Kết quả bóng đá trận Korona Kielce vs Motor Lublin, 19:45 ngày 22/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 19:45 ngày 22/08/2026
Korona Kielce 1 Kết thúc HT 1-1 1
Motor Lublin
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Suzuki Arena Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Korona Kielce | Phút | |
| Slobodan Rubezic | 11' | |
| Mariusz Stepinski(Assists:Martin Remacle) (Kiến tạo: Martin Remacle) 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 28' | Makan Aiko | |
| 30' | ⚽ 1 - 1 Karol Czubak(Assists:Ivo Rodrigues) (Kiến tạo: Ivo Rodrigues) | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ David Gonzalez Plata ▼ Stjepan Davidovic | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Fabio Ronaldo ▼ Makan Aiko | |
| Kamil Jakubczyk | 54' | |
| 67' | Mbaye Jacques Ndiaye | |
| Morgan Fabender | 72' | |
| 78' | Ivo Rodrigues | |
| 79' ⇄ | ▲ Kamil Lukoszek ▼ Thomas Santos | |
| 80' ⇄ | ▲ Mateusz Legowski ▼ Ivo Rodrigues | |
| 85' ⇄ | ▲ Florian Haxha ▼ Mbaye Jacques Ndiaye | |
| 87' | Paskal Konrad Meyer | |
| Wiktor Dlugosz | 87' | |
| ▲ Daniel Bak ▼ Martin Remacle | 88' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Tin Plavotic ▼ Christopher Simon | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 9 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 6 | 12 |
| Điểm | 5 | 4 | 14 | 20 |
Chủ = Korona Kielce · Khách = Motor Lublin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Korona Kielce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 4 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Korona Kielce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | - | - |
Motor Lublin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 8 | 5 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 | 2 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Korona Kielce 4 (50%)Hòa 3 (38%)Motor Lublin 1 (13%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Motor Lublin | 2-0 (2-0) | Korona Kielce | 0 | 2.5 | B |
| 23/08/25 | Korona Kielce | 2-0 (0-0) | Motor Lublin | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/02/25 | Korona Kielce | 1-0 (0-0) | Motor Lublin | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/08/24 | Motor Lublin | 1-1 (0-1) | Korona Kielce | 0 | 2.5 | H |
| 22/06/24 | Korona Kielce | 1-1 (0-1) | Motor Lublin | +0.25 | 3 | H |
| 08/07/23 | Motor Lublin | 1-1 (0-0) | Korona Kielce | - | - | H |
| 13/05/09 | Korona Kielce | 3-0 (1-0) | Motor Lublin | - | - | T |
| 04/10/08 | Motor Lublin | 1-2 (0-1) | Korona Kielce | - | - | T |
Thành tích gần đây — Korona Kielce
THTBBHHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/6 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Widzew lodz | 1-2 (1-2) | Korona Kielce | -0.5 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Korona Kielce | 1-1 (0-1) | Legia Warszawa | 0 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Korona Kielce | 1-0 (1-0) | Aris Limassol | - | - | T |
| 25/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | Korona Kielce | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | Korona Kielce | 0-2 (0-1) | LKS Nieciecza | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | Korona Kielce | 0-0 (0-0) | Stal Rzeszow | +1.25 | 3 | H |
| 09/07/26 | Korona Kielce | 0-0 (0-0) | Omonia Nicosia FC | 0 | 3 | H |
| 04/07/26 | Korona Kielce | 4-0 (3-0) | Michalovce | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Cracovia Krakow | 1-1 (1-1) | Korona Kielce | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Korona Kielce | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Rakow Czestochowa | 2-0 (0-0) | Korona Kielce | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Korona Kielce | 1-1 (0-0) | Piast Gliwice | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Korona Kielce | 1-1 (0-1) | GKS Katowice | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Gornik Zabrze | 1-0 (0-0) | Korona Kielce | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Korona Kielce | 1-1 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 2.75 | H |
| 07/04/26 | Lechia Gdansk | 4-2 (2-0) | Korona Kielce | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Korona Kielce | 3-0 (3-0) | Arka Gdynia | +0.75 | 2.25 | T |
| 17/03/26 | Pogon Szczecin | 2-1 (0-1) | Korona Kielce | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Korona Kielce | 2-1 (1-0) | LKS Nieciecza | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Motor Lublin | 2-0 (2-0) | Korona Kielce | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Motor Lublin
TBBHTTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Motor Lublin | 1-0 (0-0) | GKS Katowice | 0 | 3 | T |
| 08/08/26 | Pogon Szczecin | 3-1 (2-0) | Motor Lublin | -0.5 | 3 | B |
| 01/08/26 | Motor Lublin | 1-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Widzew lodz | 2-2 (2-1) | Motor Lublin | -0.75 | 2.5 | H |
| 17/07/26 | Motor Lublin | 2-0 (0-0) | Hapoel Jerusalem | - | - | T |
| 11/07/26 | Motor Lublin | 2-1 (0-1) | Polonia Warszawa | - | - | T |
| 03/07/26 | Motor Lublin | 4-1 (1-0) | Warta Poznan | +1 | 3 | T |
| 27/06/26 | Motor Lublin | 3-1 (1-1) | Dinamo Bucuresti | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Legia Warszawa | 4-0 (2-0) | Motor Lublin | -1 | 3 | B |
| 16/05/26 | Motor Lublin | 3-3 (1-1) | Cracovia Krakow | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Wisla Plock | 0-4 (0-2) | Motor Lublin | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Motor Lublin | 0-1 (0-1) | Lech Poznan | -0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Motor Lublin | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | GKS Katowice | 3-2 (3-1) | Motor Lublin | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Motor Lublin | 1-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Radomiak Radom | 1-1 (0-1) | Motor Lublin | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Motor Lublin | 1-0 (0-0) | Zaglebie Lubin | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | LKS Nieciecza | 1-2 (1-2) | Motor Lublin | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Motor Lublin | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Motor Lublin | 2-0 (2-0) | Korona Kielce | 0 | 2.5 | T |
Đội hình
Korona Kielce
Motor Lublin
1Xavier Dziekonski2Ariel Mosor6Marcel Pieczek23Slobodan Rubezic71Wiktor Dlugosz18Patrik Hellebrand35Kamil Jakubczyk8Martin Remacle9Stjepan Davidovic22Morgan Fabender14CMariusz Stepinski71Madalin Popa18Bartosz Bereszynski24Filip Luberecki29Thomas Santos39Marek Kristian Bartos2Paskal Konrad Meyer7Ivo Rodrigues8Christopher Simon10CKarol Czubak30Mbaye Jacques Ndiaye70Makan Aiko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Xavier Dziekonski6.1
- 2Ariel Mosor7.1
- 6Marcel Pieczek6.6
- 8Martin Remacle🎯 Kiến tạo 19' · ▼ Rời sân 88'7
- 9Stjepan Davidovic▼ Rời sân 46'6.2
- 14Mariusz Stepinski C⚽ Ghi bàn 19'7.5
- 18Patrik Hellebrand7.3
- 22Morgan Fabender🟨 Thẻ vàng 72'6.3
- 23Slobodan Rubezic🟨 Thẻ vàng 11'6.7
- 35Kamil Jakubczyk🟨 Thẻ vàng 54'6.4
- 71Wiktor Dlugosz🟨 Thẻ vàng 87'7.8
Khách · 433
- 2Paskal Konrad Meyer🟨 Thẻ vàng 87'6.6
- 7Ivo Rodrigues🎯 Kiến tạo 30' · 🟨 Thẻ vàng 78' · ▼ Rời sân 80'7.4
- 8Christopher Simon▼ Rời sân 90+1'7.1
- 10Karol Czubak C⚽ Ghi bàn 30'7.9
- 18Bartosz Bereszynski6.8
- 24Filip Luberecki7.2
- 29Thomas Santos▼ Rời sân 79'6.3
- 30Mbaye Jacques Ndiaye🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 85'6.4
- 39Marek Kristian Bartos6.8
- 70Makan Aiko🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 46'6.6
- 71Madalin Popa6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
44
Sút bóng
1611
Sút cầu môn
32
Tấn công
8663
Tấn công nguy hiểm
4425
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
75
Đá phạt trực tiếp
1416
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
476330
TL chuyền bóng thành công
85%78%
Phạm lỗi
1614
Việt vị
02
Cứu thua
02
Tắc bóng
38
Quả ném biên
2716
Cắt bóng
311
Tạt bóng thành công
92
Chuyền dài
2016
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.880.68
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
50 50
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B1T1 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Korona Kielce (12 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.58 bàn/trận
Motor Lublin (11 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Korona Kielce (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Motor Lublin (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Korona Kielce
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71Wiktor Dlugosz Tiền vệ phải | 7.8 | 0/0 | 43/51 | 2 | 🟨 | ||
| 14Mariusz Stepinski Tiền đạo | 7.5 | 1 | 4/1 | 11/13 | 1 | ||
| 18Patrik Hellebrand Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 2/0 | 78/81 | 4 | |||
| 2Ariel Mosor Trung vệ | 7.1 | 2/0 | 53/59 | 1 | |||
| 8Martin Remacle Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 4/1 | 38/46 | 1 | ||
| 23Slobodan Rubezic Trung vệ | 6.7 | 1/1 | 50/59 | 0 | 🟨 | ||
| 6Marcel Pieczek Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 31/39 | 2 | |||
| 35Kamil Jakubczyk Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 38/41 | 1 | 🟨 | ||
| 22Morgan Fabender Trung phong | 6.3 | 2/0 | 19/25 | 1 | 🟨 | ||
| 9Stjepan Davidovic Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 1Xavier Dziekonski Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 25/34 | 0 | |||
| 10David Gonzalez Plata (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 0/0 | 14/19 | 1 | |||
| 99Daniel Bak (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 1/2 | 0 |
Motor Lublin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Karol Czubak Tiền đạo | 7.9 | 1 | 3/2 | 7/14 | 3 | ||
| 7Ivo Rodrigues Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 0/0 | 30/35 | 0 | 🟨 | |
| 24Filip Luberecki Hậu vệ trái | 7.2 | 1/0 | 17/22 | 6 | |||
| 8Christopher Simon Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 24/29 | 2 | |||
| 18Bartosz Bereszynski Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 47/55 | 0 | |||
| 39Marek Kristian Bartos Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 35/43 | 2 | |||
| 70Makan Aiko Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 6/7 | 2 | 🟨 | ||
| 2Paskal Konrad Meyer Hậu vệ | 6.6 | 2/0 | 21/27 | 4 | 🟨 | ||
| 30Mbaye Jacques Ndiaye Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 3/0 | 11/12 | 1 | 🟨 | ||
| 29Thomas Santos Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 19/22 | 3 | |||
| 71Madalin Popa Thủ môn | 6 | 0/0 | 21/37 | 0 | |||
| 17Kamil Lukoszek (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 6Mateusz Legowski (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 23Florian Haxha (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 11Fabio Ronaldo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 10/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Korona Kielce | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1973-7-10 | Thành lập | 1950 |
| Suzuki Arena | Sân nhà | Arena Lublin |
| 15500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Mariusz Misiura | |
| Kielce | Khu vực | Lublin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.91 | 3.23 | 2.88 | 0.83 | 2.75 | 0.79 | 0.91 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.23 | 3.17 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.93 | 3.70 | 3.60 | 0.92 | 2.75 | 0.86 | 0.94 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 20.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.96 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.60 | 3.35 | 0.97 | 2.75 | 0.87 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 16.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.95 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.80 | 0.50 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.90 | 0.82 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 4.81 ↑ | 1.36 ↓ | 7.34 ↑ | 1.82 ↑ | 2.50 | 0.42 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.60 | 3.35 | 0.97 | 2.75 | 0.87 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 3.60 | 3.20 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.31 | 3.35 | 1.01 | 2.75 | 0.87 | 1.00 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.33 | 3.19 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 0.99 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.22 ↓ | 9.75 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.40 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.70 | 4.10 | 0.90 | 2.75 | 0.83 | 0.97 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.77 | 3.75 | 4.18 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 1.01 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 9.35 ↑ | 1.13 ↓ | 13.89 ↑ | 4.04 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.50 | 3.60 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 1.12 ↓ | 12.50 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.91 | 3.68 | 3.60 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.65 | 0.25 | 1.13 |
| Live | 5.41 ↑ | 1.30 ↓ | 10.10 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.60 | 3.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.60 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.18 ↓ | 10.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.