Kết quả bóng đá trận Kossa FC vs Ghupo FC, 11:00 ngày 02/08/2026
S League (Quần đảo Solomon) · 11:00 ngày 02/08/2026
Kossa FC Sắp đá --:--:--
Ghupo FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 27 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 14 | 18 |
| Điểm | 4 | 1 | 16 | 13 |
Chủ = Kossa FC · Khách = Ghupo FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kossa FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 7 (47%) |
Thành tích gần đây — Kossa FC
BHTBBBTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 27/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Kossa FC | 0-2 (0-2) | Green Shield FC | - | - | B |
| 26/10/25 | Kossa FC | 1-1 (0-0) | Waneagu United | - | - | H |
| 18/10/25 | FC Juniper | 1-7 (0-4) | Kossa FC | - | - | T |
| 27/09/25 | Central Coast Football Club | 5-0 (3-0) | Kossa FC | - | - | B |
| 24/09/25 | Kossa FC | 1-2 (0-0) | Marist FC | - | - | B |
| 07/09/25 | Green Shield FC | 1-0 (1-0) | Kossa FC | - | - | B |
| 29/06/25 | Waneagu United | 0-5 (0-1) | Kossa FC | - | - | T |
| 21/06/25 | Kossa FC | 8-0 (5-0) | FC Juniper | - | - | T |
| 14/06/25 | SOSA | 1-2 (0-0) | Kossa FC | - | - | T |
| 10/05/25 | Kossa FC | 3-1 (0-0) | Laugu United | - | - | T |
| 27/04/25 | Marist FC | 0-2 (0-2) | Kossa FC | - | - | T |
| 25/09/24 | Waneagu United | 1-1 (1-1) | Kossa FC | - | - | H |
| 23/09/23 | Waneagu United | 1-0 (0-0) | Kossa FC | - | - | B |
| 13/09/23 | Kossa FC | 0-2 (0-0) | Honiara City FC | - | - | B |
| 22/07/23 | Solomon Warriors FC | 7-1 (4-0) | Kossa FC | - | - | B |
| 08/07/23 | SOSA | 0-2 (0-0) | Kossa FC | - | - | T |
| 17/06/23 | Kossa FC | 1-1 (0-1) | Laugu United | - | - | H |
| 07/05/23 | Honiara City FC | 2-2 (1-1) | Kossa FC | - | - | H |
| 28/02/23 | Solomon Warriors FC | 2-1 (1-1) | Kossa FC | - | - | B |
| 22/02/23 | Kossa FC | 1-1 (1-0) | Solomon Warriors FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ghupo FC
BBHBBTTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Ghupo FC | 1-4 (0-3) | Southern United | - | - | B |
| 25/10/25 | Ghupo FC | 0-3 (0-2) | Honiara City FC | - | - | B |
| 22/10/25 | Ghupo FC | 2-2 (1-1) | Laugu United | - | - | H |
| 19/10/25 | Green Shield FC | 1-0 (0-0) | Ghupo FC | - | - | B |
| 12/10/25 | Ghupo FC | 1-2 (1-0) | Central Coast Football Club | - | - | B |
| 28/09/25 | FC Juniper | 1-2 (0-1) | Ghupo FC | - | - | T |
| 24/09/25 | Southern United | 1-4 (1-1) | Ghupo FC | - | - | T |
| 20/09/25 | SOSA | 0-1 (0-1) | Ghupo FC | - | - | T |
| 06/09/25 | Ghupo FC | 2-1 (1-0) | Marist FC | - | - | T |
| 28/06/25 | Honiara City FC | 3-1 (2-0) | Ghupo FC | - | - | B |
| 22/06/25 | Ghupo FC | 1-5 (0-2) | Green Shield FC | - | - | B |
| 15/06/25 | Central Coast Football Club | 3-1 (2-1) | Ghupo FC | - | - | B |
| 07/06/25 | Ghupo FC | 3-4 (2-3) | Waneagu United | - | - | B |
| 31/05/25 | Malaita Kingz | 6-0 (2-0) | Ghupo FC | - | - | B |
| 24/05/25 | Ghupo FC | 1-0 (1-0) | FC Juniper | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
57 43
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kossa FC (11 trận)
Ghi 2.64 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Ghupo FC (15 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kossa FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.15 | 7.00 | 12.00 | 0.99 | 4.00 | 0.81 | 0.97 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.14 ↓ | 7.00 | 12.00 | 0.96 ↓ | 4.00 | 0.84 ↑ | 0.97 | 2.25 | 0.83 | |
| Wewbet | Sớm | 1.15 | 5.35 | 9.95 | 0.89 | 4.00 | 0.79 | 0.91 | 2.25 | 0.77 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.40 ↑ | 10.10 ↑ | 0.89 | 4.00 | 0.79 | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 6.50 | 9.50 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 1.18 | 6.50 | 9.50 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.16 | 6.67 | 8.73 | 0.93 | 4.00 | 0.77 | 0.93 | 2.25 | 0.78 |
| Live | 1.16 | 6.67 | 8.73 | 0.93 | 4.00 | 0.77 | 0.93 | 2.25 | 0.78 | |
| Bwin | Sớm | 1.18 | 6.75 | 9.75 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.18 | 6.50 ↓ | 10.00 ↑ | 0.61 ↓ | 3.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.22 | 7.00 | 7.80 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | 0.61 | 1.50 | 1.18 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.95 ↓ | 11.50 ↑ | 0.73 ↑ | 3.75 | 0.97 ↓ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.00 | 9.50 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.95 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.17 | 7.00 | 9.50 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 1.18 | 6.00 | 11.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.18 | 6.00 | 11.00 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.