Kết quả bóng đá trận Kormakur vs Throttur Vogum, 23:00 ngày 09/08/2026
Hạng 2 Iceland · 23:00 ngày 09/08/2026
Kormakur 2 Kết thúc HT 1-0 0
Throttur Vogum
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 7°C
Diễn biến trận đấu
| Kormakur | Phút | |
| 16' | ||
| Pere Belmonte 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| HT 1-0 | ||
| 61' | ||
| 68' | ||
| Pol Morlans 2 - 0 ⚽ | 87' | |
| 89' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 3 | 3 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 9 | 7 | 20 | 21 |
| Điểm | 0 | 0 | 9 | 9 |
Chủ = Kormakur · Khách = Throttur Vogum
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kormakur | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (41%) | Bại/Bại | 9 (32%) |
Bảng xếp hạng
Kormakur
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 6 | 8 | 37 | 33 | 24 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 27 | 16 | 16 | 10 |
| Sân khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 10 | 17 | 8 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 8 | - | - |
Throttur Vogum
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 1 | 13 | 30 | 40 | 19 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 1 | 3 | 21 | 15 | 19 | 5 |
| Sân khách | 10 | 0 | 0 | 10 | 9 | 25 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 17 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Kormakur 1 (17%)Hòa 1 (17%)Throttur Vogum 4 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Throttur Vogum | 1-1 (1-1) | Kormakur | - | - | H |
| 30/08/25 | Kormakur | 0-2 (0-1) | Throttur Vogum | - | - | B |
| 21/06/25 | Throttur Vogum | 2-1 (1-0) | Kormakur | -1.5 | 3.5 | B |
| 22/02/25 | Kormakur | 0-3 (0-1) | Throttur Vogum | - | - | B |
| 25/08/24 | Kormakur | 0-5 (0-2) | Throttur Vogum | - | - | B |
| 23/06/24 | Throttur Vogum | 0-1 (0-0) | Kormakur | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kormakur
HBTHHTHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Kari Akranes | 1-1 (0-1) | Kormakur | -0.25 | 3.75 | H |
| 26/07/26 | Kormakur | 2-5 (2-1) | UMF Selfoss | - | - | B |
| 19/07/26 | Kormakur | 3-1 (2-0) | Dalvik Reynir | - | - | T |
| 12/07/26 | Kormakur | 0-0 (0-0) | Vikingur Olafsvik | +0.75 | 3.5 | H |
| 04/07/26 | Fjolnir | 1-1 (0-0) | Kormakur | - | - | H |
| 27/06/26 | Kormakur | 4-0 (2-0) | Hviti Riddarinn | - | - | T |
| 20/06/26 | Fjardabyggd Leiknir | 2-2 (1-0) | Kormakur | - | - | H |
| 14/06/26 | Kormakur | 2-3 (2-2) | KF Gardabaer | - | - | B |
| 11/06/26 | Haukar Hafnarfjordur | 2-2 (0-2) | Kormakur | -1 | 3.5 | H |
| 06/06/26 | Kormakur | 7-1 (4-1) | Magni | +0.75 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Throttur Vogum | 1-1 (1-1) | Kormakur | - | - | H |
| 23/05/26 | Kormakur | 4-1 (1-1) | Kari Akranes | - | - | T |
| 16/05/26 | UMF Selfoss | 2-1 (1-0) | Kormakur | - | - | B |
| 09/05/26 | Vikingur Olafsvik | 0-2 (0-1) | Kormakur | - | - | T |
| 02/05/26 | Dalvik Reynir | 1-0 (0-0) | Kormakur | - | - | B |
| 25/04/26 | KV Reykjavik | 10-0 (6-0) | Kormakur | - | - | B |
| 11/04/26 | Kari Akranes | 4-2 (1-0) | Kormakur | - | - | B |
| 04/04/26 | Kormakur | 1-6 (0-2) | Breidablik | - | - | B |
| 28/03/26 | Volsungur husavik | 2-2 (0-1) | Kormakur | - | - | H |
| 15/03/26 | Fjolnir | 10-0 (4-0) | Kormakur | - | - | B |
Thành tích gần đây — Throttur Vogum
TBBTBTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 20/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Throttur Vogum | 3-1 (1-1) | Hviti Riddarinn | +0.5 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | Fjardabyggd Leiknir | 4-2 (1-2) | Throttur Vogum | - | - | B |
| 18/07/26 | Haukar Hafnarfjordur | 2-1 (1-1) | Throttur Vogum | - | - | B |
| 12/07/26 | Throttur Vogum | 5-1 (2-1) | KF Gardabaer | - | - | T |
| 04/07/26 | Magni | 4-3 (2-2) | Throttur Vogum | - | - | B |
| 27/06/26 | Throttur Vogum | 3-2 (2-1) | Fjolnir | -0.25 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Throttur Vogum | 1-4 (0-1) | Kari Akranes | 0 | 3.5 | B |
| 16/06/26 | UMF Selfoss | 3-1 (1-0) | Throttur Vogum | -1 | 3.5 | B |
| 11/06/26 | Throttur Vogum | 1-2 (0-1) | Vikingur Olafsvik | +0.5 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Dalvik Reynir | 1-0 (0-0) | Throttur Vogum | - | - | B |
| 31/05/26 | Throttur Vogum | 1-1 (1-1) | Kormakur | - | - | H |
| 23/05/26 | Hviti Riddarinn | 2-0 (0-0) | Throttur Vogum | - | - | B |
| 14/05/26 | Throttur Vogum | 2-0 (0-0) | Fjardabyggd Leiknir | +0.25 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | KF Gardabaer | 3-1 (1-0) | Throttur Vogum | - | - | B |
| 01/05/26 | Throttur Vogum | 2-1 (1-0) | Haukar Hafnarfjordur | - | - | T |
| 11/04/26 | Ymir | 4-3 (1-1) | Throttur Vogum | - | - | B |
| 31/03/26 | Throttur Vogum | 1-3 (1-0) | Midtjylland | - | - | B |
| 21/03/26 | Hviti Riddarinn | 3-3 (1-3) | Throttur Vogum | - | - | H |
| 14/03/26 | Throttur Vogum | 0-2 (0-1) | Grotta Seltjarnarnes | - | - | B |
| 07/03/26 | Haukar Hafnarfjordur | 3-3 (2-2) | Throttur Vogum | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
04
Sút bóng
117
Sút cầu môn
73
Tấn công
8888
Tấn công nguy hiểm
2739
Sút ngoài cầu môn
44
Đá phạt trực tiếp
32
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Việt vị
01
Quả ném biên
34
So Sánh Sức Mạnh
61 39
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B4T4 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kormakur (29 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 2.66 bàn/trận
Throttur Vogum (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kormakur (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO
Throttur Vogum (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kormakur | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.20 | 0.97 | 3.50 | 0.81 | 0.98 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 4.20 | 4.10 | 0.95 | 3.50 | 0.83 | 0.81 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.60 ↑ | 5.50 ↑ | 0.93 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 3.90 | 4.15 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 150.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.70 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.25 ↑ | 50.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.70 | 3.50 | 0.84 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.87 ↑ | 100.00 ↑ | 3.41 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 4.05 | 4.50 | 0.93 | 3.50 | 0.87 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.30 ↑ | 150.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 4.02 | 3.58 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.86 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.30 ↑ | 28.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.40 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.90 | 3.60 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.80 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 4.25 | 3.41 | 0.99 | 3.75 | 0.81 | 0.97 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.92 ↑ | 30.55 ↑ | 2.72 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.40 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 276.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.20 | 4.12 | 0.94 | 3.50 | 0.77 | 1.47 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 77.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.10 | 3.90 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.30 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kormakur | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Throttur Vogum | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).