Kết quả bóng đá trận Kormakur vs Fjolnir, 21:00 ngày 12/09/2026
Hạng 2 Iceland · 21:00 ngày 12/09/2026
Kormakur 1 Kết thúc HT 1-1 2
Fjolnir
🟨 5 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 11
Nhiệt độ: 6°C
Diễn biến trận đấu
| Kormakur | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 25' | ||
| 33' | ||
| 38' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 49' | ||
| 51' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 21 | 23 |
| Điểm | 0 | 5 | 8 | 12 |
Chủ = Kormakur · Khách = Fjolnir
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kormakur | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 10 (28%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 12 (40%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
Kormakur
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 6 | 8 | 37 | 33 | 24 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 27 | 16 | 16 | 10 |
| Sân khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 10 | 17 | 8 | 6 |
Fjolnir
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 5 | 8 | 46 | 44 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 24 | 14 | 18 | 6 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 22 | 30 | 8 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Thẻ vàng
22
Sút bóng
517
Sút cầu môn
17
Sút ngoài cầu môn
410
TL kiểm soát bóng
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kormakur (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.63 bàn/trận
Fjolnir (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kormakur | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Reykjavik |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 4.10 | 2.30 | 0.93 | 4.00 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.40 | 4.33 ↑ | 2.25 ↓ | 0.83 ↓ | 4.25 | 0.95 ↑ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.90 | 2.35 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.90 | 2.30 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 4.40 ↑ | 1.70 ↓ | 0.33 ↑ | 3.50 | 2.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 4.00 | 2.30 | 0.74 | 3.75 | 0.82 | 0.87 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 27.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.32 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.08 ↓ | -0.50 | 4.74 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 3.92 | 2.32 | 0.81 | 3.50 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 41.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.53 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 4.10 | 2.35 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kormakur | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Fjolnir | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).