Kết quả bóng đá trận Kortrijk vs Charleroi, 23:15 ngày 29/08/2026
Pro League (Bỉ) · 23:15 ngày 29/08/2026
Kortrijk 1 Kết thúc HT 1-1 3
Charleroi
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Guldensporen stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Kortrijk | Phút | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 Aurelien Scheidler(Assists:Kevin Van Den Kerkhof) (Kiến tạo: Kevin Van Den Kerkhof) | |
| 34' | ⚽ 0 - 2 Scheidler A. (Kiến tạo: Kevin Van Den Kerkhof) | |
| 38' | Antoine Bernier | |
| 38' | Bernier A. | |
| Shandre Campbell(Assists:Thierry Ambrose) (Kiến tạo: Thierry Ambrose) 1 - 2 ⚽ | 41' | |
| Campbell S. (Kiến tạo: Thierry Ambrose) 2 - 2 ⚽ | 41' | |
| HT 1-1 | ||
| 53' ⇄ | ▲ Freddy Mbemba ▼ Antoine Bernier | |
| ▲ Jellert van Landschoot ▼ Ken Masui | 59' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Antoine Colassin ▼ Patrick Pflucke | |
| 63' ⇄ | ▲ Isaac Cisse ▼ Amine Boukamir | |
| Rudy Kohon | 65' | |
| 66' | ⚽ 2 - 3 Cheick Keita(Assists:Jakob Napoleon Romsaas) (Kiến tạo: Jakob Napoleon Romsaas) | |
| ▲ Bryan Adinany ▼ Goduine Koyalipou | 72' ⇄ | |
| ▲ Anthony Phillips ▼ Boris Lambert | 72' ⇄ | |
| ▲ Suf Podgoreanu ▼ Shandre Campbell | 82' ⇄ | |
| ▲ Harrison Murray-Campbell ▼ Nayel Mehssatou | 82' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Noah Solheid ▼ Yassine Khalifi | |
| 86' ⇄ | ▲ Adama Bojang ▼ Aurelien Scheidler | |
| 90' | ⚽ 2 - 4 Antoine Colassin(Assists:Adama Bojang) (Kiến tạo: Adama Bojang) | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 5 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 18 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 7 | 22 |
Chủ = Kortrijk · Khách = Charleroi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kortrijk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Kortrijk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 10 | - | - |
Charleroi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 2 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Kortrijk 3 (15%)Hòa 6 (30%)Charleroi 11 (55%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/11/25 | Charleroi | 2-0 (2-0) | Kortrijk | -1 | 3.25 | B |
| 26/12/24 | Kortrijk | 0-1 (0-1) | Charleroi | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/08/24 | Charleroi | 1-0 (1-0) | Kortrijk | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/05/24 | Charleroi | 3-1 (2-0) | Kortrijk | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/04/24 | Kortrijk | 1-2 (1-0) | Charleroi | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/02/24 | Kortrijk | 1-0 (1-0) | Charleroi | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/09/23 | Charleroi | 1-0 (1-0) | Kortrijk | -0.75 | 3 | B |
| 04/03/23 | Kortrijk | 0-1 (0-0) | Charleroi | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/10/22 | Charleroi | 2-2 (2-0) | Kortrijk | -0.75 | 2.75 | H |
| 26/01/22 | Charleroi | 1-1 (1-1) | Kortrijk | -0.5 | 2.75 | H |
| 02/10/21 | Kortrijk | 2-2 (1-0) | Charleroi | 0 | 2.5 | H |
| 31/01/21 | Kortrijk | 1-3 (0-1) | Charleroi | 0 | 2.75 | B |
| 08/12/20 | Charleroi | 0-0 (0-0) | Kortrijk | -0.75 | 2.75 | H |
| 10/07/20 | Kortrijk | 1-1 (1-1) | Charleroi | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/08/19 | Kortrijk | 1-1 (0-1) | Charleroi | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/05/19 | Kortrijk | 1-2 (1-1) | Charleroi | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/02/19 | Kortrijk | 1-2 (0-0) | Charleroi | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/08/18 | Charleroi | 0-2 (0-1) | Kortrijk | -0.75 | 2.5 | T |
| 11/03/18 | Kortrijk | 2-0 (2-0) | Charleroi | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/17 | Charleroi | 1-0 (1-0) | Kortrijk | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Kortrijk
BHBBTHTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Kortrijk | 0-3 (0-1) | Royal Antwerp | 0 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Kortrijk | 1-1 (0-0) | Club Brugge Ⅱ | - | - | H |
| 08/08/26 | Club Brugge | 3-0 (1-0) | Kortrijk | -1.75 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Kortrijk | 1-2 (1-1) | Reims | -0.25 | 2.75 | B |
| 31/07/26 | Kortrijk | 1-0 (1-0) | Gent B | - | - | T |
| 25/07/26 | Kortrijk | 1-1 (1-0) | Amiens | - | - | H |
| 25/07/26 | Kortrijk | 4-1 (1-0) | Royal Knokke | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Sporting West Harelbeke | 1-0 (0-0) | Kortrijk | - | - | B |
| 18/07/26 | Kortrijk | 1-1 (1-0) | Valenciennes | - | - | H |
| 04/07/26 | Club Brugge | 4-2 (2-1) | Kortrijk | -1.25 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | SV Diksmuide | 1-5 (0-2) | Kortrijk | +1.75 | 4 | T |
| 27/06/26 | Oostende | 1-5 (0-2) | Kortrijk | - | - | T |
| 20/06/26 | RC Lauwe | 0-6 (0-1) | Kortrijk | - | - | T |
| 18/06/26 | KFC Marke | 1-4 (1-2) | Kortrijk | - | - | T |
| 18/04/26 | Kortrijk | 3-1 (2-1) | RWDM Brussels | +1 | 3 | T |
| 12/04/26 | Red Star Waasland | 1-0 (0-0) | Kortrijk | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Kortrijk | 2-0 (0-0) | Gent B | +1.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | Francs Borains | 4-1 (1-0) | Kortrijk | +0.75 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Kortrijk | 3-1 (0-0) | Olympic Charleroi | +1.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | KVSK Lommel | 1-1 (0-0) | Kortrijk | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Charleroi
TTTBTHBHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Charleroi | 2-0 (1-0) | Mechelen | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/08/26 | KVSK Lommel | 0-1 (0-0) | Charleroi | 0 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Charleroi | 3-1 (1-1) | Oud-Heverlee Leuven | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Charleroi | 2-3 (0-1) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Charleroi | 2-1 (0-1) | Seraing United | - | - | T |
| 25/07/26 | Lens | 2-2 (1-1) | Charleroi | -1.25 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Feyenoord | 3-1 (0-0) | Charleroi | -1 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Charleroi | 2-2 (2-0) | Reims | - | - | H |
| 24/05/26 | Standard Liege | 0-2 (0-0) | Charleroi | -0.5 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Charleroi | 1-1 (0-1) | Oud-Heverlee Leuven | +0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Charleroi | 0-1 (0-0) | Westerlo | +0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Royal Antwerp | 0-1 (0-1) | Charleroi | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Charleroi | 2-0 (0-0) | Racing Genk | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Oud-Heverlee Leuven | 0-2 (0-0) | Charleroi | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Racing Genk | 1-1 (0-1) | Charleroi | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Charleroi | 1-2 (0-0) | Standard Liege | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Charleroi | 2-1 (1-0) | Royal Antwerp | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Westerlo | 2-0 (1-0) | Charleroi | 0 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Zulte-Waregem | 1-0 (1-0) | Charleroi | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Charleroi | 0-2 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | +0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Kortrijk
Charleroi
31Marko Ilic5James Ndjeungoue22Gilles Ruyssen36Rudy Kohon8Nayel Mehssatou11Shandre Campbell19CBrecht Dejaegere35Boris Lambert68Thierry Ambrose71Ken Masui10Goduine Koyalipou30Mohamed Kone3Kevin Van Den Kerkhof24Mardochee Nzita44Massamba Sow95Cheick Keita6Amine Boukamir18Yassine Khalifi8Jakob Napoleon Romsaas14Patrick Pflucke17CAntoine Bernier21Aurelien Scheidler
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 5James Ndjeungoue7
- 8Nayel Mehssatou▼ Rời sân 82'7.3
- 10Goduine Koyalipou▼ Rời sân 72'6.5
- 11Shandre Campbell⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 82'7.3
- 19Brecht Dejaegere C7
- 22Gilles Ruyssen6.6
- 31Marko Ilic6.1
- 35Boris Lambert▼ Rời sân 72'6
- 36Rudy Kohon🟨 Thẻ vàng 65'5.9
- 68Thierry Ambrose🎯 Kiến tạo 41' · 🎯 Kiến tạo 41'7.7
- 71Ken Masui▼ Rời sân 59'6.7
Khách · 4231
- 3Kevin Van Den Kerkhof🎯 Kiến tạo 34' · 🎯 Kiến tạo 34'7.4
- 6Amine Boukamir▼ Rời sân 63'6.1
- 8Jakob Napoleon Romsaas🎯 Kiến tạo 66'7.2
- 14Patrick Pflucke▼ Rời sân 63'6.8
- 17Antoine Bernier C🟨 Thẻ vàng 38' · 🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 53'6.3
- 18Yassine Khalifi▼ Rời sân 86'6.9
- 21Aurelien Scheidler⚽ Ghi bàn 34' · ⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 86'7.4
- 24Mardochee Nzita7.2
- 30Mohamed Kone7.8
- 44Massamba Sow7
- 95Cheick Keita⚽ Ghi bàn 66'7.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1318
Sút cầu môn
55
Tấn công
6477
Tấn công nguy hiểm
2837
Sút ngoài cầu môn
510
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
406401
TL chuyền bóng thành công
81%81%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
42
Cứu thua
24
Tắc bóng
1714
Quả ném biên
2027
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
3032
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.21.69
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
53 47
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B11T11 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B6T6 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kortrijk (21 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Charleroi (18 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kortrijk (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Charleroi (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Kortrijk
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68Thierry Ambrose Trung phong | 7.7 | 1 | 1/0 | 29/34 | 3 | ||
| 8Nayel Mehssatou Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 24/29 | 2 | |||
| 11Shandre Campbell Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 3/1 | 21/26 | 2 | ||
| 19Brecht Dejaegere Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 30/38 | 6 | |||
| 5James Ndjeungoue Trung vệ | 7 | 0/0 | 48/55 | 3 | |||
| 71Ken Masui Tiền vệ trái | 6.7 | 1/0 | 15/16 | 2 | |||
| 22Gilles Ruyssen Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 34/39 | 3 | |||
| 10Goduine Koyalipou Trung phong | 6.5 | 5/3 | 15/18 | 0 | |||
| 31Marko Ilic Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 20/29 | 0 | |||
| 35Boris Lambert Tiền vệ phòng ngự | 6 | 1/0 | 17/24 | 1 | |||
| 36Rudy Kohon Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 44/54 | 4 | 🟨 | ||
| 4Harrison Murray-Campbell (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 9/12 | 1 | |||
| 18Jellert van Landschoot (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/1 | 9/13 | 1 | |||
| 39Bryan Adinany (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 7Suf Podgoreanu (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 70Anthony Phillips (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 8/9 | 1 |
Charleroi
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Mohamed Kone Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 15/21 | 1 | |||
| 95Cheick Keita Trung vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 26/30 | 0 | ||
| 21Aurelien Scheidler Trung phong | 7.4 | 1 | 3/1 | 12/17 | 2 | ||
| 3Kevin Van Den Kerkhof Hậu vệ phải | 7.4 | 1 | 1/0 | 38/44 | 6 | ||
| 24Mardochee Nzita Hậu vệ trái | 7.2 | 2/0 | 30/41 | 7 | |||
| 8Jakob Napoleon Romsaas Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 2/0 | 28/38 | 5 | ||
| 44Massamba Sow Trung vệ | 7 | 2/0 | 46/49 | 2 | |||
| 18Yassine Khalifi Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 47/54 | 2 | |||
| 14Patrick Pflucke Tiền vệ phải | 6.8 | 3/2 | 13/17 | 0 | |||
| 17Antoine Bernier Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 13/15 | 1 | 🟨 | ||
| 6Amine Boukamir Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 35/42 | 1 | |||
| 25Antoine Colassin (dự bị) Trung phong | 7.4 | 1 | 1/1 | 4/9 | 1 | ||
| 19Isaac Cisse (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 10/14 | 1 | |||
| 33Noah Solheid (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 9Adama Bojang (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1 | 1/0 | 1/2 | 0 | ||
| 20Freddy Mbemba (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 6/8 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Kortrijk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1971 | Thành lập | 1904-1-1 |
| Guldensporen stadion | Sân nhà | Stade du Pays de Charleroi |
| 9500 | Sức chứa | 22000 |
| Michiel Jonckheere | HLV | |
| Kortrijk | Khu vực | Charleroi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.08 | 3.38 | 1.98 | 0.76 | 2.50 | 0.96 | 0.80 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 2.82 ↓ | 3.20 ↓ | 2.18 ↑ | 0.76 | 2.50 | 0.96 | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.18 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.99 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.79 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 126.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.90 | 0.82 | 2.50 | 0.99 | 0.89 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 67.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.85 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.35 | 2.05 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 0.81 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 151.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 3.55 | 1.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 90.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.95 | 3.50 | 1.81 | 0.76 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.48 ↑ | 1.08 ↓ | 3.88 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.35 | 2.05 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 0.81 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 151.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.55 | 2.03 | 0.83 | 2.50 | 1.04 | 0.85 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 41.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.20 | 3.17 | 2.03 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 0.85 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 60.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.08 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.22 | 3.25 | 2.01 | 0.85 | 2.50 | 1.01 | 0.87 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 65.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.06 ↓ | 8.30 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.91 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.85 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.93 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 110.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 9.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.76 | 3.59 | 1.93 | 0.81 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 30.61 ↑ | 5.40 ↑ | 1.20 ↓ | 4.35 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.76 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.68 | -0.75 | 1.12 |
| Live | 2.93 ↓ | 3.30 ↓ | 2.05 ↑ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.93 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 301.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.12 | 3.66 | 1.88 | 0.83 | 2.50 | 1.00 | 2.02 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 126.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 7.32 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.60 | 3.60 | 1.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.90 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.85 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.50 ↓ | 3.40 | 2.20 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.77 ↓ | -0.25 | 0.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kortrijk | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Charleroi | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).