Kết quả bóng đá trận KoPa vs PeKa, 22:30 ngày 23/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 22:30 ngày 23/07/2026
KoPa Sắp đá --:--:--
PeKa
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 5 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 22 | 4 |
| Điểm | 6 | 6 | 13 | 12 |
Chủ = KoPa · Khách = PeKa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KoPa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (60%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (44%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
KoPa 0 (0%)Hòa 1 (20%)PeKa 4 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | PeKa | 5-1 (1-0) | KoPa | - | - | B |
| 23/05/25 | KoPa | 0-5 (0-3) | PeKa | - | - | B |
| 23/08/24 | KoPa | 0-4 (0-2) | PeKa | - | - | B |
| 24/05/24 | PeKa | 4-1 (1-1) | KoPa | - | - | B |
| 08/07/23 | KoPa | 3-3 (1-0) | PeKa | - | - | H |
Thành tích gần đây — KoPa
TBTTHTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/23 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | KoPa | 4-2 (2-1) | STPS | - | - | T |
| 27/06/26 | MiPK | 4-0 (2-0) | KoPa | - | - | B |
| 18/06/26 | KoPa | 1-0 (0-0) | LAUTP II | - | - | T |
| 13/06/26 | Kumu STPS | 0-2 (0-1) | KoPa | - | - | T |
| 05/06/26 | KoPa | 2-2 (0-2) | Kultsu Lappeenranta | - | - | H |
| 29/05/26 | KoPa | 2-0 (0-0) | LAUTP | - | - | T |
| 22/05/26 | KJP | 4-0 (2-0) | KoPa | - | - | B |
| 24/04/26 | PeKa | 5-1 (1-0) | KoPa | - | - | B |
| 11/04/26 | KoPa | 0-5 (0-1) | Mypa | - | - | B |
| 26/09/25 | LAUTP | 1-0 (0-0) | KoPa | - | - | B |
| 06/09/25 | KJP | 1-0 (1-0) | KoPa | - | - | B |
| 29/08/25 | KoPa | 0-0 (0-0) | STPS | - | - | H |
| 15/08/25 | KoPa | 1-0 (1-0) | MP II | - | - | T |
| 02/08/25 | KoPa | 5-1 (2-0) | Purha | - | - | T |
| 26/07/25 | Edustus IPS | 1-1 (0-1) | KoPa | - | - | H |
| 23/07/25 | KoPa | 0-4 (0-1) | Edustus IPS | - | - | B |
| 12/06/25 | Kultsu Lappeenranta | 2-0 (1-0) | KoPa | - | - | B |
| 06/06/25 | KoPa | 3-6 (3-2) | KJP | - | - | B |
| 23/05/25 | KoPa | 0-5 (0-3) | PeKa | - | - | B |
| 16/05/25 | MP II | 1-1 (0-1) | KoPa | - | - | H |
Thành tích gần đây — PeKa
BTTTTBBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 25/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | KJP | 2-0 (1-0) | PeKa | - | - | B |
| 04/06/26 | LAUTP | 1-3 (1-0) | PeKa | - | - | T |
| 07/05/26 | PeKa | 7-0 (2-0) | Kumu STPS | - | - | T |
| 29/04/26 | Kultsu Lappeenranta | 0-2 (0-1) | PeKa | - | - | T |
| 24/04/26 | PeKa | 5-1 (1-0) | KoPa | - | - | T |
| 25/09/25 | MP II | 3-1 (2-0) | PeKa | - | - | B |
| 15/07/25 | Kultsu Lappeenranta | 3-1 (3-1) | PeKa | - | - | B |
| 14/06/25 | PeKa | 0-1 (0-0) | Union Plaani | - | - | B |
| 23/05/25 | KoPa | 0-5 (0-3) | PeKa | - | - | T |
| 16/05/25 | MiPK | 4-1 (4-1) | PeKa | - | - | B |
| 02/05/25 | LAUTP | 1-0 (1-0) | PeKa | - | - | B |
| 20/09/24 | HAPK | 5-0 (2-0) | PeKa | - | - | B |
| 30/08/24 | PeKa | 5-2 (2-0) | Purha | - | - | T |
| 23/08/24 | KoPa | 0-4 (0-2) | PeKa | - | - | T |
| 16/08/24 | PeKa | 4-1 (2-0) | KJP | - | - | T |
| 31/07/24 | PeKa | 2-4 (2-3) | MP II | - | - | B |
| 23/07/24 | PeKa | 4-0 (0-0) | Edustus IPS | - | - | T |
| 19/07/24 | MiPK | 4-0 (2-0) | PeKa | - | - | B |
| 01/07/24 | PeKa | 4-1 (2-1) | MiPK | - | - | T |
| 27/06/24 | Kultsu Lappeenranta | 1-3 (1-0) | PeKa | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
40 60
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B4T4 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn4.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KoPa (9 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.44 bàn/trận
PeKa (5 trận)
Ghi 3.40 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KoPa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 4.90 | 1.47 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.90 ↓ | 4.60 ↓ | 1.47 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.90 | 4.80 | 1.44 | 0.89 | 3.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 4.70 ↓ | 1.45 ↑ | 0.77 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.38 | 0.87 | 3.50 | 0.81 | 0.88 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 4.80 ↓ | 4.36 ↑ | 1.39 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | 0.86 ↓ | -1.25 | 0.82 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 4.80 | 4.60 | 1.41 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.71 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 5.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.45 ↑ | 0.77 ↑ | 3.50 | 0.88 ↑ | 0.82 ↑ | -1.25 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.13 | 4.55 | 1.40 | 0.81 | 3.50 | 0.90 | 0.89 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 5.13 | 4.55 | 1.40 | 0.81 | 3.50 | 0.90 | 0.89 | -1.25 | 0.82 | |
| 1xBet | Sớm | 5.10 | 4.90 | 1.45 | 0.71 | 3.50 | 1.02 | 0.68 | -1.50 | 1.06 |
| Live | 5.91 ↑ | 4.70 ↓ | 1.39 ↓ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.89 ↓ | 0.87 ↑ | -1.25 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.75 | 1.42 | 0.88 | 3.75 | 0.93 | 0.95 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 4.75 ↓ | 4.75 | 1.45 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | 0.90 ↓ | -1.25 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.75 | 4.75 | 1.44 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 4.33 ↓ | 1.40 ↓ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.