Kết quả bóng đá trận Kormakur vs Haukar Hafnarfjordur, 01:00 ngày 20/08/2026

Hạng 2 Iceland · 01:00 ngày 20/08/2026
Kormakur
1 Kết thúc HT 1-2 2
Haukar Hafnarfjordur
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 11°C

Diễn biến trận đấu

Kormakur Phút Haukar Hafnarfjordur
10' 0 - 1 Tomas Atli Bjorgvinsson
18' 0 - 2 Jon Stefansson
Guzman Diaz 1 - 2 24'
26'
HT 1-2
74'
74'
89'
89'
90+1'
90+1'
90+3'
90+3'
Manuel Ferriol 90+6'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 28
Hòa 00 30
Bại 31 52
Ghi bàn 310 1225
Mất bàn 95 2014
Điểm 06 924

Chủ = Kormakur · Khách = Haukar Hafnarfjordur

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kormakur (29)Hiệp 1 / Cả trậnHaukar Hafnarfjordur (33)
5 (17%)Thắng/Thắng13 (39%)
3 (10%)Thắng/Hòa2 (6%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (3%)Hòa/Thắng8 (24%)
3 (10%)Hòa/Hòa3 (9%)
2 (7%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (3%)
12 (41%)Bại/Bại5 (15%)

Bảng xếp hạng

Kormakur

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng206683733249
Sân nhà1051427161610
Sân khách10154101786
6 gần6222810--

Haukar Hafnarfjordur

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2015235426471
Sân nhà109103112281
Sân khách106132314191
6 gần6501138--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Kormakur 0 (0%)Hòa 3 (50%)Haukar Hafnarfjordur 3 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D211/06/26Haukar Hafnarfjordur2-2 (0-2)Kormakur11-2-13.5H
ICE D217/08/25Kormakur2-2 (1-0)Haukar Hafnarfjordur---H
ICE D209/06/25Haukar Hafnarfjordur2-1 (1-0)Kormakur4-3-0.753B
ICE D201/08/24Haukar Hafnarfjordur5-1 (2-0)Kormakur10-4-0.53B
ICE D226/05/24Kormakur1-1 (1-0)Haukar Hafnarfjordur---H
ICE LCB12/03/22Haukar Hafnarfjordur3-2 (0-0)Kormakur---B

Thành tích gần đây — Kormakur

BTHBTHHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D215/08/26Magni3-0 (1-0)Kormakur4-1--B
ICE D209/08/26Kormakur2-0 (1-0)Throttur Vogum5-6--T
ICE D230/07/26Kari Akranes1-1 (0-1)Kormakur2-3-0.253.75H
ICE D226/07/26Kormakur2-5 (2-1)UMF Selfoss---B
ICE D219/07/26Kormakur3-1 (2-0)Dalvik Reynir3-5--T
ICE D212/07/26Kormakur0-0 (0-0)Vikingur Olafsvik8-9+0.753.5H
ICE D204/07/26Fjolnir1-1 (0-0)Kormakur8-2--H
ICE D227/06/26Kormakur4-0 (2-0)Hviti Riddarinn6-3--T
ICE D220/06/26Fjardabyggd Leiknir2-2 (1-0)Kormakur---H
ICE D214/06/26Kormakur2-3 (2-2)KF Gardabaer14-3--B
ICE D211/06/26Haukar Hafnarfjordur2-2 (0-2)Kormakur11-2-13.5H
ICE D206/06/26Kormakur7-1 (4-1)Magni4-7+0.753.25T
ICE D231/05/26Throttur Vogum1-1 (1-1)Kormakur3-4--H
ICE D223/05/26Kormakur4-1 (1-1)Kari Akranes11-4--T
ICE D216/05/26UMF Selfoss2-1 (1-0)Kormakur7-8--B
ICE D209/05/26Vikingur Olafsvik0-2 (0-1)Kormakur4-2--T
ICE D202/05/26Dalvik Reynir1-0 (0-0)Kormakur6-3--B
ICE LCB25/04/26KV Reykjavik10-0 (6-0)Kormakur13-1--B
ICE LCB11/04/26Kari Akranes4-2 (1-0)Kormakur---B
ICE CUP04/04/26Kormakur1-6 (0-2)Breidablik---B

Thành tích gần đây — Haukar Hafnarfjordur

TTTTBTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D215/08/26Haukar Hafnarfjordur3-1 (0-0)Hviti Riddarinn15-8--T
ICE D208/08/26Fjardabyggd Leiknir1-2 (0-0)Haukar Hafnarfjordur7-8--T
ICE LLC05/08/26Haukar Hafnarfjordur3-2 (1-1)Reynir Sandgerdi15-3+1.754T
ICE D230/07/26Haukar Hafnarfjordur2-1 (2-1)KF Gardabaer7-2+2.54.25T
ICE D225/07/26Fjolnir2-1 (2-0)Haukar Hafnarfjordur1-9+0.53.75B
ICE D218/07/26Haukar Hafnarfjordur2-1 (1-1)Throttur Vogum13-5--T
ICE D212/07/26Magni2-5 (2-2)Haukar Hafnarfjordur4-4+1.253.75T
ICE D202/07/26Haukar Hafnarfjordur4-1 (2-0)Kari Akranes10-5+1.254T
ICE D227/06/26UMF Selfoss2-2 (0-1)Haukar Hafnarfjordur5-12+0.253.75H
ICE D220/06/26Haukar Hafnarfjordur1-0 (1-0)Vikingur Olafsvik8-3+1.254T
ICE D214/06/26Dalvik Reynir3-0 (1-0)Haukar Hafnarfjordur1-10+13.25B
ICE D211/06/26Haukar Hafnarfjordur2-2 (0-2)Kormakur11-2+13.5H
ICE D206/06/26Hviti Riddarinn0-2 (0-2)Haukar Hafnarfjordur3-2+1.253.5T
ICE D231/05/26Haukar Hafnarfjordur3-2 (1-1)Fjardabyggd Leiknir7-2+13.5T
ICE D222/05/26KF Gardabaer0-4 (0-2)Haukar Hafnarfjordur6-14+1.253.5T
ICE D216/05/26Haukar Hafnarfjordur3-1 (0-0)Fjolnir7-5+0.53.5T
ICE D209/05/26Haukar Hafnarfjordur6-1 (0-1)Magni14-4--T
ICE D201/05/26Throttur Vogum2-1 (1-0)Haukar Hafnarfjordur---B
ICE LCB25/04/26Vikingur Olafsvik0-0 (0-0)Haukar Hafnarfjordur---H
ICE LCB19/04/26Haukar Hafnarfjordur4-1 (2-0)Fjolnir6-5--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
7
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
13
13
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
82
62
Tấn công nguy hiểm
56
43
Sút ngoài cầu môn
7
8
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B3
T3 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kormakur (29 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 2.66 bàn/trận
Haukar Hafnarfjordur (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kormakur (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO

Haukar Hafnarfjordur (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
12
1 Bàn
14
2 Bàn
02
3 Bàn
13
4+ Bàn
713
B.thắng H1
316
B.thắng H2
KormakurHaukar Hafnarfjordur

Chi tiết về HT/FT

15
T/T
21
T/H
00
T/B
03
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
02
B/B
KormakurHaukar Hafnarfjordur

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

68
Thắng 2+
06
Thắng 1
63
Hòa
32
Thua 1
51
Thua 2+
KormakurHaukar Hafnarfjordur

Thông tin đội bóng

Kormakur Thông tin Haukar Hafnarfjordur
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực Hafnarfjordur
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.904.001.620.933.500.840.82-1.000.95
Live67.00 ↑15.00 ↑1.04 ↓4.60 ↑3.500.06 ↓1.17 ↑0.000.66 ↓
VcbetSớm4.604.501.550.853.500.930.86-1.000.86
Live151.00 ↑8.50 ↑1.04 ↓2.90 ↑3.500.23 ↓0.89 ↑0.000.83 ↓
Mansion88Sớm3.953.901.560.913.500.850.82-1.000.94
Live98.00 ↑5.00 ↑1.06 ↓2.94 ↑3.500.18 ↓0.91 ↑0.000.85 ↓
InterwettenSớm3.354.001.850.753.500.90---
Live60.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.01 ↓---
10BETSớm3.103.701.750.763.500.88---
Live3.95 ↑3.90 ↑1.60 ↓0.90 ↑3.500.74 ↓---
12betSớm3.954.001.620.783.251.020.78-1.001.02
Live98.00 ↑5.00 ↑1.06 ↓3.03 ↑3.500.17 ↓0.90 ↑0.000.86 ↓
CrownSớm3.954.351.570.823.500.880.78-1.000.92
Live3.90 ↓4.20 ↓1.60 ↑0.79 ↓3.250.97 ↑0.74 ↓-1.001.02 ↑
WewbetSớm3.904.221.600.813.500.890.75-1.000.95
Live31.00 ↑4.69 ↑1.08 ↓2.50 ↑3.500.18 ↓0.95 ↑0.000.83 ↓
LadbrokesSớm3.404.001.750.282.502.30---
Live6.50 ↑4.33 ↑1.33 ↓0.36 ↑2.501.87 ↓---
18BetSớm3.404.101.740.753.500.860.75-0.750.86
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.184.011.840.883.500.870.90-0.500.85
Live30.77 ↑5.84 ↑1.13 ↓2.73 ↑3.500.26 ↓1.08 ↑0.000.71 ↓
BwinSớm3.304.001.750.713.500.98---
Live6.75 ↑4.33 ↑1.34 ↓0.68 ↓5.500.98---
1xBetSớm3.383.951.850.793.500.911.520.000.42
Live67.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓3.82 ↑3.500.18 ↓1.13 ↓0.000.72 ↑
Bet 365Sớm4.204.201.550.903.250.900.98-0.750.83
Live67.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓4.50 ↑3.500.15 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm4.003.901.600.803.500.85---
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.