Kết quả bóng đá trận Korona Kielce vs Radomiak Radom, 18:15 ngày 07/11/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 18:15 ngày 07/11/2026
Korona Kielce 0 Kết thúc HT 0-0 2
Radomiak Radom
🟨 4 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 20 - 3
Nhiệt độ: 2℃~3℃
Diễn biến trận đấu
| Korona Kielce | Phút | |
| Hellebrand P. | 11' | |
| Hellebrand P. | 12' | |
| Remacle M. | 27' | |
| 39' | Alves R. | |
| 42' | Conrado | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 9 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 19 | 19 |
| Điểm | 0 | 6 | 10 | 13 |
Chủ = Korona Kielce · Khách = Radomiak Radom
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Korona Kielce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (15%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
Korona Kielce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 14 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 3 |
Radomiak Radom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 13 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 7 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | 0 | 18 |
Đội hình
Korona Kielce
Radomiak Radom
1X.Dziekoński2Mosor A.6Pieczek M.24B.Smolarczyk71W.Długosz8Remacle M.18Hellebrand P.22M.Faßbender30Mena C.35Jakubczyk K.14Stepinski M.1F.Majchrowicz14Kingue S.24Zie Ouattara72Koperski F.97Conrado77Donis C.10Alves R.13Grzesik J.82Luquinhas90Ronaldo Lumungo Afonso11Goure F.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 1X.Dziekoński
- 2Mosor A.
- 6Pieczek M.
- 8Remacle M.🟨 Thẻ vàng 27'
- 14Stepinski M.
- 18Hellebrand P.🟨 Thẻ vàng 11' · 🟨 Thẻ vàng 12'
- 22M.Faßbender
- 24B.Smolarczyk
- 30Mena C.
- 35Jakubczyk K.
- 71W.Długosz
Khách · 4141
- 1F.Majchrowicz
- 10Alves R.🟨 Thẻ vàng 39'
- 11Goure F.
- 13Grzesik J.
- 14Kingue S.
- 24Zie Ouattara
- 72Koperski F.
- 77Donis C.
- 82Luquinhas
- 90Ronaldo Lumungo Afonso
- 97Conrado🟨 Thẻ vàng 42'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
22
Sút bóng
123
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
71
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
180174
TL chuyền bóng thành công
84%84%
Phạm lỗi
69
Việt vị
10
Cứu thua
02
Quả ném biên
39
Chuyền dài
106
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Korona Kielce (24 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Radomiak Radom (26 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Korona Kielce | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1973-7-10 | Thành lập | 1910 |
| Suzuki Arena | Sân nhà | Stadion im. Braci Czachorów |
| 15500 | Sức chứa | 6000 |
| HLV | Tomasz Kaczmarek | |
| Kielce | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 3.83 | 4.15 | 0.81 | 2.75 | 0.81 | 0.82 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.53 ↑ | 3.75 ↓ | 3.87 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.90 | 4.60 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 455.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 3.10 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.50 | 0.92 | 2.75 | 0.89 | 0.89 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.90 | 4.40 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 0.88 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 12.00 ↑ | 3.30 ↓ | 1.40 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.60 | 4.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 10.00 ↑ | 3.15 ↓ | 1.47 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | 0.75 | 0.50 | 0.95 | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.90 | 4.40 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 0.88 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.63 | 3.95 | 4.25 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.85 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.59 | 4.19 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 0.94 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 70.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.34 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.90 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.20 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 401.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.17 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 6.99 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.76 | 3.75 | 4.19 | 0.74 | 2.50 | 1.01 | 1.81 | 1.50 | 0.36 |
| Live | 473.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.24 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.10 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 5.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Korona Kielce | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Radomiak Radom | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).