Kết quả bóng đá trận Konnerud vs Ullern FC, 18:00 ngày 01/11/2026
Hạng 3 Na Uy · 18:00 ngày 01/11/2026
Konnerud 1 Kết thúc HT 1-0 5
Ullern FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Nhiệt độ: 8°C
Diễn biến trận đấu
| Konnerud | Phút | |
| Skistad E. S. 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 12 | 17 | 26 |
| Mất bàn | 11 | 3 | 27 | 22 |
| Điểm | 0 | 6 | 5 | 15 |
Chủ = Konnerud · Khách = Ullern FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Konnerud | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (16%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 13 (52%) | Bại/Bại | 11 (42%) |
Bảng xếp hạng
Konnerud
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 1 | 12 | 25 | 47 | 13 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 15 | 15 | 10 | 9 |
| Sân khách | 9 | 1 | 0 | 8 | 10 | 32 | 3 | 14 |
Ullern FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 2 | 10 | 32 | 43 | 17 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 1 | 6 | 16 | 25 | 7 | 13 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 16 | 18 | 10 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Sút bóng
54
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
34
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Konnerud (26 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 2.81 bàn/trận
Ullern FC (27 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 2.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 5 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Konnerud | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Norway |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 4.20 | 1.83 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 5.75 ↑ | 1.40 ↓ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 4.50 | 1.60 | 0.22 | 2.50 | 2.80 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.36 ↑ | 3.50 | 1.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.81 | 5.60 | 1.54 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | 0.57 | -1.50 | 1.25 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.70 ↑ | 1.01 ↓ | 2.43 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 1.98 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 5.50 | 1.50 | 0.83 | 4.00 | 0.98 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.65 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.