Kết quả bóng đá trận Konnerud vs Grei, 18:00 ngày 12/09/2026
Hạng 3 Na Uy · 18:00 ngày 12/09/2026
Konnerud 3 Kết thúc HT 1-0 2
Grei
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 0
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Konnerud | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Haldorsen E. 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 8 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 11 | 4 | 27 | 26 |
| Điểm | 1 | 9 | 8 | 12 |
Chủ = Konnerud · Khách = Grei
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Konnerud | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (21%) | Hòa/Bại | 7 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 12 (50%) | Bại/Bại | 9 (35%) |
Bảng xếp hạng
Konnerud
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 1 | 12 | 25 | 47 | 13 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 15 | 15 | 10 | 9 |
| Sân khách | 9 | 1 | 0 | 8 | 10 | 32 | 3 | 14 |
Grei
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 1 | 12 | 25 | 56 | 10 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 19 | 32 | 7 | 14 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 6 | 24 | 3 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Sút bóng
21
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
58%42%
Quả ném biên
20
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Konnerud (24 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 2.71 bàn/trận
Grei (26 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 3.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Konnerud | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 4.10 | 3.30 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 80.00 ↑ | 2.20 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 4.00 | 3.10 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.88 | 4.40 | 3.03 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.43 | 0.00 | 1.49 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 54.00 ↑ | 3.23 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.66 ↑ | 0.00 | 1.14 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 4.33 | 2.90 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.