Kết quả bóng đá trận Korona Kielce vs Motor Lublin, 19:45 ngày 22/08/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 19:45 ngày 22/08/2026
Korona Kielce
1 Kết thúc HT 1-1 1
Motor Lublin
🟨 4 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Suzuki Arena Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Korona Kielce Phút Motor Lublin
Slobodan Rubezic 11'
Mariusz Stepinski(Assists:Martin Remacle) (Kiến tạo: Martin Remacle) 1 - 0 19'
28' Makan Aiko
30' 1 - 1 Karol Czubak(Assists:Ivo Rodrigues) (Kiến tạo: Ivo Rodrigues)
HT 1-1
▲ David Gonzalez Plata ▼ Stjepan Davidovic46'
46' ▲ Fabio Ronaldo ▼ Makan Aiko
Kamil Jakubczyk 54'
67' Mbaye Jacques Ndiaye
Morgan Fabender 72'
78' Ivo Rodrigues
79' ▲ Kamil Lukoszek ▼ Thomas Santos
80' ▲ Mateusz Legowski ▼ Ivo Rodrigues
85' ▲ Florian Haxha ▼ Mbaye Jacques Ndiaye
87' Paskal Konrad Meyer
Wiktor Dlugosz 87'
▲ Daniel Bak ▼ Martin Remacle88'
90+1' ▲ Tin Plavotic ▼ Christopher Simon
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 36
Hòa 21 52
Bại 01 22
Ghi bàn 43 922
Mất bàn 34 612
Điểm 54 1420

Chủ = Korona Kielce · Khách = Motor Lublin

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Korona Kielce (12)Hiệp 1 / Cả trậnMotor Lublin (11)
3 (25%)Thắng/Thắng3 (27%)
1 (8%)Hòa/Thắng3 (27%)
4 (33%)Hòa/Hòa1 (9%)
1 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (8%)Bại/Thắng1 (9%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (9%)
1 (8%)Bại/Bại2 (18%)

Bảng xếp hạng

Korona Kielce

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng412144510
Sân nhà202022214
Sân khách21012238
6 gần622245--

Motor Lublin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng512268511
Sân nhà210122311
Sân khách302146211
6 gần631298--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Korona Kielce 4 (50%)Hòa 3 (38%)Motor Lublin 1 (13%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR28/02/26Motor Lublin2-0 (2-0)Korona Kielce2-1002.5B
POL PR23/08/25Korona Kielce2-0 (0-0)Motor Lublin5-6+0.52.75T
POL PR09/02/25Korona Kielce1-0 (0-0)Motor Lublin4-4+0.252.25T
POL PR04/08/24Motor Lublin1-1 (0-1)Korona Kielce7-602.5H
INT CF22/06/24Korona Kielce1-1 (0-1)Motor Lublin9-2+0.253H
INT CF08/07/23Motor Lublin1-1 (0-0)Korona Kielce---H
POL D113/05/09Korona Kielce3-0 (1-0)Motor Lublin---T
POL D104/10/08Motor Lublin1-2 (0-1)Korona Kielce---T

Thành tích gần đây — Korona Kielce

THTBBHHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/6 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR16/08/26Widzew lodz1-2 (1-2)Korona Kielce15-4-0.52.25T
POL PR09/08/26Korona Kielce1-1 (0-1)Legia Warszawa6-002.25H
INT CF26/07/26Korona Kielce1-0 (1-0)Aris Limassol---T
POL PR25/07/26Jagiellonia Bialystok1-0 (0-0)Korona Kielce3-6-0.52.5B
INT CF17/07/26Korona Kielce0-2 (0-1)LKS Nieciecza8-0+0.52.75B
INT CF14/07/26Korona Kielce0-0 (0-0)Stal Rzeszow2-3+1.253H
INT CF09/07/26Korona Kielce0-0 (0-0)Omonia Nicosia FC-03H
INT CF04/07/26Korona Kielce4-0 (3-0)Michalovce5-4+0.52.75T
POL PR23/05/26Cracovia Krakow1-1 (1-1)Korona Kielce3-1-0.252.25H
POL PR16/05/26Korona Kielce1-0 (0-0)Widzew lodz3-2+0.252.25T
POL PR08/05/26Rakow Czestochowa2-0 (0-0)Korona Kielce6-2-0.752.75B
POL PR01/05/26Korona Kielce1-1 (0-0)Piast Gliwice5-602.5H
POL PR25/04/26Korona Kielce1-1 (0-1)GKS Katowice5-3+0.252.75H
POL PR18/04/26Gornik Zabrze1-0 (0-0)Korona Kielce6-6-0.52.5B
POL PR11/04/26Korona Kielce1-1 (1-1)Jagiellonia Bialystok5-302.75H
POL PR07/04/26Lechia Gdansk4-2 (2-0)Korona Kielce6-5-0.252.75B
POL PR22/03/26Korona Kielce3-0 (3-0)Arka Gdynia7-3+0.752.25T
POL PR17/03/26Pogon Szczecin2-1 (0-1)Korona Kielce10-3-0.52.25B
POL PR07/03/26Korona Kielce2-1 (1-0)LKS Nieciecza5-6+0.52.5T
POL PR28/02/26Motor Lublin2-0 (2-0)Korona Kielce2-1002.5B

Thành tích gần đây — Motor Lublin

TBBHTTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR16/08/26Motor Lublin1-0 (0-0)GKS Katowice2-103T
POL PR08/08/26Pogon Szczecin3-1 (2-0)Motor Lublin2-4-0.53B
POL PR01/08/26Motor Lublin1-2 (0-1)Jagiellonia Bialystok4-2-0.252.75B
POL PR26/07/26Widzew lodz2-2 (2-1)Motor Lublin3-5-0.752.5H
INT CF17/07/26Motor Lublin2-0 (0-0)Hapoel Jerusalem---T
INT CF11/07/26Motor Lublin2-1 (0-1)Polonia Warszawa6-1--T
INT CF03/07/26Motor Lublin4-1 (1-0)Warta Poznan2-6+13T
INT CF27/06/26Motor Lublin3-1 (1-1)Dinamo Bucuresti3-3-0.252.75T
POL PR23/05/26Legia Warszawa4-0 (2-0)Motor Lublin5-3-13B
POL PR16/05/26Motor Lublin3-3 (1-1)Cracovia Krakow2-7-0.252.5H
POL PR10/05/26Wisla Plock0-4 (0-2)Motor Lublin7-6-0.252.75T
POL PR03/05/26Motor Lublin0-1 (0-1)Lech Poznan3-7-0.753B
POL PR26/04/26Widzew lodz2-0 (1-0)Motor Lublin4-6-0.52.5B
POL PR17/04/26GKS Katowice3-2 (3-1)Motor Lublin4-7-0.52.75B
POL PR12/04/26Motor Lublin1-1 (0-0)Rakow Czestochowa7-4-0.252.75H
POL PR06/04/26Radomiak Radom1-1 (0-1)Motor Lublin6-10-0.252.75H
POL PR21/03/26Motor Lublin1-0 (0-0)Zaglebie Lubin4-5+0.52.5T
POL PR14/03/26LKS Nieciecza1-2 (1-2)Motor Lublin4-4-0.252.75T
POL PR08/03/26Motor Lublin0-0 (0-0)Gornik Zabrze4-6-0.252.75H
POL PR28/02/26Motor Lublin2-0 (2-0)Korona Kielce2-1002.5T

Đội hình

Korona KielceMotor Lublin
1Xavier Dziekonski2Ariel Mosor6Marcel Pieczek23Slobodan Rubezic71Wiktor Dlugosz18Patrik Hellebrand35Kamil Jakubczyk8Martin Remacle9Stjepan Davidovic22Morgan Fabender14CMariusz Stepinski71Madalin Popa18Bartosz Bereszynski24Filip Luberecki29Thomas Santos39Marek Kristian Bartos2Paskal Konrad Meyer7Ivo Rodrigues8Christopher Simon10CKarol Czubak30Mbaye Jacques Ndiaye70Makan Aiko

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
16
11
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
86
63
Tấn công nguy hiểm
44
25
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
7
5
Đá phạt trực tiếp
14
16
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
476
330
TL chuyền bóng thành công
85%
78%
Phạm lỗi
16
14
Việt vị
0
2
Cứu thua
0
2
Tắc bóng
3
8
Quả ném biên
27
16
Cắt bóng
3
11
Tạt bóng thành công
9
2
Chuyền dài
20
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.88
0.68
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B1
T1 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Korona Kielce (12 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.58 bàn/trận
Motor Lublin (11 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Korona Kielce (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Motor Lublin (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
13
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
14
B.thắng H2
Korona KielceMotor Lublin

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
11
B/H
02
B/B
Korona KielceMotor Lublin

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
44
Thắng 1
75
Hòa
33
Thua 1
43
Thua 2+
Korona KielceMotor Lublin

Korona Kielce

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
71Wiktor Dlugosz
Tiền vệ phải
7.80/043/512🟨
14Mariusz Stepinski
Tiền đạo
7.514/111/131
18Patrik Hellebrand
Tiền vệ trung tâm
7.32/078/814
2Ariel Mosor
Trung vệ
7.12/053/591
8Martin Remacle
Tiền vệ trung tâm
714/138/461
23Slobodan Rubezic
Trung vệ
6.71/150/590🟨
6Marcel Pieczek
Trung vệ
6.60/031/392
35Kamil Jakubczyk
Tiền vệ trung tâm
6.40/038/411🟨
22Morgan Fabender
Trung phong
6.32/019/251🟨
9Stjepan Davidovic
Tiền đạo cánh phải
6.20/05/70
1Xavier Dziekonski
Thủ môn
6.10/025/340
10David Gonzalez Plata (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
70/014/191
99Daniel Bak (dự bị)
Tiền đạo
-1/01/20

Motor Lublin

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Karol Czubak
Tiền đạo
7.913/27/143
7Ivo Rodrigues
Tiền vệ trung tâm
7.410/030/350🟨
24Filip Luberecki
Hậu vệ trái
7.21/017/226
8Christopher Simon
Tiền vệ
7.10/024/292
18Bartosz Bereszynski
Trung vệ
6.81/047/550
39Marek Kristian Bartos
Trung vệ
6.81/035/432
70Makan Aiko
Tiền đạo cánh trái
6.60/06/72🟨
2Paskal Konrad Meyer
Hậu vệ
6.62/021/274🟨
30Mbaye Jacques Ndiaye
Tiền đạo cánh phải
6.43/011/121🟨
29Thomas Santos
Hậu vệ phải
6.30/019/223
71Madalin Popa
Thủ môn
60/021/370
17Kamil Lukoszek (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.80/03/40
6Mateusz Legowski (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.80/04/70
23Florian Haxha (dự bị)
Tiền vệ
6.50/04/50
11Fabio Ronaldo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/010/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Korona Kielce Thông tin Motor Lublin
1973-7-10 Thành lập 1950
Suzuki Arena Sân nhà Arena Lublin
15500 Sức chứa 0
HLV Mariusz Misiura
Kielce Khu vực Lublin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.913.232.880.832.750.790.910.500.79
Live1.80 ↓3.233.17 ↑0.88 ↑3.000.74 ↓1.00 ↑0.750.70 ↓
EasybetsSớm1.933.703.600.922.750.860.940.500.84
Live13.00 ↑1.08 ↓20.00 ↑4.50 ↑2.500.01 ↓4.00 ↑0.250.04 ↓
VcbetSớm1.953.503.400.932.750.880.960.500.85
Live13.00 ↑1.06 ↓18.00 ↑3.40 ↑2.500.20 ↓0.54 ↓0.001.54 ↑
Mansion88Sớm1.983.603.350.972.750.870.980.500.88
Live11.00 ↑1.06 ↓16.00 ↑11.11 ↑2.500.01 ↓0.63 ↓0.001.37 ↑
InterwettenSớm1.833.603.950.652.501.100.800.500.90
Live11.00 ↑1.08 ↓17.00 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓0.800.500.90
10BETSớm1.783.703.900.822.750.85---
Live4.81 ↑1.36 ↓7.34 ↑1.82 ↑2.500.42 ↓---
12betSớm1.983.603.350.972.750.870.980.500.88
Live12.00 ↑1.04 ↓18.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.64 ↓0.001.35 ↑
CrownSớm1.973.603.200.922.750.880.970.500.85
Live15.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑6.25 ↑2.500.02 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm2.003.313.351.012.750.871.000.500.90
Live8.60 ↑1.11 ↓12.00 ↑4.54 ↑2.500.12 ↓0.59 ↓0.001.44 ↑
WewbetSớm1.993.333.190.942.750.920.990.500.89
Live6.50 ↑1.22 ↓9.75 ↑5.55 ↑2.500.08 ↓5.85 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm1.913.303.400.672.501.05---
Live7.50 ↑1.10 ↓11.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.743.704.100.902.750.830.970.750.76
Live10.00 ↑1.10 ↓15.00 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓0.58 ↓0.001.29 ↑
PinnacleSớm1.773.754.180.932.750.861.010.750.80
Live9.35 ↑1.13 ↓13.89 ↑4.04 ↑2.500.18 ↓0.56 ↓0.001.48 ↑
BwinSớm1.983.503.600.662.501.05---
Live8.75 ↑1.12 ↓12.50 ↑0.98 ↑2.500.73 ↓---
1xBetSớm1.913.683.600.832.750.930.650.251.13
Live5.41 ↑1.30 ↓10.10 ↑2.50 ↑2.500.31 ↓0.50 ↓0.001.61 ↑
SNAISớm1.903.603.60------
Live1.903.603.60------
Bet 365Sớm1.903.403.601.002.750.800.950.500.85
Live19.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑6.80 ↑2.500.09 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm1.953.403.500.732.501.000.910.500.80
Live6.50 ↑1.18 ↓10.00 ↑3.00 ↑2.500.20 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.