Kết quả bóng đá trận Kozakken Boys vs FC Utrecht, 00:45 ngày 30/10/2026
KNVB Cúp · 00:45 ngày 30/10/2026
Kozakken Boys 0 Hiệp 1 - 19' HT 0-0 0
FC Utrecht
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Nhiệt độ: 11°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 26 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 9 | 27 |
| Điểm | 4 | 7 | 23 | 12 |
Chủ = Kozakken Boys · Khách = FC Utrecht
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kozakken Boys | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 2 (15%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 7 (47%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Sút bóng
12
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
26%74%
Chuyền bóng
44116
TL chuyền bóng thành công
66%88%
Phạm lỗi
32
Cứu thua
01
Quả ném biên
46
Chuyền dài
26
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kozakken Boys (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
FC Utrecht (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 2.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kozakken Boys | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1970-7-1 | |
| Sân nhà | Stadion Galgenwaard | |
| 0 | Sức chứa | 24500 |
| HLV | Anthony Correia | |
| Khu vực | Utrecht |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.70 | 4.80 | 1.25 | 0.72 | 3.25 | 0.90 | 0.92 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 6.90 ↑ | 5.15 ↑ | 1.19 ↓ | 0.73 ↑ | 3.25 | 0.89 ↓ | 0.82 ↓ | -1.50 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 7.20 | 5.00 | 1.34 | 0.79 | 3.25 | 0.93 | 0.80 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 7.00 ↓ | 4.50 ↓ | 1.34 | 1.12 ↑ | 3.00 | 0.69 ↓ | 0.81 ↑ | -1.50 | 1.05 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.33 | 1.00 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 8.50 ↑ | 4.80 ↓ | 1.33 | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 1.03 ↑ | -1.25 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.70 | 4.60 | 1.38 | 0.87 | 3.25 | 0.95 | 0.78 | -1.50 | 1.06 |
| Live | 7.10 ↑ | 4.25 ↓ | 1.38 | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.94 ↓ | 0.75 ↓ | -1.50 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 6.25 | 1.33 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 4.90 ↓ | 1.35 ↑ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.70 | 4.60 | 1.38 | 0.87 | 3.25 | 0.95 | 0.78 | -1.50 | 1.06 |
| Live | 7.80 ↑ | 4.35 ↓ | 1.35 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.96 ↑ | 1.06 ↑ | -1.25 | 0.84 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.20 | 4.55 | 1.35 | 0.75 | 3.25 | 0.95 | 0.90 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 7.00 ↑ | 4.65 ↑ | 1.31 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.80 ↓ | -1.50 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 5.00 | 1.30 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↓ | 4.00 ↓ | 1.36 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 5.00 | 1.41 | 0.93 | 3.50 | 0.79 | 0.95 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 7.75 ↑ | 4.50 ↓ | 1.38 ↓ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.95 | -1.25 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.85 | 5.50 | 1.31 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 7.42 ↑ | 4.70 ↓ | 1.38 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.98 ↑ | -1.25 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 5.50 | 1.27 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.98 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 7.50 ↑ | 4.75 ↓ | 1.40 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.98 | -1.25 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.