Kết quả bóng đá trận Kortrijk U21 vs Beerschot Wilrijk U21, 01:30 ngày 05/09/2026
U21 (Bỉ) · 01:30 ngày 05/09/2026
Kortrijk U21 1 Kết thúc HT 0-0 0
Beerschot Wilrijk U21
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 9 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 36 | 18 |
| Mất bàn | 0 | 7 | 8 | 21 |
| Điểm | 9 | 0 | 27 | 12 |
Chủ = Kortrijk U21 · Khách = Beerschot Wilrijk U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kortrijk U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (52%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 3 (12%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 10 (38%) |
Bảng xếp hạng
Kortrijk U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Beerschot Wilrijk U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
04
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kortrijk U21 (25 trận)
Ghi 3.12 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Beerschot Wilrijk U21 (26 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kortrijk U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.50 | 7.50 | 0.87 | 3.75 | 0.92 | 0.99 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.50 ↑ | 111.00 ↑ | 2.15 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.25 | 6.75 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 5.00 | 5.75 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 5.25 | 5.75 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.76 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.31 | 5.25 | 7.00 ↑ | 0.81 | 3.75 | 0.84 ↑ | 0.79 ↑ | 1.50 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 5.40 | 5.91 | 0.72 | 3.50 | 1.00 | 0.88 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.82 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.25 | 5.75 | 0.88 | 3.75 | 0.93 | 0.98 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.