S.
- 21Daniil Galyata
- 24Kalulu G.
- 29Dennis Bakke Gaustad
- 30Gustavo Paje
- 91Mislav Zadro
- 99Werton
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
11
Sút bóng
25
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
44%56%
Phạm lỗi
39
Việt vị
01
Quả ném biên
1412
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Krasava ENY Ypsonas FC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Aris Limassol (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Krasava ENY Ypsonas FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1930 | |
| Sân nhà | Tsirion Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Ivan Stojkovic | HLV | Artem Radkov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.30 | 3.90 | 1.59 | 0.81 | 2.50 | 0.96 | 1.01 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.65 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.94 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.90 | 3.75 | 1.68 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.89 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.75 | 1.70 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.95 | -0.50 | 0.70 | |
| 12bet | Sớm | 3.90 | 3.75 | 1.68 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.89 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.85 | 3.95 | 1.56 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.78 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.03 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.10 | 3.54 | 1.62 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 245.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.65 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.80 | 3.60 | 1.53 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.70 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.62 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.97 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.88 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.60 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.03 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.