Kết quả bóng đá trận KPV vs Vantaa, 20:00 ngày 09/08/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 20:00 ngày 09/08/2026
KPV
1 Kết thúc HT 1-1 2
Vantaa
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

KPV Phút Vantaa
7' 0 - 1 Justus Holopainen
Niilo Santalo 1 - 1 19'
HT 1-1
48' Oskari Blommendahl
Niilo Santalo 58'
62' 1 - 2 Justus Holopainen
Onni Lansipaa 68'
76' Valtteri Salo
86' Kauri Koivunen
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 33
Hòa 02 15
Bại 21 62
Ghi bàn 65 1417
Mất bàn 107 2416
Điểm 32 1014

Chủ = KPV · Khách = Vantaa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KPV (25)Hiệp 1 / Cả trậnVantaa (29)
3 (12%)Thắng/Thắng6 (21%)
3 (12%)Thắng/Hòa3 (10%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (8%)Hòa/Thắng4 (14%)
1 (4%)Hòa/Hòa5 (17%)
4 (16%)Hòa/Bại2 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (10%)
11 (44%)Bại/Bại5 (17%)

Bảng xếp hạng

KPV

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22431524681512
Sân nhà112181530712
Sân khách11227938811
6 gần6213712--

Vantaa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2271053831318
Sân nhà114522015176
Sân khách113531816146
6 gần6231108--

Thành tích đối đầu (2 trận)

KPV 1 (50%)Hòa 0 (0%)Vantaa 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A23/05/26Vantaa5-0 (4-0)KPV6-2-2.53.75B
FIN CUP16/03/19Vantaa0-3 (0-1)KPV2-10+2.253.25T

Thành tích gần đây — KPV

BTBHBTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/24 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A05/08/26Tampere United6-0 (3-0)KPV6-8-2.253.75B
FIN D3 A01/08/26KPV3-0 (2-0)SalPa4-13-1.253.5T
FIN D3 A26/07/26OLS Oulu2-1 (1-0)KPV4-5-24B
FIN D3 A20/07/26KPV1-1 (1-0)RoPS Rovaniemi7-4-1.753.5H
FIN D3 A11/07/26KPV1-3 (0-2)TPV Tampere5-7-0.53.5B
FIN D3 A02/07/26Jazz Pori0-1 (0-0)KPV9-3-1.253.5T
FIN D3 A28/06/26KPV1-3 (0-0)PK Keski Uusimaa2-11-13.75B
FIN D3 A13/06/26KPV2-3 (0-2)Jyvaskyla JK4-12-1.53.5B
FIN D3 A05/06/26KuPS (Youth)4-1 (1-1)KPV4-4-1.253.75B
FIN D3 A29/05/26KPV4-2 (1-1)Inter Turku II7-2-1.754T
FIN D3 A23/05/26Vantaa5-0 (4-0)KPV6-2-2.53.75B
FIN D3 A16/05/26KPV0-6 (0-2)Tampere United2-10-1.253.25B
FIN CUP13/05/26SJK Akatemia2-0 (0-0)KPV4-3-23.75B
FIN D3 A09/05/26SalPa6-0 (4-0)KPV6-2-1.753.5B
FIN D3 A02/05/26KPV0-4 (0-1)OLS Oulu5-7-1.53.75B
FIN CUP29/04/26Pallon Pojat0-4 (0-2)KPV4-9--T
FIN D3 A25/04/26RoPS Rovaniemi7-0 (3-0)KPV4-4-1.253.25B
FIN D3 A20/04/26KPV0-2 (0-1)Jazz Pori8-6+13.25B
FIN CUP15/04/26VIFK4-4 (0-2)KPV3-2--H
FIN D3 A11/04/26TPV Tampere0-0 (0-0)KPV6-2-0.253.25H

Thành tích gần đây — Vantaa

HHHTBTHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A05/08/26Vantaa0-0 (0-0)PK Keski Uusimaa4-2+0.753.5H
FIN D3 A31/07/26Inter Turku II1-1 (1-1)Vantaa8-9+13.75H
FIN D3 A26/07/26KuPS (Youth)2-2 (1-0)Vantaa4-6+13.5H
FIN D3 A22/07/26PK Keski Uusimaa1-3 (1-0)Vantaa5-7+0.253.5T
FIN D3 A18/07/26Vantaa0-1 (0-0)Tampere United11-5+0.253B
FIN D3 A11/07/26Vantaa4-3 (1-1)OLS Oulu8-1+13.5T
FIN D3 A04/07/26SalPa2-2 (2-1)Vantaa6-9-0.253.5H
FIN D3 A29/06/26Vantaa2-1 (1-0)TPV Tampere9-4+1.53.5T
FIN D3 A13/06/26Vantaa0-2 (0-1)RoPS Rovaniemi18-3+0.253.25B
FIN D3 A06/06/26Jazz Pori1-1 (0-0)Vantaa5-12+0.753.25H
FIN D3 A02/06/26Jyvaskyla JK2-2 (1-2)Vantaa6-303H
FIN CUP26/05/26Honka Espoo5-1 (2-0)Vantaa9-3+0.253B
FIN D3 A23/05/26Vantaa5-0 (4-0)KPV6-2+2.53.75T
FIN CUP13/05/26Vantaa5-3 (2-0)Jaro3-12-0.752.75T
FIN D3 A09/05/26Vantaa3-2 (2-0)Inter Turku II5-5+13.75T
FIN D3 A02/05/26Vantaa0-0 (0-0)KuPS (Youth)10-5+1.753.75H
FIN CUP29/04/26Futura Porvoo2-2 (0-2)Vantaa---H
FIN D3 A24/04/26Tampere United0-4 (0-1)Vantaa5-4-0.253T
FIN D3 A18/04/26Vantaa1-1 (0-1)SalPa5-5-0.253.25H
FIN CUP14/04/26JaPS Akatemia0-7 (0-2)Vantaa2-10--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
6
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
17
12
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
75
75
Tấn công nguy hiểm
52
50
Sút ngoài cầu môn
15
6
Đá phạt trực tiếp
0
5
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Việt vị
0
1
Quả ném biên
11
9
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

34 66
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KPV (25 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 2.96 bàn/trận
Vantaa (29 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

KPV (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU

Vantaa (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (28%)Hòa 3 (17%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO

Thời gian ghi bàn

85
0 Bàn
64
1 Bàn
24
2 Bàn
12
3 Bàn
13
4+ Bàn
613
B.thắng H1
1118
B.thắng H2
KPVVantaa

Chi tiết về HT/FT

14
T/T
21
T/H
00
T/B
21
H/T
14
H/H
22
H/B
01
B/T
03
B/H
102
B/B
KPVVantaa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
13
Thắng 1
39
Hòa
21
Thua 1
112
Thua 2+
KPVVantaa

Thông tin đội bóng

KPV Thông tin Vantaa
1930 Thành lập
Kokkolan keskuskenttä Sân nhà
3000 Sức chứa 0
HLV Petri Hyrkkänen
Kokkola Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.504.801.400.763.500.920.92-1.250.86
Live501.00 ↑26.00 ↑1.02 ↓6.10 ↑3.500.01 ↓1.50 ↑0.000.51 ↓
VcbetSớm6.505.001.360.883.500.890.77-1.500.96
Live176.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓2.70 ↑3.500.24 ↓1.57 ↑0.000.46 ↓
Mansion88Sớm5.304.401.420.763.501.000.88-1.250.88
Live250.00 ↑7.10 ↑1.03 ↓7.69 ↑3.500.03 ↓1.25 ↑0.000.64 ↓
InterwettenSớm7.005.251.350.703.500.950.80-1.500.85
Live6.00 ↓4.90 ↓1.40 ↑0.80 ↑3.500.85 ↓0.75 ↓-1.500.90 ↑
10BETSớm6.404.901.320.843.750.79---
Live5.80 ↓4.901.38 ↑0.80 ↓3.500.87 ↑---
12betSớm5.304.401.420.763.501.000.88-1.250.88
Live250.00 ↑7.10 ↑1.03 ↓7.69 ↑3.500.03 ↓1.23 ↑0.000.65 ↓
CrownSớm5.104.901.430.793.500.970.88-1.250.88
Live21.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑3.500.01 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm5.404.541.350.903.500.901.00-1.250.82
Live200.00 ↑7.10 ↑1.03 ↓4.16 ↑3.500.10 ↓1.25 ↑0.000.64 ↓
WewbetSớm5.404.801.420.823.500.980.95-1.250.87
Live81.00 ↑11.30 ↑1.03 ↓7.10 ↑3.500.04 ↓0.10 ↓-0.254.50 ↑
LadbrokesSớm6.005.001.330.282.502.30---
Live46.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓0.25 ↓2.502.30---
18BetSớm6.755.001.270.813.750.710.76-1.500.76
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm6.075.111.350.823.500.940.85-1.500.92
Live30.74 ↑5.95 ↑1.17 ↓3.17 ↑3.500.23 ↓1.45 ↑0.000.55 ↓
BwinSớm6.255.001.320.783.500.90---
Live81.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓0.70 ↓3.500.93 ↑---
1xBetSớm6.855.201.350.733.501.000.85-1.500.88
Live301.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓4.36 ↑3.500.16 ↓1.89 ↑0.000.42 ↓
Bet 365Sớm6.005.001.330.953.750.850.90-1.500.90
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.40 ↑3.500.12 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm6.004.501.400.753.500.95---
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓7.50 ↑3.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.