Kết quả bóng đá trận Kongsvinger vs Strommen, 22:00 ngày 02/08/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 22:00 ngày 02/08/2026
Kongsvinger 1 Kết thúc HT 0-0 3
Strommen
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Gjemselund Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Kongsvinger | Phút | |
| Victor Fors | 17' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Ludvig Langrekken ▼ Vetle Lysell | 46' ⇄ | |
| 53' | Cameron Crestani | |
| ▲ Angelos Chaminta Ntiso ▼ Rasmus Opdal Christiansen | 60' ⇄ | |
| 68' | ⚽ 0 - 1 Nikolai Jakobsen Hristov(Assists:Adrian Solberg) (Kiến tạo: Adrian Solberg) | |
| 76' ⇄ | ▲ Markus Waehler ▼ Nikolai Jakobsen Hristov | |
| 76' ⇄ | ▲ Rogne ▼ Kodjo Somesi | |
| ▲ Saadiq Faisal Elmi ▼ Victor Fors | 76' ⇄ | |
| ▲ Mathias Gjerstrom ▼ Daniel Lysgard | 76' ⇄ | |
| 81' | ❌ Luka Fajfric Đá hỏng penalty | |
| 81' | ❌ Luka Fajfric Đá hỏng penalty | |
| 81' | ⚽ 0 - 2 Luka Fajfric | |
| Angelos Chaminta Ntiso 1 - 2 ⚽ | 84' | |
| ▲ Markus Flores ▼ Frederik Christensen | 85' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Pontus Lindgren ▼ Marcus Paulsen | |
| 90+4' | ⚽ 1 - 3 Markus Waehler(Assists:Knut Andre Skjaerstein) (Kiến tạo: Knut Andre Skjaerstein) | |
| 90+5' | Thomas Lillo | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Julian Kristengard ▼ Simen Beck | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 19 | 7 | 42 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 22 | 16 |
| Điểm | 7 | 7 | 20 | 17 |
Chủ = Kongsvinger · Khách = Strommen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kongsvinger | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (37%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 4 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 11 (37%) |
Bảng xếp hạng
Kongsvinger
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 13 | 4 | 3 | 53 | 32 | 43 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 31 | 19 | 23 | 3 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 22 | 13 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 | 12 | - | - |
Strommen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 3 | 11 | 30 | 47 | 21 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 24 | 11 | 14 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 17 | 23 | 10 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Kongsvinger 7 (35%)Hòa 5 (25%)Strommen 8 (40%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Strommen | 2-2 (0-1) | Kongsvinger | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Kongsvinger | 1-3 (0-2) | Strommen | +1.25 | 3.75 | B |
| 08/02/25 | Kongsvinger | 6-1 (5-1) | Strommen | +1 | 3.25 | T |
| 31/07/21 | Kongsvinger | 3-0 (1-0) | Strommen | 0 | 3 | T |
| 11/10/20 | Strommen | 0-0 (0-0) | Kongsvinger | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/08/20 | Kongsvinger | 2-1 (0-1) | Strommen | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/08/19 | Kongsvinger | 3-2 (1-2) | Strommen | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/06/19 | Strommen | 2-0 (0-0) | Kongsvinger | 0 | 2.5 | B |
| 29/07/18 | Strommen | 2-6 (1-3) | Kongsvinger | 0 | 3 | T |
| 24/06/18 | Kongsvinger | 1-2 (0-0) | Strommen | +0.5 | 3 | B |
| 10/09/17 | Kongsvinger | 0-0 (0-0) | Strommen | +0.5 | 2.75 | H |
| 21/05/17 | Strommen | 0-4 (0-1) | Kongsvinger | -0.5 | 2.75 | T |
| 17/03/17 | Strommen | 1-0 (0-0) | Kongsvinger | -0.25 | 3 | B |
| 21/08/16 | Kongsvinger | 2-2 (1-1) | Strommen | +0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/16 | Strommen | 2-1 (2-1) | Kongsvinger | 0 | 2.5 | B |
| 04/05/16 | Kongsvinger | 1-1 (0-1) | Strommen | +0.5 | 2.75 | H |
| 25/03/16 | Kongsvinger | 2-1 (1-0) | Strommen | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/15 | Kongsvinger | 1-3 (1-2) | Strommen | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/07/14 | Strommen | 3-1 (1-0) | Kongsvinger | - | - | B |
| 01/03/14 | Kongsvinger | 0-4 (0-2) | Strommen | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kongsvinger
TTBHTTBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Sandnes Ulf | 1-6 (0-3) | Kongsvinger | +0.5 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | Kongsvinger | 5-1 (4-1) | Sogndal | +1 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Haugesund | 4-2 (3-2) | Kongsvinger | -0.5 | 3.5 | B |
| 21/06/26 | Kongsvinger | 4-4 (1-2) | Stromsgodset | -0.25 | 3.5 | H |
| 14/06/26 | Hodd | 1-2 (1-0) | Kongsvinger | +0.75 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Kongsvinger | 3-1 (0-1) | Asane Fotball | +1.75 | 3.5 | T |
| 25/05/26 | Stabaek | 2-0 (1-0) | Kongsvinger | 0 | 3.5 | B |
| 21/05/26 | Kongsvinger | 4-2 (0-1) | Odds Ballklubb | 0 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Lyn Oslo | 0-3 (0-2) | Kongsvinger | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Ranheim IL | 1-1 (1-1) | Kongsvinger | +0.25 | 3.25 | H |
| 01/05/26 | Kongsvinger | 2-1 (1-0) | Egersunds IK | +0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Strommen | 2-2 (0-1) | Kongsvinger | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Kongsvinger | 2-1 (0-0) | Moss | +0.75 | 3 | T |
| 14/04/26 | Raufoss | 1-3 (1-2) | Kongsvinger | +0.75 | 3.25 | T |
| 08/04/26 | Kongsvinger | 3-0 (1-0) | Bryne | +0.25 | 3 | T |
| 29/03/26 | Hammarby | 3-3 (2-0) | Kongsvinger | -2.25 | 4 | H |
| 22/03/26 | Stabaek | 2-3 (2-1) | Kongsvinger | +0.25 | 3.25 | T |
| 18/03/26 | Kongsvinger | 2-1 (2-0) | Grorud | - | - | T |
| 14/03/26 | Kongsvinger | 1-3 (0-2) | Strommen | +1.25 | 3.75 | B |
| 07/03/26 | Kongsvinger | 2-1 (1-1) | Lyn Oslo | - | - | T |
Thành tích gần đây — Strommen
HBTTBHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Strommen | 0-0 (0-0) | Odds Ballklubb | -0.5 | 3.25 | H |
| 03/07/26 | Raufoss | 1-0 (0-0) | Strommen | 0 | 3 | B |
| 27/06/26 | Strommen | 3-2 (2-1) | Moss | 0 | 3 | T |
| 21/06/26 | Strommen | 1-0 (0-0) | Stabaek | -0.75 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Sandnes Ulf | 2-0 (0-0) | Strommen | -0.5 | 3 | B |
| 07/06/26 | Ranheim IL | 2-2 (1-1) | Strommen | -1 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | Strommen | 2-3 (0-1) | Sogndal | -0.25 | 3 | B |
| 25/05/26 | Lyn Oslo | 1-0 (1-0) | Strommen | -0.5 | 3 | B |
| 21/05/26 | Strommen | 0-7 (0-3) | Haugesund | -0.5 | 3 | B |
| 16/05/26 | Bryne | 4-2 (2-1) | Strommen | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Strommen | 1-2 (0-0) | Hodd | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Stromsgodset | 3-0 (1-0) | Strommen | -1 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Strommen | 2-2 (0-1) | Kongsvinger | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Asane Fotball | 4-5 (1-2) | Strommen | 0 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Strommen | 0-3 (0-2) | Egersunds IK | -0.25 | 3 | B |
| 29/03/26 | Strommen | 1-0 (1-0) | Grorud | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Odds Ballklubb | 2-1 (2-0) | Strommen | - | - | B |
| 14/03/26 | Kongsvinger | 1-3 (0-2) | Strommen | -1.25 | 3.75 | T |
| 07/03/26 | Raufoss | 3-0 (1-0) | Strommen | -0.25 | 3.5 | B |
| 01/03/26 | Strommen | 1-2 (0-0) | KA Akureyri | - | - | B |
Đội hình
Kongsvinger
Strommen
93Aleksey Gorodovoy2Victor Fors3Sondre Norheim5Daniel Lysgard12Mapenda Mbow8CAndreas Dybevik23Frederik Christensen27Mads Sande11Daniel Job15Vetle Lysell28Rasmus Opdal Christiansen12Knut Andre Skjaerstein2CSindre Engja Rindal13Adrian Solberg98Thomas Lillo3Cameron Crestani5Simon Sharif6Simen Beck8Kodjo Somesi24Marcus Paulsen9Nikolai Jakobsen Hristov18Luka Fajfric
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Victor Fors🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 76'
- 3Sondre Norheim
- 5Daniel Lysgard▼ Rời sân 76'
- 8Andreas Dybevik C
- 11Daniel Job
- 12Mapenda Mbow
- 15Vetle Lysell▼ Rời sân 46'
- 23Frederik Christensen▼ Rời sân 85'
- 27Mads Sande
- 28Rasmus Opdal Christiansen▼ Rời sân 60'
- 93Aleksey Gorodovoy
Khách · 352
- 2Sindre Engja Rindal C
- 3Cameron Crestani🟨 Thẻ vàng 53'
- 5Simon Sharif
- 6Simen Beck▼ Rời sân 90+5'
- 8Kodjo Somesi▼ Rời sân 76'
- 9Nikolai Jakobsen Hristov⚽ Ghi bàn 68' · ▼ Rời sân 76'
- 12Knut Andre Skjaerstein🎯 Kiến tạo 90+4'
- 13Adrian Solberg🎯 Kiến tạo 68'
- 18Luka Fajfric⚽ Ghi bàn 81' · ❌ Hỏng pen 81'
- 24Marcus Paulsen▼ Rời sân 85'
- 98Thomas Lillo🟨 Thẻ vàng 90+5'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
37
Tấn công
12079
Tấn công nguy hiểm
9541
Sút ngoài cầu môn
113
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
69 31
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B4T4 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kongsvinger (30 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Strommen (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kongsvinger (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 4 (27%)Xỉu 3 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Strommen (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kongsvinger | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892-8-31 | Thành lập | |
| Gjemselund Stadion | Sân nhà | Strommen stadion |
| 7000 | Sức chứa | 0 |
| Johan Peter Vennberg | HLV | Jens Wedeborg |
| Kongsvinger | Khu vực | Norway |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 4.75 | 5.35 | 0.73 | 3.50 | 0.89 | 0.93 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.75 | 6.45 ↑ | 0.78 ↑ | 3.75 | 0.84 ↓ | 0.86 ↓ | 1.75 | 0.84 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.44 | 5.00 | 5.80 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | 0.87 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 71.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 5.25 | 6.50 | 0.84 | 3.50 | 0.97 | 0.99 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 1.98 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.37 | 4.90 | 5.40 | 0.83 | 3.50 | 0.99 | 1.02 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 9.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 5.00 | 6.00 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.37 | 4.70 | 5.60 | 0.76 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 90.93 ↑ | 5.89 ↑ | 1.10 ↓ | 3.52 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.37 | 4.90 | 5.40 | 0.83 | 3.50 | 0.99 | 1.02 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 188.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.06 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 5.10 | 5.70 | 0.80 | 3.50 | 0.96 | 0.96 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.13 ↓ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 4.71 | 5.60 | 0.87 | 3.50 | 0.99 | 1.06 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 17.50 ↑ | 4.38 ↓ | 1.22 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.40 | 4.84 | 5.60 | 0.82 | 3.50 | 0.98 | 0.84 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.50 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.10 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.80 | 6.00 | 0.79 | 3.50 | 0.90 | 1.24 | 1.75 | 0.56 |
| Live | 10.00 ↑ | 3.15 ↓ | 1.49 ↓ | 0.74 ↓ | 1.50 | 1.02 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.36 | 5.39 | 6.17 | 0.91 | 3.75 | 0.84 | 0.94 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 30.11 ↑ | 5.28 ↓ | 1.18 ↓ | 2.68 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.62 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.39 | 5.00 | 5.75 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 0.71 ↓ | 1.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 5.15 | 6.07 | 0.96 | 3.75 | 0.80 | 0.75 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 76.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 3.82 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.73 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 5.00 | 6.25 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.65 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.50 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.82 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.91 ↑ | 1.75 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.