Kết quả bóng đá trận Korona Kielce vs Gornik Zabrze, 01:30 ngày 16/09/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:30 ngày 16/09/2026
Korona Kielce 0 Kết thúc HT 0-1 2
Gornik Zabrze
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Suzuki Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 10 | 3 | 16 | 10 |
| Điểm | 3 | 5 | 17 | 18 |
Chủ = Korona Kielce · Khách = Gornik Zabrze
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Korona Kielce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 8 (32%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
Korona Kielce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 14 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 3 |
Gornik Zabrze
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 6 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 6 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 7 |
Đội hình
Korona Kielce
Gornik Zabrze
1X.Dziekoński2Mosor A.6Pieczek M.23Rubezic S.71W.Długosz8Remacle M.18Hellebrand P.19M.Ameyaw32Lingr O.35Jakubczyk K.14Stepinski M.1P.Schulze20Josema26Janicki R.61Sacek M.64Janza E.8Bernardo P.14Kubicki J.82Urbanski K.11Prekop E.19Peter33M.Khlan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
05
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
03
TL kiểm soát bóng
40%60%
Chuyền bóng
52114
TL chuyền bóng thành công
75%90%
Phạm lỗi
21
Quả ném biên
25
Chuyền dài
16
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Korona Kielce (20 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Gornik Zabrze (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Korona Kielce | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1973-7-10 | Thành lập | 1948 |
| Suzuki Arena | Sân nhà | Stadion Gornika Zabrze |
| 15500 | Sức chứa | 17000 |
| HLV | Michal Gasparík | |
| Kielce | Khu vực | ZABRZE |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.35 | 3.38 | 2.20 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 0.91 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.37 ↑ | 3.27 ↓ | 2.23 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.91 | 0.00 | 0.79 | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.70 | 0.94 | 2.25 | 0.84 | 0.94 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.63 | 0.96 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 4.45 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.53 | 3.45 | 2.53 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.60 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.85 | |
| 12bet | Sớm | 2.52 | 3.45 | 2.54 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.47 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.96 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.47 | 3.18 | 2.48 | 1.00 | 2.75 | 0.86 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 115.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.07 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.62 | 0.02 | 2.50 | 0.02 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.25 | 2.50 | 0.91 | 2.25 | 0.81 | 0.91 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 361.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 13.41 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 13.41 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.80 | 3.01 | 2.66 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.81 ↑ | 3.09 ↑ | 2.67 ↑ | 0.96 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.65 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.92 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.24 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.50 | 2.50 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 2.80 | 2.63 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.44 | -0.50 | 1.60 |
| Live | 2.75 | 2.80 | 2.63 | 1.20 ↓ | 2.50 | 0.62 ↑ | 0.44 | -0.50 | 1.60 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Korona Kielce | 0 | 2 | 1 | 0 |
| Gornik Zabrze | 0 | 3 | 2 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).