Kết quả bóng đá trận Kortrijk vs Charleroi, 23:15 ngày 29/08/2026

Pro League (Bỉ) · 23:15 ngày 29/08/2026
Kortrijk
1 Kết thúc HT 1-1 3
Charleroi
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Guldensporen stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Kortrijk Phút Charleroi
34'⚽ 0 - 1 Aurelien Scheidler(Assists:Kevin Van Den Kerkhof) (Kiến tạo: Kevin Van Den Kerkhof)
34'⚽ 0 - 2 Scheidler A. (Kiến tạo: Kevin Van Den Kerkhof)
38' Antoine Bernier
38' Bernier A.
Shandre Campbell(Assists:Thierry Ambrose) (Kiến tạo: Thierry Ambrose) 1 - 2 ⚽41'
Campbell S. (Kiến tạo: Thierry Ambrose) 2 - 2 ⚽41'
HT 1-1
53' ⇄▲ Freddy Mbemba ▼ Antoine Bernier
▲ Jellert van Landschoot ▼ Ken Masui59' ⇄
63' ⇄▲ Antoine Colassin ▼ Patrick Pflucke
63' ⇄▲ Isaac Cisse ▼ Amine Boukamir
Rudy Kohon 65'
66'⚽ 2 - 3 Cheick Keita(Assists:Jakob Napoleon Romsaas) (Kiến tạo: Jakob Napoleon Romsaas)
▲ Bryan Adinany ▼ Goduine Koyalipou72' ⇄
▲ Anthony Phillips ▼ Boris Lambert72' ⇄
▲ Suf Podgoreanu ▼ Shandre Campbell82' ⇄
▲ Harrison Murray-Campbell ▼ Nayel Mehssatou82' ⇄
86' ⇄▲ Noah Solheid ▼ Yassine Khalifi
86' ⇄▲ Adama Bojang ▼ Aurelien Scheidler
90'⚽ 2 - 4 Antoine Colassin(Assists:Adama Bojang) (Kiến tạo: Adama Bojang)
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 27
Hòa 00 11
Bại 21 72
Ghi bàn 16 521
Mất bàn 55 1813
Điểm 36 722

Chủ = Kortrijk · Khách = Charleroi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kortrijk (19)Hiệp 1 / Cả trậnCharleroi (13)
6 (32%)Thắng/Thắng3 (23%)
2 (11%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (5%)Hòa/Thắng3 (23%)
1 (5%)Hòa/Hòa1 (8%)
4 (21%)Hòa/Bại3 (23%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
5 (26%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Kortrijk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng300319018
Sân nhà200216018
Sân khách100103015
6 gần6123410--

Charleroi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng440092121
Sân nhà22005163
Sân khách22004161
6 gần6411127--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Kortrijk 3 (15%)Hòa 6 (30%)Charleroi 11 (55%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF14/11/25Charleroi2-0 (2-0)Kortrijk4-7-13.25B
BEL D126/12/24Kortrijk0-1 (0-1)Charleroi8-10-0.252.5B
BEL D126/08/24Charleroi1-0 (1-0)Kortrijk4-2-0.752.5B
BEL D111/05/24Charleroi3-1 (2-0)Kortrijk5-5-0.52.5B
BEL D114/04/24Kortrijk1-2 (1-0)Charleroi4-3-0.252.5B
BEL D104/02/24Kortrijk1-0 (1-0)Charleroi5-4-0.252.75T
BEL D123/09/23Charleroi1-0 (1-0)Kortrijk8-7-0.753B
BEL D104/03/23Kortrijk0-1 (0-0)Charleroi4-2-0.252.75B
BEL D118/10/22Charleroi2-2 (2-0)Kortrijk4-9-0.752.75H
BEL D126/01/22Charleroi1-1 (1-1)Kortrijk6-2-0.52.75H
BEL D102/10/21Kortrijk2-2 (1-0)Charleroi5-602.5H
BEL D131/01/21Kortrijk1-3 (0-1)Charleroi5-302.75B
BEL D108/12/20Charleroi0-0 (0-0)Kortrijk7-7-0.752.75H
INT CF10/07/20Kortrijk1-1 (1-1)Charleroi4-4-0.252.75H
BEL D104/08/19Kortrijk1-1 (0-1)Charleroi10-3+0.252.75H
BEL D123/05/19Kortrijk1-2 (1-1)Charleroi3-6+0.252.75B
BEL D117/02/19Kortrijk1-2 (0-0)Charleroi7-1+0.252.5B
BEL D126/08/18Charleroi0-2 (0-1)Kortrijk8-1-0.752.5T
BEL D111/03/18Kortrijk2-0 (2-0)Charleroi5-502.5T
BEL D130/07/17Charleroi1-0 (1-0)Kortrijk5-6-0.752.5B

Thành tích gần đây — Kortrijk

BHBBTHTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D115/08/26Kortrijk0-3 (0-1)Royal Antwerp3-1002.25B
INT CF08/08/26Kortrijk1-1 (0-0)Club Brugge Ⅱ---H
BEL D108/08/26Club Brugge3-0 (1-0)Kortrijk6-1-1.753.25B
INT CF01/08/26Kortrijk1-2 (1-1)Reims6-8-0.252.75B
INT CF31/07/26Kortrijk1-0 (1-0)Gent B---T
INT CF25/07/26Kortrijk1-1 (1-0)Amiens1-7--H
INT CF25/07/26Kortrijk4-1 (1-0)Royal Knokke9-3+1.253.25T
INT CF18/07/26Sporting West Harelbeke1-0 (0-0)Kortrijk5-9--B
INT CF18/07/26Kortrijk1-1 (1-0)Valenciennes---H
INT CF04/07/26Club Brugge4-2 (2-1)Kortrijk7-2-1.253.5B
INT CF27/06/26SV Diksmuide1-5 (0-2)Kortrijk5-5+1.754T
INT CF27/06/26Oostende1-5 (0-2)Kortrijk5-5--T
INT CF20/06/26RC Lauwe0-6 (0-1)Kortrijk2-5--T
INT CF18/06/26KFC Marke1-4 (1-2)Kortrijk1-11--T
BEL D218/04/26Kortrijk3-1 (2-1)RWDM Brussels13-6+13T
BEL D212/04/26Red Star Waasland1-0 (0-0)Kortrijk4-3-0.252.5B
BEL D204/04/26Kortrijk2-0 (0-0)Gent B6-2+1.253T
BEL D221/03/26Francs Borains4-1 (1-0)Kortrijk8-4+0.752.5B
BEL D215/03/26Kortrijk3-1 (0-0)Olympic Charleroi16-0+1.253T
BEL D208/03/26KVSK Lommel1-1 (0-0)Kortrijk7-6+0.252.5H

Thành tích gần đây — Charleroi

TTTBTHBHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D122/08/26Charleroi2-0 (1-0)Mechelen3-2+0.752.75T
BEL D117/08/26KVSK Lommel0-1 (0-0)Charleroi2-1202.5T
BEL D109/08/26Charleroi3-1 (1-1)Oud-Heverlee Leuven6-2+0.52.25T
INT CF02/08/26Charleroi2-3 (0-1)Rayo Vallecano7-1-0.252.75B
INT CF25/07/26Charleroi2-1 (0-1)Seraing United---T
INT CF25/07/26Lens2-2 (1-1)Charleroi3-3-1.252.75H
INT CF17/07/26Feyenoord3-1 (0-0)Charleroi2-3-13.25B
INT CF11/07/26Charleroi2-2 (2-0)Reims---H
BEL D124/05/26Standard Liege0-2 (0-0)Charleroi6-9-0.52.5T
BEL D120/05/26Charleroi1-1 (0-1)Oud-Heverlee Leuven14-6+0.752.75H
BEL D116/05/26Charleroi0-1 (0-0)Westerlo8-5+0.53B
BEL D110/05/26Royal Antwerp0-1 (0-1)Charleroi4-3-0.252.5T
BEL D102/05/26Charleroi2-0 (0-0)Racing Genk3-6-0.252.75T
BEL D125/04/26Oud-Heverlee Leuven0-2 (0-0)Charleroi4-6+0.252.5T
BEL D122/04/26Racing Genk1-1 (0-1)Charleroi10-1-0.52.75H
BEL D118/04/26Charleroi1-2 (0-0)Standard Liege6-4+0.52.5B
BEL D111/04/26Charleroi2-1 (1-0)Royal Antwerp2-9+0.52.75T
BEL D105/04/26Westerlo2-0 (1-0)Charleroi5-502.75B
BEL D123/03/26Zulte-Waregem1-0 (1-0)Charleroi4-1002.75B
BEL D114/03/26Charleroi0-2 (0-0)Oud-Heverlee Leuven10-2+0.52.5B

Đội hình

KortrijkCharleroi
31Marko Ilic5James Ndjeungoue22Gilles Ruyssen36Rudy Kohon8Nayel Mehssatou11Shandre Campbell19CBrecht Dejaegere35Boris Lambert68Thierry Ambrose71Ken Masui10Goduine Koyalipou30Mohamed Kone3Kevin Van Den Kerkhof24Mardochee Nzita44Massamba Sow95Cheick Keita6Amine Boukamir18Yassine Khalifi8Jakob Napoleon Romsaas14Patrick Pflucke17CAntoine Bernier21Aurelien Scheidler

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
13
18
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
64
77
Tấn công nguy hiểm
28
37
Sút ngoài cầu môn
5
10
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
10
13
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
406
401
TL chuyền bóng thành công
81%
81%
Phạm lỗi
13
10
Việt vị
4
2
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
17
14
Quả ném biên
20
27
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
30
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.2
1.69
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B11
T11 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B6
T6 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kortrijk (21 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Charleroi (18 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kortrijk (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Charleroi (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
04
B.thắng H2
KortrijkCharleroi

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
02
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
KortrijkCharleroi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

85
Thắng 2+
14
Thắng 1
44
Hòa
34
Thua 1
43
Thua 2+
KortrijkCharleroi

Kortrijk

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
68Thierry Ambrose
Trung phong
7.711/029/343
8Nayel Mehssatou
Tiền vệ trung tâm
7.30/024/292
11Shandre Campbell
Tiền đạo cánh trái
7.313/121/262
19Brecht Dejaegere
Tiền vệ trung tâm
70/030/386
5James Ndjeungoue
Trung vệ
70/048/553
71Ken Masui
Tiền vệ trái
6.71/015/162
22Gilles Ruyssen
Trung vệ
6.60/034/393
10Goduine Koyalipou
Trung phong
6.55/315/180
31Marko Ilic
Thủ môn
6.10/020/290
35Boris Lambert
Tiền vệ phòng ngự
61/017/241
36Rudy Kohon
Trung vệ
5.90/044/544🟨
4Harrison Murray-Campbell (dự bị)
Trung vệ
6.70/09/121
18Jellert van Landschoot (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/19/131
39Bryan Adinany (dự bị)
Trung phong
6.50/03/40
7Suf Podgoreanu (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/04/60
70Anthony Phillips (dự bị)
Tiền vệ
6.41/08/91

Charleroi

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Mohamed Kone
Thủ môn
7.80/015/211
95Cheick Keita
Trung vệ
7.711/126/300
21Aurelien Scheidler
Trung phong
7.413/112/172
3Kevin Van Den Kerkhof
Hậu vệ phải
7.411/038/446
24Mardochee Nzita
Hậu vệ trái
7.22/030/417
8Jakob Napoleon Romsaas
Tiền vệ tấn công
7.212/028/385
44Massamba Sow
Trung vệ
72/046/492
18Yassine Khalifi
Tiền vệ trung tâm
6.91/047/542
14Patrick Pflucke
Tiền vệ phải
6.83/213/170
17Antoine Bernier
Tiền đạo cánh phải
6.31/013/151🟨
6Amine Boukamir
Tiền vệ phòng ngự
6.10/035/421
25Antoine Colassin (dự bị)
Trung phong
7.411/14/91
19Isaac Cisse (dự bị)
Tiền vệ
6.80/010/141
33Noah Solheid (dự bị)
Trung vệ
6.70/00/00
9Adama Bojang (dự bị)
Trung phong
6.711/01/20
20Freddy Mbemba (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/06/82

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Kortrijk Thông tin Charleroi
1971 Thành lập 1904-1-1
Guldensporen stadion Sân nhà Stade du Pays de Charleroi
9500 Sức chứa 22000
Michiel Jonckheere HLV
Kortrijk Khu vực Charleroi
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.083.381.980.762.500.960.80-0.500.98
Live2.82 ↓3.20 ↓2.18 ↑0.762.500.960.60 ↓-0.501.18 ↑
EasybetsSớm3.603.501.990.822.500.980.79-0.501.02
Live126.00 ↑9.90 ↑1.06 ↓5.00 ↑4.500.02 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
VcbetSớm3.603.501.900.822.500.990.89-0.500.94
Live67.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓3.85 ↑4.500.17 ↓1.03 ↑0.000.81 ↓
Mansion88Sớm3.003.352.050.842.501.000.81-0.501.05
Live151.00 ↑6.90 ↑1.05 ↓3.57 ↑3.500.19 ↓0.99 ↑0.000.91 ↓
InterwettenSớm3.853.551.900.752.500.950.85-0.500.85
Live90.00 ↑8.00 ↑1.08 ↓8.00 ↑4.500.03 ↓1.20 ↑0.000.60 ↓
10BETSớm3.953.501.810.762.500.92---
Live100.00 ↑7.48 ↑1.08 ↓3.88 ↑4.500.16 ↓---
12betSớm3.003.352.050.842.501.000.81-0.501.05
Live151.00 ↑6.90 ↑1.05 ↓9.09 ↑4.500.03 ↓0.05 ↓-0.256.66 ↑
CrownSớm3.253.552.030.832.501.040.85-0.501.03
Live41.00 ↑10.50 ↑1.04 ↓6.25 ↑4.500.04 ↓0.04 ↓-0.256.25 ↑
SbobetSớm3.203.172.030.842.501.020.85-0.501.03
Live60.00 ↑6.40 ↑1.08 ↓5.26 ↑4.500.09 ↓1.02 ↑0.000.88 ↓
WewbetSớm3.223.252.010.852.501.010.87-0.501.01
Live65.00 ↑8.10 ↑1.06 ↓8.30 ↑4.500.02 ↓0.02 ↓-0.258.30 ↑
LadbrokesSớm3.753.601.910.752.500.95---
Live56.00 ↑8.00 ↑1.08 ↓0.55 ↓2.501.30 ↑---
18BetSớm3.803.501.850.822.500.930.93-0.500.82
Live110.00 ↑8.50 ↑1.06 ↓9.14 ↑4.500.04 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.763.591.930.812.501.000.88-0.500.93
Live30.61 ↑5.40 ↑1.20 ↓4.35 ↑3.500.17 ↓0.98 ↑0.000.88 ↓
HK Jockey ClubSớm3.703.401.760.802.500.900.68-0.751.12
Live2.93 ↓3.30 ↓2.05 ↑0.77 ↓2.500.93 ↑0.90 ↑-0.250.90 ↓
BwinSớm3.803.601.930.752.500.93---
Live301.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓0.83 ↑3.500.85 ↓---
1xBetSớm4.123.661.880.832.501.002.020.000.40
Live126.00 ↑9.00 ↑1.07 ↓7.32 ↑4.500.08 ↓0.80 ↓0.001.10 ↑
SNAISớm3.603.601.90------
Live3.603.601.90------
Bet 365Sớm3.703.401.901.002.750.800.88-0.500.93
Live151.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓8.00 ↑4.500.07 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm3.803.401.850.752.500.950.85-0.500.85
Live3.50 ↓3.402.20 ↑4.50 ↑4.500.13 ↓0.77 ↓-0.250.86 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Kortrijk-1/2001
Charleroi+1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).