Kết quả bóng đá trận Konnerud vs Heming, 18:00 ngày 03/10/2026
Hạng 3 Na Uy · 18:00 ngày 03/10/2026
Konnerud 5 Kết thúc HT 2-2 5
Heming
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Konnerud | Phút | |
| Skistad E. S. 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Haldorsen E. 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| 16' | ⚽ 2 - 1 Aarstad T. | |
| 16' | ⚽ 2 - 2 Trygve Solberg Aarstad | |
| 21' | ⚽ 2 - 3 | |
| 21' | ⚽ 2 - 4 Ferrer U. | |
| HT 2-2 | ||
| FT 5-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 9 | 17 | 29 |
| Mất bàn | 11 | 7 | 27 | 20 |
| Điểm | 1 | 5 | 8 | 17 |
Chủ = Konnerud · Khách = Heming
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Konnerud | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 10 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 5 (21%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 12 (50%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Konnerud
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 1 | 12 | 25 | 47 | 13 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 15 | 15 | 10 | 9 |
| Sân khách | 9 | 1 | 0 | 8 | 10 | 32 | 3 | 14 |
Heming
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 3 | 4 | 40 | 27 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 21 | 12 | 19 | 3 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 19 | 15 | 14 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Sút bóng
46
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
34%66%
Việt vị
11
Quả ném biên
109
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Konnerud (24 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 2.71 bàn/trận
Heming (27 trận)
Ghi 2.48 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 5 — Hòa |
| Hiệp 2 | 3 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Konnerud | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 5.30 | 4.75 | 1.39 | 0.83 | 4.00 | 0.97 | 0.83 | -1.50 | 0.97 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.30 ↓ | 41.00 ↑ | 2.32 ↑ | 9.50 | 0.28 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 5.50 | 1.40 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.60 ↓ | 40.00 ↑ | 1.85 ↑ | 9.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.75 | 4.65 | 1.44 | 0.81 | 4.00 | 0.95 | 0.93 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.30 ↓ | 41.00 ↑ | 3.57 ↑ | 10.50 | 0.15 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.96 | 4.64 | 1.36 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.80 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.37 ↓ | 30.00 ↑ | 2.22 ↑ | 9.50 | 0.31 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.40 | 0.48 | 3.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.17 ↓ | 5.75 ↑ | 0.53 ↑ | 3.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.99 | 5.30 | 1.43 | 1.17 | 4.50 | 0.61 | 0.80 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 11.30 ↑ | 1.16 ↓ | 7.77 ↑ | 3.89 ↑ | 10.50 | 0.16 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.80 | 5.25 | 1.40 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.85 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 5.25 ↑ | 10.50 | 0.12 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Konnerud | -1 1/2 | 0 | 0 | 3 |
| Heming | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).