Kết quả bóng đá trận Kortrijk vs Royal Knokke, 16:00 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 25/07/2026
Kortrijk
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Royal Knokke
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 1
Địa điểm: Guldensporen stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 910
Thắng 03 58
Hòa 10 11
Bại 20 31
Ghi bàn 39 2624
Mất bàn 62 1011
Điểm 19 1625

Chủ = Kortrijk · Khách = Royal Knokke

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kortrijk (9)Hiệp 1 / Cả trậnRoyal Knokke (32)
5 (56%)Thắng/Thắng12 (38%)
1 (11%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
0 (0%)Hòa/Thắng6 (19%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (6%)
1 (11%)Hòa/Bại1 (3%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
2 (22%)Bại/Bại6 (19%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Kortrijk 0 (0%)Hòa 1 (100%)Royal Knokke 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL Cup28/10/21Royal Knokke1-1 (0-0)Kortrijk1-9+1.53H

Thành tích gần đây — Kortrijk

BHBTTTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Sporting West Harelbeke1-0 (0-0)Kortrijk5-9--B
INT CF18/07/26Kortrijk1-1 (1-0)Valenciennes---H
INT CF04/07/26Club Brugge4-2 (2-1)Kortrijk7-2-1.253.5B
INT CF27/06/26SV Diksmuide1-5 (0-2)Kortrijk5-5+1.754T
INT CF27/06/26Oostende1-5 (0-2)Kortrijk5-5--T
INT CF20/06/26RC Lauwe0-6 (0-1)Kortrijk2-5--T
INT CF18/06/26KFC Marke1-4 (1-2)Kortrijk1-11--T
BEL D218/04/26Kortrijk3-1 (2-1)RWDM Brussels13-6+13T
BEL D212/04/26Red Star Waasland1-0 (0-0)Kortrijk4-3-0.252.5B
BEL D204/04/26Kortrijk2-0 (0-0)Gent B6-2+1.253T
BEL D221/03/26Francs Borains4-1 (1-0)Kortrijk8-4+0.752.5B
BEL D215/03/26Kortrijk3-1 (0-0)Olympic Charleroi16-0+1.253T
BEL D208/03/26KVSK Lommel1-1 (0-0)Kortrijk7-6+0.252.5H
BEL D228/02/26Kortrijk3-1 (1-0)RFC de Liege6-3+0.752.5T
BEL D215/02/26Kortrijk1-0 (0-0)Beerschot Wilrijk4-5+0.252.5T
BEL D207/02/26KAS Eupen1-0 (1-0)Kortrijk3-9+0.52.5B
BEL D201/02/26Kortrijk3-2 (1-1)Lokeren9-8+0.752.75T
BEL D228/01/26Club Brugge Ⅱ2-0 (0-0)Kortrijk4-4+12.75B
BEL D224/01/26Kortrijk4-1 (1-1)Genk II7-4+1.753.25T
BEL D218/01/26Patro Eisden1-0 (0-0)Kortrijk3-5+0.252.25B

Thành tích gần đây — Royal Knokke

TTTTBTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL FAD26/04/26Zelzate2-3 (2-0)Royal Knokke1-11--T
BEL FAD19/04/26Royal Knokke2-0 (2-0)Tienen2-5--T
BEL FAD12/04/26Ninove0-4 (0-1)Royal Knokke1-8--T
BEL FAD29/03/26Royal Knokke1-0 (0-0)Lyra-Lierse Berlaar6-3+0.753T
BEL FAD22/03/26Dessel Sport4-3 (1-3)Royal Knokke6-5--B
BEL FAD15/03/26Royal Knokke2-1 (1-0)Cercle Brugge II1-10--T
BEL FAD08/03/26Belisia Bilzen2-3 (0-0)Royal Knokke6-2--T
BEL FAD01/03/26Royal Knokke3-0 (1-0)Diegem Sport4-8--T
BEL FAD22/02/26Royal Knokke1-1 (0-1)Hoogstraten VV5-6--H
BEL FAD15/02/26KFC Houtvenne1-2 (0-1)Royal Knokke1-6+0.252.75T
BEL FAD08/02/26Merelbeke2-3 (0-1)Royal Knokke6-11+0.252.75T
BEL FAD01/02/26Royal Knokke1-0 (1-0)Roeselare Daisel4-6--T
BEL FAD25/01/26Hasselt4-0 (2-0)Royal Knokke7-3-13B
BEL FAD18/01/26Royal Knokke3-1 (2-0)Oud-Heverlee Leuven B4-6+0.253T
BEL FAD14/12/25Royal Knokke2-1 (0-0)Thes Sport2-6+0.252.5T
BEL FAD07/12/25Hoogstraten VV1-1 (0-1)Royal Knokke5-502.5H
BEL FAD30/11/25Royal Knokke2-0 (2-0)Merelbeke9-5--T
BEL FAD27/11/25Oud-Heverlee Leuven B1-2 (0-1)Royal Knokke6-802.75T
BEL FAD23/11/25Tienen2-3 (1-2)Royal Knokke7-1--T
BEL FAD16/11/25Roeselare Daisel4-1 (2-0)Royal Knokke3-7+0.52.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
1
Phạt góc (HT)
0
1
Sút bóng
4
0
Sút cầu môn
2
0
Tấn công
14
8
Tấn công nguy hiểm
10
4
Sút ngoài cầu môn
2
0
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kortrijk (9 trận)
Ghi 2.89 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Royal Knokke (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Royal Knokke (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
30
B.thắng H1
40
B.thắng H2
KortrijkRoyal Knokke

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
KortrijkRoyal Knokke

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

95
Thắng 2+
210
Thắng 1
22
Hòa
41
Thua 1
32
Thua 2+
KortrijkRoyal Knokke

Thông tin đội bóng

Kortrijk Thông tin Royal Knokke
1971 Thành lập
Guldensporen stadion Sân nhà
9500 Sức chứa 0
Michiel Jonckheere HLV
Kortrijk Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.464.406.100.863.250.820.881.250.84
Live1.83 ↑3.50 ↓4.00 ↓0.92 ↑2.250.92 ↑0.84 ↓0.500.99 ↑
VcbetSớm1.404.606.000.883.250.860.881.250.82
Live1.62 ↑4.00 ↓4.40 ↓0.78 ↓3.000.96 ↑0.78 ↓0.750.93 ↑
Mansion88Sớm1.723.803.900.903.000.980.910.750.99
Live1.97 ↑3.25 ↓3.50 ↓0.98 ↑2.250.90 ↓0.97 ↑0.500.93 ↓
10BETSớm1.454.506.000.863.250.84---
Live1.65 ↑4.10 ↓4.50 ↓0.93 ↑3.250.78 ↓---
12betSớm1.633.804.101.043.250.721.041.000.72
Live1.97 ↑3.25 ↓3.50 ↓0.98 ↓2.250.90 ↑0.97 ↓0.500.93 ↑
CrownSớm1.404.555.300.913.250.850.901.250.86
Live1.95 ↑3.35 ↓3.75 ↓1.00 ↑2.250.86 ↑0.95 ↑0.500.93 ↑
SbobetSớm1.753.623.670.903.000.921.000.750.84
Live2.03 ↑2.97 ↓3.42 ↓1.00 ↑2.250.88 ↓1.04 ↑0.500.86 ↑
WewbetSớm1.434.555.600.923.250.880.931.250.89
Live1.93 ↑3.15 ↓3.84 ↓1.00 ↑2.250.86 ↓0.930.500.95 ↑
LadbrokesSớm1.444.405.000.442.501.62---
Live1.85 ↑3.10 ↓3.40 ↓1.00 ↑2.500.67 ↓---
18BetSớm1.484.405.750.883.250.870.961.250.79
Live1.85 ↑3.40 ↓3.90 ↓0.85 ↓2.250.90 ↑0.80 ↓0.500.95 ↑
PinnacleSớm1.454.244.980.893.250.820.941.250.78
Live1.98 ↑2.87 ↓3.80 ↓0.97 ↑2.250.76 ↓0.99 ↑0.500.75 ↓
BwinSớm1.444.405.001.053.500.68---
Live1.88 ↑3.10 ↓3.50 ↓0.93 ↓2.500.73 ↑---
1xBetSớm1.474.305.631.073.500.681.151.500.62
Live1.86 ↑3.54 ↓4.04 ↓0.88 ↓2.250.93 ↑1.10 ↓0.750.74 ↑
Bet 365Sớm1.444.205.500.903.250.900.951.250.85
Live1.83 ↑3.50 ↓4.00 ↓0.902.250.900.83 ↓0.500.98 ↑
William HillSớm1.444.006.001.103.500.65---
Live1.95 ↑3.10 ↓3.50 ↓1.15 ↑2.500.60 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.