Kết quả bóng đá trận Kortrijk vs Zulte-Waregem, 21:00 ngày 06/09/2026
Pro League (Bỉ) · 21:00 ngày 06/09/2026
Kortrijk 0 Kết thúc HT 0-0 2
Zulte-Waregem
🟨 2 - 5 🟥 2 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Guldensporen stadion Nhiệt độ: 9℃~10℃
Diễn biến trận đấu
| Kortrijk | Phút | |
| 35' | Franz Tangala | |
| 42' | Ake M. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 8 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 4 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 21 | 13 |
| Điểm | 3 | 3 | 4 | 11 |
Chủ = Kortrijk · Khách = Zulte-Waregem
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kortrijk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (30%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 6 (30%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Kortrijk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 15 |
Zulte-Waregem
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 3 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 9 |
Đội hình
Kortrijk
Zulte-Waregem
31Ilic M.4Murray-Campbell H.21Drouhin A.22Ruyssen G.36Rudy Kohon7Podgoreanu S.19Dejaegere B.24Roche J.10Koyalipou G.17Storman R.68Ambrose T.1Bostyn L.4Lemoine L.5Kiilerich Rask J.49Franz Tangala55Cappelle Y.6Lofolomo E.8T.Claes11Ake M.18Ementa A.20T.Hedl36Ujka S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 433
- 1Bostyn L.
- 4Lemoine L.
- 5Kiilerich Rask J.
- 6Lofolomo E.
- 8T.Claes
- 11Ake M.🟨 Thẻ vàng 42'
- 18Ementa A.
- 20T.Hedl
- 36Ujka S.
- 49Franz Tangala🟨 Thẻ vàng 35'
- 55Cappelle Y.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
02
Sút bóng
42
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
237160
TL chuyền bóng thành công
85%69%
Phạm lỗi
67
Việt vị
11
Cứu thua
01
Quả ném biên
1210
Chuyền dài
94
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kortrijk (22 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Zulte-Waregem (23 trận)
Ghi 2.09 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kortrijk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1971 | Thành lập | 1976-7-1 |
| Guldensporen stadion | Sân nhà | Regenboogstadion |
| 9500 | Sức chứa | 8500 |
| Michiel Jonckheere | HLV | Michael Beale |
| Kortrijk | Khu vực | Zulte |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.81 | 3.63 | 2.02 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 0.96 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.42 ↓ | 2.23 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.77 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.12 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 1.02 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 3.00 ↑ | 0.00 | 0.13 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.10 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 3.05 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.99 | 3.60 | 2.14 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 1.02 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.20 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.45 | 2.30 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.33 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.40 | 2.27 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.99 | 3.60 | 2.14 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 1.02 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.98 | 3.65 | 2.13 | 0.91 | 2.75 | 0.96 | 0.98 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.11 | 3.36 | 1.99 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 1.08 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.80 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 2.94 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.50 | 2.37 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.50 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.30 | 0.94 | 2.75 | 0.81 | 0.76 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.50 ↑ | 6.93 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.49 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.92 | 3.58 | 2.35 | 0.79 | 2.50 | 1.05 | 1.12 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.94 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 3.05 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.10 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kortrijk | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Zulte-Waregem | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).