Kết quả bóng đá trận Kormakur vs Throttur Vogum, 23:00 ngày 09/08/2026

Hạng 2 Iceland · 23:00 ngày 09/08/2026
Kormakur
2 Kết thúc HT 1-0 0
Throttur Vogum
🟨 0 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 7°C

Diễn biến trận đấu

Kormakur Phút Throttur Vogum
16'
Pere Belmonte 1 - 0 21'
HT 1-0
61'
68'
Pol Morlans 2 - 0 87'
89'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 23
Hòa 00 30
Bại 33 57
Ghi bàn 32 1218
Mất bàn 97 2021
Điểm 00 99

Chủ = Kormakur · Khách = Throttur Vogum

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kormakur (29)Hiệp 1 / Cả trậnThrottur Vogum (28)
5 (17%)Thắng/Thắng3 (11%)
3 (10%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (3%)Thắng/Bại3 (11%)
1 (3%)Hòa/Thắng3 (11%)
3 (10%)Hòa/Hòa2 (7%)
2 (7%)Hòa/Bại6 (21%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
12 (41%)Bại/Bại9 (32%)

Bảng xếp hạng

Kormakur

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng206683733249
Sân nhà1051427161610
Sân khách10154101786
6 gần6231118--

Throttur Vogum

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20611330401910
Sân nhà106132115195
Sân khách100010925012
6 gần63031714--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Kormakur 1 (17%)Hòa 1 (17%)Throttur Vogum 4 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D231/05/26Throttur Vogum1-1 (1-1)Kormakur3-4--H
ICE D230/08/25Kormakur0-2 (0-1)Throttur Vogum---B
ICE D221/06/25Throttur Vogum2-1 (1-0)Kormakur5-13-1.53.5B
ICE LCB22/02/25Kormakur0-3 (0-1)Throttur Vogum---B
ICE D225/08/24Kormakur0-5 (0-2)Throttur Vogum---B
ICE D223/06/24Throttur Vogum0-1 (0-0)Kormakur---T

Thành tích gần đây — Kormakur

HBTHHTHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D230/07/26Kari Akranes1-1 (0-1)Kormakur2-3-0.253.75H
ICE D226/07/26Kormakur2-5 (2-1)UMF Selfoss---B
ICE D219/07/26Kormakur3-1 (2-0)Dalvik Reynir3-5--T
ICE D212/07/26Kormakur0-0 (0-0)Vikingur Olafsvik8-9+0.753.5H
ICE D204/07/26Fjolnir1-1 (0-0)Kormakur8-2--H
ICE D227/06/26Kormakur4-0 (2-0)Hviti Riddarinn6-3--T
ICE D220/06/26Fjardabyggd Leiknir2-2 (1-0)Kormakur---H
ICE D214/06/26Kormakur2-3 (2-2)KF Gardabaer14-3--B
ICE D211/06/26Haukar Hafnarfjordur2-2 (0-2)Kormakur11-2-13.5H
ICE D206/06/26Kormakur7-1 (4-1)Magni4-7+0.753.25T
ICE D231/05/26Throttur Vogum1-1 (1-1)Kormakur3-4--H
ICE D223/05/26Kormakur4-1 (1-1)Kari Akranes11-4--T
ICE D216/05/26UMF Selfoss2-1 (1-0)Kormakur7-8--B
ICE D209/05/26Vikingur Olafsvik0-2 (0-1)Kormakur4-2--T
ICE D202/05/26Dalvik Reynir1-0 (0-0)Kormakur6-3--B
ICE LCB25/04/26KV Reykjavik10-0 (6-0)Kormakur13-1--B
ICE LCB11/04/26Kari Akranes4-2 (1-0)Kormakur---B
ICE CUP04/04/26Kormakur1-6 (0-2)Breidablik---B
ICE CUP28/03/26Volsungur husavik2-2 (0-1)Kormakur3-6--H
ICE LCB15/03/26Fjolnir10-0 (4-0)Kormakur8-1--B

Thành tích gần đây — Throttur Vogum

TBBTBTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 20/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D230/07/26Throttur Vogum3-1 (1-1)Hviti Riddarinn7-7+0.53.5T
ICE D225/07/26Fjardabyggd Leiknir4-2 (1-2)Throttur Vogum5-4--B
ICE D218/07/26Haukar Hafnarfjordur2-1 (1-1)Throttur Vogum13-5--B
ICE D212/07/26Throttur Vogum5-1 (2-1)KF Gardabaer7-2--T
ICE D204/07/26Magni4-3 (2-2)Throttur Vogum3-4--B
ICE D227/06/26Throttur Vogum3-2 (2-1)Fjolnir8-8-0.253.5T
ICE D220/06/26Throttur Vogum1-4 (0-1)Kari Akranes4-803.5B
ICE D216/06/26UMF Selfoss3-1 (1-0)Throttur Vogum6-2-13.5B
ICE D211/06/26Throttur Vogum1-2 (0-1)Vikingur Olafsvik5-5+0.53.25B
ICE D206/06/26Dalvik Reynir1-0 (0-0)Throttur Vogum5-5--B
ICE D231/05/26Throttur Vogum1-1 (1-1)Kormakur3-4--H
ICE D223/05/26Hviti Riddarinn2-0 (0-0)Throttur Vogum9-5--B
ICE D214/05/26Throttur Vogum2-0 (0-0)Fjardabyggd Leiknir9-1+0.253.5T
ICE D209/05/26KF Gardabaer3-1 (1-0)Throttur Vogum5-9--B
ICE D201/05/26Throttur Vogum2-1 (1-0)Haukar Hafnarfjordur---T
ICE LCB11/04/26Ymir4-3 (1-1)Throttur Vogum1-3--B
INT CF31/03/26Throttur Vogum1-3 (1-0)Midtjylland2-8--B
ICE LCB21/03/26Hviti Riddarinn3-3 (1-3)Throttur Vogum4-6--H
ICE CUP14/03/26Throttur Vogum0-2 (0-1)Grotta Seltjarnarnes---B
ICE LCB07/03/26Haukar Hafnarfjordur3-3 (2-2)Throttur Vogum6-4--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
0
4
Sút bóng
11
7
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
88
88
Tấn công nguy hiểm
27
39
Sút ngoài cầu môn
4
4
Đá phạt trực tiếp
3
2
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Việt vị
0
1
Quả ném biên
3
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B4
T4 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3
T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
3.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kormakur (29 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 2.66 bàn/trận
Throttur Vogum (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kormakur (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO

Throttur Vogum (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
13
1 Bàn
11
2 Bàn
02
3 Bàn
10
4+ Bàn
73
B.thắng H1
38
B.thắng H2
KormakurThrottur Vogum

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
20
T/H
00
T/B
02
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
03
B/B
KormakurThrottur Vogum

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
02
Thắng 1
73
Hòa
35
Thua 1
57
Thua 2+
KormakurThrottur Vogum

Thông tin đội bóng

Kormakur Thông tin Throttur Vogum
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.734.003.200.973.500.810.980.750.80
Live1.08 ↓51.00 ↑81.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.654.204.100.953.500.830.810.750.91
Live1.44 ↓4.60 ↑5.50 ↑0.93 ↓3.500.85 ↑0.94 ↑1.250.79 ↓
Mansion88Sớm1.533.904.150.963.500.800.901.000.86
Live1.04 ↓5.50 ↑150.00 ↑4.54 ↑2.500.08 ↓0.08 ↓0.003.12 ↑
InterwettenSớm1.733.903.700.853.500.80---
Live1.05 ↓8.25 ↑50.00 ↑8.00 ↑2.500.02 ↓---
10BETSớm1.653.703.500.843.500.76---
Live1.05 ↓8.87 ↑100.00 ↑3.41 ↑2.500.14 ↓---
12betSớm1.554.054.500.933.500.870.901.000.90
Live1.05 ↓5.30 ↑150.00 ↑4.76 ↑2.500.08 ↓0.08 ↓0.003.12 ↑
WewbetSớm1.704.023.580.923.500.780.860.750.84
Live1.06 ↓5.30 ↑28.00 ↑4.00 ↑2.500.03 ↓0.37 ↓0.001.69 ↑
LadbrokesSớm1.754.003.400.332.502.10---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑3.50 ↑2.500.14 ↓---
18BetSớm1.663.903.600.813.500.710.800.750.72
Live1.04 ↓7.75 ↑100.00 ↑6.65 ↑2.500.03 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.784.253.410.993.750.810.970.750.82
Live1.11 ↓6.92 ↑30.55 ↑2.72 ↑2.500.26 ↓0.37 ↓0.001.94 ↑
BwinSớm1.754.003.400.803.500.88---
Live1.01 ↓81.00 ↑276.00 ↑3.33 ↑2.500.17 ↓---
1xBetSớm1.644.204.120.943.500.771.471.500.48
Live1.00 ↓51.00 ↑77.00 ↑4.90 ↑2.500.11 ↓0.44 ↓0.001.78 ↑
Bet 365Sớm1.624.103.900.983.500.830.800.751.00
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑6.40 ↑2.500.10 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.753.903.300.803.500.85---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑20.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Kormakur+3/4Chưa có trận cùng mức
Throttur Vogum-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).