Kết quả bóng đá trận Kozakken Boys vs Barendrecht, 20:00 ngày 24/10/2026
Ligue 3 (Hà Lan) · 20:00 ngày 24/10/2026
Kozakken Boys 0 Kết thúc HT 0-1 1
Barendrecht
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Nhiệt độ: 12°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 26 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 9 | 13 |
| Điểm | 4 | 6 | 23 | 20 |
Chủ = Kozakken Boys · Khách = Barendrecht
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kozakken Boys | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Kozakken Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 12 |
Barendrecht
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kozakken Boys (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Barendrecht (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kozakken Boys | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Dogan Corneille | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 4.20 | 4.33 | 0.98 | 3.50 | 0.82 | 0.79 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.73 ↑ | 4.10 ↓ | 3.80 ↓ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.97 ↑ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.30 | 4.40 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 4.00 ↓ | 4.00 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.20 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.80 ↓ | 4.00 ↓ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 4.20 | 4.30 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 73.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.30 | 4.42 | 0.85 | 3.50 | 0.82 | 1.08 | 1.25 | 0.60 |
| Live | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.63 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.00 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kozakken Boys | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Barendrecht | -1 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).