Kết quả bóng đá trận Kozakken Boys vs RKC Waalwijk, 16:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 11/07/2026
Kozakken Boys
0 Kết thúc HT 0-0 0
RKC Waalwijk
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 106
Thắng 01 53
Hòa 22 32
Bại 10 21
Ghi bàn 43 1916
Mất bàn 52 177
Điểm 25 1811

Chủ = Kozakken Boys · Khách = RKC Waalwijk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kozakken Boys (38)Hiệp 1 / Cả trậnRKC Waalwijk (6)
6 (16%)Thắng/Thắng2 (33%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (11%)Hòa/Thắng1 (17%)
7 (18%)Hòa/Hòa2 (33%)
5 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
4 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (21%)Bại/Bại1 (17%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Kozakken Boys 0 (0%)Hòa 0 (0%)RKC Waalwijk 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/08/18Kozakken Boys1-2 (1-1)RKC Waalwijk1-2--B

Thành tích gần đây — Kozakken Boys

BHTTHTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D323/05/26Kozakken Boys1-2 (0-2)Quick Boys7-6--B
HOL D316/05/26HHC Hardenberg3-3 (0-1)Kozakken Boys2-12--H
HOL D309/05/26Kozakken Boys3-1 (1-0)GVVV Veenendaal3-4--T
HOL D325/04/26Excelsior Maassluis1-2 (0-0)Kozakken Boys6-502.5T
HOL D318/04/26Kozakken Boys0-0 (0-0)RKAV Volendam3-6+0.753H
HOL D311/04/26HSV Hoek1-2 (1-0)Kozakken Boys8-2-0.52.75T
HOL D328/03/26Kozakken Boys1-4 (0-3)Jong Sparta Rotterdam (Youth)7-4--B
HOL D321/03/26Spakenburg3-4 (3-1)Kozakken Boys5-2--T
HOL D314/03/26Kozakken Boys3-2 (0-0)Koninklijke HFC14-1--T
HOL D307/03/26Katwijk2-1 (0-1)Kozakken Boys3-3--B
HOL D328/02/26Kozakken Boys0-2 (0-1)De Treffers6-7--B
HOL D321/02/26Rijnsburgse Boys1-0 (0-0)Kozakken Boys8-4--B
HOL D314/02/26IJsselmeervogels0-2 (0-2)Kozakken Boys5-2--T
HOL D307/02/26Kozakken Boys1-0 (0-0)Barendrecht7-0--T
HOL D331/01/26Almere City Youth3-1 (1-0)Kozakken Boys5-11--B
HOL D324/01/26Kozakken Boys1-3 (1-1)AFC Amsterdam7-3--B
HOL D317/01/26Kozakken Boys0-2 (0-1)ACV Assen7-5--B
INT CF10/01/26Den Bosch4-1 (1-1)Kozakken Boys10-4--B
HOL D313/12/25Quick Boys1-1 (1-1)Kozakken Boys6-2--H
HOL D306/12/25Kozakken Boys1-0 (1-0)HHC Hardenberg2-6--T

Thành tích gần đây — RKC Waalwijk

HTHBHHTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26RKC Waalwijk1-1 (1-1)AZ Alkmaar (Youth)---H
INT CF30/06/26RKC Waalwijk2-1 (1-1)Rot-Weiss Oberhausen8-1+0.753.5T
HOL D209/05/26Willem II1-1 (0-0)RKC Waalwijk2-2-0.53H
HOL D205/05/26RKC Waalwijk0-1 (0-0)Willem II3-503B
HOL D202/05/26RKC Waalwijk1-1 (0-0)Roda JC9-3+0.253H
HOL D228/04/26Roda JC1-1 (0-0)RKC Waalwijk0-803H
HOL D225/04/26RKC Waalwijk4-1 (1-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)0-9+13.5T
HOL D218/04/26ADO Den Haag5-1 (1-0)RKC Waalwijk9-2-0.753B
HOL D211/04/26RKC Waalwijk5-0 (2-0)Emmen4-7+0.753.25T
HOL D206/04/26Helmond Sport2-2 (2-2)RKC Waalwijk0-1+0.53H
HOL D204/04/26MVV Maastricht1-3 (0-2)RKC Waalwijk7-8+0.53.25T
HOL D222/03/26RKC Waalwijk2-3 (1-0)Den Bosch3-2+0.53.25B
HOL D218/03/26Almere City FC2-2 (1-2)RKC Waalwijk1-6-0.53.25H
HOL D214/03/26RKC Waalwijk2-1 (2-1)AZ Alkmaar (Youth)5-3+0.753.25T
HOL D207/03/26VVV Venlo0-3 (0-0)RKC Waalwijk1-303T
HOL D228/02/26RKC Waalwijk2-1 (1-1)FC Eindhoven7-9+0.52.75T
HOL D221/02/26SC Cambuur1-1 (0-1)RKC Waalwijk7-0-0.753.25H
HOL D214/02/26RKC Waalwijk1-2 (0-1)Roda JC4-8+0.53B
HOL D208/02/26Willem II2-1 (1-1)RKC Waalwijk10-2-0.253B
HOL D231/01/26RKC Waalwijk2-0 (0-0)FC Oss6-7+13.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
1
2
Sút bóng
6
14
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
51
72
Tấn công nguy hiểm
26
50
Sút ngoài cầu môn
4
9
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kozakken Boys (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
RKC Waalwijk (6 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Kozakken BoysRKC Waalwijk

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Kozakken BoysRKC Waalwijk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
63
Thắng 1
37
Hòa
34
Thua 1
61
Thua 2+
Kozakken BoysRKC Waalwijk

Thông tin đội bóng

Kozakken Boys Thông tin RKC Waalwijk
Thành lập 1940-8-26
Sân nhà Mandemakers Stadion
0 Sức chứa 7500
HLV Sander Duits
Khu vực Waalwijk
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm4.333.901.650.873.000.870.88-0.750.82
Live7.00 ↑1.55 ↓3.30 ↑1.05 ↑0.500.69 ↓0.52 ↓-0.251.34 ↑
Mansion88Sớm3.853.801.730.943.000.940.97-0.750.93
Live7.00 ↑1.59 ↓3.04 ↑1.07 ↑0.500.81 ↓0.65 ↓-0.251.33 ↑
12betSớm3.703.801.700.883.000.880.90-0.750.86
Live7.00 ↑1.59 ↓3.04 ↑1.07 ↑0.500.81 ↓0.65 ↓-0.251.33 ↑
WewbetSớm4.073.911.680.893.000.910.94-0.750.88
Live6.45 ↑1.63 ↓3.04 ↑1.03 ↑0.500.83 ↓0.64 ↓-0.251.31 ↑
LadbrokesSớm2.903.602.000.602.501.20---
Live6.00 ↑1.57 ↓2.90 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm4.104.101.700.863.000.890.90-0.750.84
Live6.50 ↑1.57 ↓3.40 ↑1.11 ↑0.500.68 ↓0.53 ↓-0.251.41 ↑
PinnacleSớm4.223.721.610.893.000.810.93-0.750.78
Live6.43 ↑1.63 ↓2.90 ↑0.97 ↑0.500.77 ↓0.65 ↓-0.251.14 ↑
BwinSớm2.903.602.000.602.501.20---
Live6.25 ↑1.57 ↓3.00 ↑0.77 ↑0.500.87 ↓---
1xBetSớm3.043.702.040.602.501.201.300.000.55
Live7.04 ↑1.68 ↓3.02 ↑0.92 ↑0.500.89 ↓0.66 ↓-0.251.22 ↑
Bet 365Sớm3.003.602.000.782.751.031.00-0.250.80
Live7.00 ↑1.66 ↓3.00 ↑0.98 ↑0.500.83 ↓0.65 ↓-0.251.20 ↑
William HillSớm4.203.501.670.552.501.30---
Live6.00 ↑1.62 ↓2.90 ↑0.91 ↑0.500.75 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.