Kết quả bóng đá trận Kormakur vs Fjardabyggd Leiknir, 21:00 ngày 29/08/2026

Hạng 2 Iceland · 21:00 ngày 29/08/2026
Kormakur
2 Kết thúc HT 0-1 3
Fjardabyggd Leiknir
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 8°C

Diễn biến trận đấu

Kormakur Phút Fjardabyggd Leiknir
30' 0 - 1
30' 0 - 2
HT 0-1
1 - 2 50'
60'
60'
2 - 2 62'
68' 2 - 3
90+1'
90+1'
90+9' 2 - 4
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 25
Hòa 00 31
Bại 31 54
Ghi bàn 311 1224
Mất bàn 95 2019
Điểm 06 916

Chủ = Kormakur · Khách = Fjardabyggd Leiknir

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kormakur (29)Hiệp 1 / Cả trậnFjardabyggd Leiknir (27)
5 (17%)Thắng/Thắng9 (33%)
3 (10%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (3%)Thắng/Bại2 (7%)
1 (3%)Hòa/Thắng2 (7%)
3 (10%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (7%)Hòa/Bại7 (26%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (4%)
12 (41%)Bại/Bại4 (15%)

Bảng xếp hạng

Kormakur

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng206683733249
Sân nhà1051427161610
Sân khách10154101786
6 gần6114615--

Fjardabyggd Leiknir

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng209294938294
Sân nhà105142915169
Sân khách104152023134
6 gần64021711--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Kormakur 1 (17%)Hòa 1 (17%)Fjardabyggd Leiknir 4 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D220/06/26Fjardabyggd Leiknir2-2 (1-0)Kormakur---H
ICE D220/07/25Kormakur5-1 (2-1)Fjardabyggd Leiknir---T
ICE D203/05/25Fjardabyggd Leiknir8-1 (3-1)Kormakur---B
ICE D208/09/24Kormakur1-3 (0-1)Fjardabyggd Leiknir---B
ICE D207/07/24Fjardabyggd Leiknir3-0 (3-0)Kormakur---B
ICE LCB17/03/24Kormakur0-3 (0-1)Fjardabyggd Leiknir---B

Thành tích gần đây — Kormakur

BBBTHBTHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D222/08/26KF Gardabaer4-0 (1-0)Kormakur8-3--B
ICE D220/08/26Kormakur1-2 (1-2)Haukar Hafnarfjordur8-7-13.5B
ICE D215/08/26Magni3-0 (1-0)Kormakur4-1--B
ICE D209/08/26Kormakur2-0 (1-0)Throttur Vogum5-6--T
ICE D230/07/26Kari Akranes1-1 (0-1)Kormakur2-3-0.253.75H
ICE D226/07/26Kormakur2-5 (2-1)UMF Selfoss---B
ICE D219/07/26Kormakur3-1 (2-0)Dalvik Reynir3-5--T
ICE D212/07/26Kormakur0-0 (0-0)Vikingur Olafsvik8-9+0.753.5H
ICE D204/07/26Fjolnir1-1 (0-0)Kormakur8-2--H
ICE D227/06/26Kormakur4-0 (2-0)Hviti Riddarinn6-3--T
ICE D220/06/26Fjardabyggd Leiknir2-2 (1-0)Kormakur---H
ICE D214/06/26Kormakur2-3 (2-2)KF Gardabaer14-3--B
ICE D211/06/26Haukar Hafnarfjordur2-2 (0-2)Kormakur11-2-13.5H
ICE D206/06/26Kormakur7-1 (4-1)Magni4-7+0.753.25T
ICE D231/05/26Throttur Vogum1-1 (1-1)Kormakur3-4--H
ICE D223/05/26Kormakur4-1 (1-1)Kari Akranes11-4--T
ICE D216/05/26UMF Selfoss2-1 (1-0)Kormakur7-8--B
ICE D209/05/26Vikingur Olafsvik0-2 (0-1)Kormakur4-2--T
ICE D202/05/26Dalvik Reynir1-0 (0-0)Kormakur6-3--B
ICE LCB25/04/26KV Reykjavik10-0 (6-0)Kormakur13-1--B

Thành tích gần đây — Fjardabyggd Leiknir

TTTBBTBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D223/08/26Fjardabyggd Leiknir6-0 (3-0)Hviti Riddarinn6-6--T
ICE D220/08/26Fjolnir1-2 (1-2)Fjardabyggd Leiknir6-10-0.54.25T
ICE D215/08/26KF Gardabaer3-4 (0-1)Fjardabyggd Leiknir8-2--T
ICE D208/08/26Fjardabyggd Leiknir1-2 (0-0)Haukar Hafnarfjordur7-8--B
ICE D230/07/26Magni3-0 (2-0)Fjardabyggd Leiknir4-7+0.753.75B
ICE D225/07/26Fjardabyggd Leiknir4-2 (1-2)Throttur Vogum5-4--T
ICE D218/07/26Fjardabyggd Leiknir0-1 (0-0)UMF Selfoss9-3--B
ICE D212/07/26Kari Akranes2-2 (1-0)Fjardabyggd Leiknir10-3--H
ICE D204/07/26Fjardabyggd Leiknir3-0 (0-0)Vikingur Olafsvik1-1--T
ICE D227/06/26Dalvik Reynir1-0 (0-0)Fjardabyggd Leiknir3-5--B
ICE D220/06/26Fjardabyggd Leiknir2-2 (1-0)Kormakur---H
ICE D214/06/26Hviti Riddarinn4-3 (3-2)Fjardabyggd Leiknir3-9+0.253.5B
ICE D211/06/26Fjardabyggd Leiknir2-3 (1-0)Fjolnir7-604B
ICE D206/06/26Fjardabyggd Leiknir5-1 (3-1)KF Gardabaer12-2--T
ICE D231/05/26Haukar Hafnarfjordur3-2 (1-1)Fjardabyggd Leiknir7-2-13.5B
ICE D223/05/26Fjardabyggd Leiknir4-0 (4-0)Magni5-3--T
ICE D214/05/26Throttur Vogum2-0 (0-0)Fjardabyggd Leiknir9-1-0.253.5B
ICE D209/05/26Fjardabyggd Leiknir2-4 (1-1)Kari Akranes---B
ICE D202/05/26UMF Selfoss2-4 (1-4)Fjardabyggd Leiknir4-5--T
ICE LCB11/04/26Tindastoll Sauda2-5 (1-3)Fjardabyggd Leiknir---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
6
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
14
15
Sút cầu môn
8
7
Tấn công
92
95
Tấn công nguy hiểm
42
43
Sút ngoài cầu môn
6
8
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B4
T4 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
3.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kormakur (29 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 2.66 bàn/trận
Fjardabyggd Leiknir (27 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kormakur (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOO

Fjardabyggd Leiknir (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 1 (17%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
20
1 Bàn
13
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
86
B.thắng H1
33
B.thắng H2
KormakurFjardabyggd Leiknir

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
20
T/H
01
T/B
00
H/T
10
H/H
02
H/B
00
B/T
00
B/H
12
B/B
KormakurFjardabyggd Leiknir

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

67
Thắng 2+
02
Thắng 1
62
Hòa
46
Thua 1
43
Thua 2+
KormakurFjardabyggd Leiknir

Thông tin đội bóng

Kormakur Thông tin Fjardabyggd Leiknir
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Eggert Gunnpor Jonsson
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.554.002.250.953.750.830.970.000.76
Live2.50 ↓4.002.250.90 ↓3.750.87 ↑0.96 ↓0.000.77 ↑
InterwettenSớm2.603.802.200.753.500.90---
Live22.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑6.50 ↑4.500.04 ↓---
10BETSớm2.483.702.130.903.750.75---
Live2.50 ↑3.75 ↑2.130.87 ↓3.750.77 ↑---
WewbetSớm2.453.932.200.893.750.810.74-0.250.96
Live2.42 ↓3.92 ↓2.22 ↑0.893.750.810.96 ↑0.000.74 ↓
LadbrokesSớm2.503.752.200.282.502.30---
Live2.503.752.200.282.502.30---
18BetSớm2.403.902.150.763.500.760.900.000.64
Live39.00 ↑1.01 ↓13.50 ↑9.01 ↑5.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.513.832.250.913.750.840.990.000.78
Live2.50 ↓3.85 ↑2.24 ↓0.88 ↓3.750.87 ↑0.990.000.78
BwinSớm2.503.752.200.723.500.98---
Live2.503.752.200.723.500.98---
1xBetSớm2.504.102.200.803.500.901.000.000.73
Live7.79 ↑1.25 ↓7.27 ↑3.27 ↑4.500.22 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
Bet 365Sớm2.504.002.150.933.750.881.000.000.80
Live11.00 ↑1.07 ↓11.00 ↑4.50 ↑4.500.15 ↓0.95 ↓0.000.85 ↑
William HillSớm2.453.752.200.673.501.00---
Live2.50 ↑3.60 ↓2.25 ↑0.673.501.00---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Kormakur0010
Fjardabyggd Leiknir0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).