Kết quả bóng đá trận Kongsvinger vs Haugesund, 22:00 ngày 16/08/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 22:00 ngày 16/08/2026
Kongsvinger 3 Kết thúc HT 1-0 2
Haugesund
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Gjemselund Stadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Kongsvinger | Phút | |
| Sondre Norheim | 23' | |
| Frederik Christensen 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Einar Fauskanger ▼ Per Kristian Bratveit | |
| 50' | Miika Koskela | |
| Mads Sande(Assists:Frederik Christensen) (Kiến tạo: Frederik Christensen) 2 - 0 ⚽ | 51' | |
| 54' | Eirik Viland Andersen | |
| 65' | ⚽ 2 - 1 Eirik Viland Andersen(Assists:Bruno Leite) (Kiến tạo: Bruno Leite) | |
| ▲ Daniel Job ▼ Rasmus Opdal Christiansen | 66' ⇄ | |
| ▲ Daniel Lysgard ▼ Mathias Gjerstrom | 66' ⇄ | |
| 70' | ⚽ 2 - 2 Eirik Viland Andersen(Assists:Anders Bondhus) (Kiến tạo: Anders Bondhus) | |
| Frederik Christensen | 73' | |
| ▲ Markus Flores ▼ Angelos Chaminta Ntiso | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Almar Grindhaug ▼ Eirik Viland Andersen | |
| 78' ⇄ | ▲ Pal Engseth Lie ▼ Vegard Solheim | |
| 82' ⇄ | ▲ Ismael Seone ▼ Bruno Leite | |
| 83' ⇄ | ▲ Martin Bjornbak ▼ Ismael Petcho Camara | |
| Victor Fors | 88' | |
| Mapenda Mbow(Assists:Andreas Dybevik) (Kiến tạo: Andreas Dybevik) 3 - 2 ⚽ | 90+6' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 18 | 8 | 40 | 33 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 19 | 22 |
| Điểm | 9 | 4 | 22 | 19 |
Chủ = Kongsvinger · Khách = Haugesund
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kongsvinger | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (38%) | Thắng/Thắng | 13 (42%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 4 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Kongsvinger
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 12 | 3 | 3 | 48 | 28 | 39 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 27 | 15 | 22 | 1 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 21 | 13 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 20 | 14 | - | - |
Haugesund
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 12 | 1 | 5 | 57 | 36 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 26 | 11 | 19 | 4 |
| Sân khách | 10 | 6 | 0 | 4 | 31 | 25 | 18 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 21 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Kongsvinger 4 (27%)Hòa 5 (33%)Haugesund 6 (40%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Haugesund | 4-2 (3-2) | Kongsvinger | -0.5 | 3.5 | B |
| 21/02/26 | Kongsvinger | 2-1 (1-0) | Haugesund | - | - | T |
| 22/08/10 | Kongsvinger | 0-1 (0-0) | Haugesund | 0 | 3 | B |
| 25/04/10 | Haugesund | 3-0 (1-0) | Kongsvinger | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/03/10 | Haugesund | 2-2 (2-1) | Kongsvinger | 0 | 2.75 | H |
| 23/09/09 | Kongsvinger | 4-1 (2-1) | Haugesund | +0.25 | 3 | T |
| 13/04/09 | Haugesund | 4-1 (2-0) | Kongsvinger | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/10/08 | Haugesund | 0-1 (0-0) | Kongsvinger | -0.25 | 3.25 | T |
| 25/05/08 | Kongsvinger | 2-2 (1-0) | Haugesund | 0 | 2.75 | H |
| 09/09/07 | Haugesund | 2-2 (1-2) | Kongsvinger | -0.25 | 2.75 | H |
| 16/05/07 | Kongsvinger | 0-2 (0-2) | Haugesund | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/10/06 | Kongsvinger | 0-2 (0-1) | Haugesund | +0.5 | 2.75 | B |
| 05/06/06 | Haugesund | 1-1 (1-0) | Kongsvinger | -0.5 | 2.75 | H |
| 31/10/04 | Kongsvinger | 2-1 (0-0) | Haugesund | - | - | T |
| 04/07/04 | Haugesund | 0-0 (0-0) | Kongsvinger | - | - | H |
Thành tích gần đây — Kongsvinger
TBTTBHTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 29/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Asane Fotball | 1-2 (0-0) | Kongsvinger | +1.25 | 3.75 | T |
| 02/08/26 | Kongsvinger | 1-3 (0-0) | Strommen | +1.5 | 3.5 | B |
| 26/07/26 | Sandnes Ulf | 1-6 (0-3) | Kongsvinger | +0.5 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | Kongsvinger | 5-1 (4-1) | Sogndal | +1 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Haugesund | 4-2 (3-2) | Kongsvinger | -0.5 | 3.5 | B |
| 21/06/26 | Kongsvinger | 4-4 (1-2) | Stromsgodset | -0.25 | 3.5 | H |
| 14/06/26 | Hodd | 1-2 (1-0) | Kongsvinger | +0.75 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Kongsvinger | 3-1 (0-1) | Asane Fotball | +1.75 | 3.5 | T |
| 25/05/26 | Stabaek | 2-0 (1-0) | Kongsvinger | 0 | 3.5 | B |
| 21/05/26 | Kongsvinger | 4-2 (0-1) | Odds Ballklubb | 0 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Lyn Oslo | 0-3 (0-2) | Kongsvinger | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Ranheim IL | 1-1 (1-1) | Kongsvinger | +0.25 | 3.25 | H |
| 01/05/26 | Kongsvinger | 2-1 (1-0) | Egersunds IK | +0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Strommen | 2-2 (0-1) | Kongsvinger | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Kongsvinger | 2-1 (0-0) | Moss | +0.75 | 3 | T |
| 14/04/26 | Raufoss | 1-3 (1-2) | Kongsvinger | +0.75 | 3.25 | T |
| 08/04/26 | Kongsvinger | 3-0 (1-0) | Bryne | +0.25 | 3 | T |
| 29/03/26 | Hammarby | 3-3 (2-0) | Kongsvinger | -2.25 | 4 | H |
| 22/03/26 | Stabaek | 2-3 (2-1) | Kongsvinger | +0.25 | 3.25 | T |
| 18/03/26 | Kongsvinger | 2-1 (2-0) | Grorud | - | - | T |
Thành tích gần đây — Haugesund
TTBTTBTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 39/20 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Haugesund | 7-2 (4-1) | Raufoss | +1.75 | 4 | T |
| 04/08/26 | Ranheim IL | 3-4 (1-2) | Haugesund | +0.25 | 3.75 | T |
| 26/07/26 | Haugesund | 1-2 (1-0) | Bryne | +0.75 | 3.5 | B |
| 05/07/26 | Odds Ballklubb | 1-3 (0-1) | Haugesund | -0.25 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Haugesund | 4-2 (3-2) | Kongsvinger | +0.5 | 3.5 | T |
| 21/06/26 | Egersunds IK | 5-2 (3-1) | Haugesund | +0.5 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Haugesund | 4-1 (2-1) | Ranheim IL | +0.5 | 3.5 | T |
| 31/05/26 | Raufoss | 3-4 (0-4) | Haugesund | +0.5 | 3 | T |
| 25/05/26 | Haugesund | 3-1 (0-0) | Moss | +0.75 | 3.25 | T |
| 21/05/26 | Strommen | 0-7 (0-3) | Haugesund | +0.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Haugesund | 1-1 (1-1) | Asane Fotball | +1.5 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Sogndal | 5-1 (2-0) | Haugesund | +0.25 | 3 | B |
| 01/05/26 | Haugesund | 2-0 (1-0) | Sandnes Ulf | +0.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Stabaek | 3-2 (1-1) | Haugesund | -0.25 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Hodd | 0-2 (0-1) | Haugesund | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Haugesund | 4-2 (0-0) | Stromsgodset | 0 | 3 | T |
| 06/04/26 | Lyn Oslo | 2-4 (1-2) | Haugesund | -0.25 | 3 | T |
| 30/03/26 | Sandnes Ulf | 2-2 (0-2) | Haugesund | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/03/26 | Viking | 3-0 (2-0) | Haugesund | -1 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Haugesund | 2-0 (0-0) | Egersunds IK | - | - | T |
Đội hình
Kongsvinger
Haugesund
93Aleksey Gorodovoy2Victor Fors3Sondre Norheim12Mapenda Mbow17Mathias Gjerstrom8CAndreas Dybevik23Frederik Christensen27Mads Sande21Angelos Chaminta Ntiso22Ludvig Langrekken28Rasmus Opdal Christiansen1Per Kristian Bratveit3Stian Molde4Miika Koskela18Vegard Solheim42Anders Bondhus8Pyry Hannola16CBruno Leite41Lars Remmem11Niklas Sandberg26Eirik Viland Andersen30Ismael Petcho Camara
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Victor Fors🟨 Thẻ vàng 88'
- 3Sondre Norheim🟨 Thẻ vàng 23'
- 8Andreas Dybevik C🎯 Kiến tạo 90+6'
- 12Mapenda Mbow⚽ Ghi bàn 90+6'
- 17Mathias Gjerstrom▼ Rời sân 66'
- 21Angelos Chaminta Ntiso▼ Rời sân 78'
- 22Ludvig Langrekken
- 23Frederik Christensen⚽ Ghi bàn 36' · 🎯 Kiến tạo 51' · 🟨 Thẻ vàng 73'
- 27Mads Sande⚽ Ghi bàn 51'
- 28Rasmus Opdal Christiansen▼ Rời sân 66'
- 93Aleksey Gorodovoy
Khách · 433
- 1Per Kristian Bratveit▼ Rời sân 46'
- 3Stian Molde
- 4Miika Koskela🟨 Thẻ vàng 50'
- 8Pyry Hannola
- 11Niklas Sandberg
- 16Bruno Leite C🎯 Kiến tạo 65' · ▼ Rời sân 82'
- 18Vegard Solheim▼ Rời sân 78'
- 26Eirik Viland Andersen⚽ Ghi bàn 65' · ⚽ Ghi bàn 70' · 🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 78'
- 30Ismael Petcho Camara▼ Rời sân 83'
- 41Lars Remmem
- 42Anders Bondhus🎯 Kiến tạo 70'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1722
Sút cầu môn
46
Tấn công
108129
Tấn công nguy hiểm
7385
Sút ngoài cầu môn
1316
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B6T6 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kongsvinger (29 trận)
Ghi 2.79 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Haugesund (30 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kongsvinger (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 4 (24%)Xỉu 4 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Haugesund (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (76%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kongsvinger | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892-8-31 | Thành lập | 1913-5-18 |
| Gjemselund Stadion | Sân nhà | Haugesund stadion |
| 7000 | Sức chứa | 0 |
| Johan Peter Vennberg | HLV | |
| Kongsvinger | Khu vực | Haugesund |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.88 | 4.05 | 2.50 | 0.73 | 4.00 | 0.89 | 0.68 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.70 ↓ | 4.05 | 2.90 ↑ | 0.73 | 4.00 | 0.89 | 0.70 ↑ | 0.50 | 1.00 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.88 | 4.20 | 3.30 | 0.81 | 4.00 | 0.96 | 0.88 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.16 ↓ | 12.00 ↑ | 3.90 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 4.20 | 2.75 | 0.93 | 4.00 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 2.15 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.80 | 2.84 | 0.97 | 4.00 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 4.10 | 3.05 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.85 | 2.60 | 0.81 | 3.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 3.37 ↑ | 1.64 ↓ | 5.49 ↑ | 0.90 ↑ | 4.50 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.78 | 0.97 | 4.00 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 4.30 | 2.70 | 0.94 | 4.00 | 0.82 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.90 | 2.73 | 0.81 | 3.75 | 1.05 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 4.18 | 2.67 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 6.25 ↑ | 1.19 ↓ | 9.90 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 4.00 | 3.00 | 0.20 | 2.50 | 3.20 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.90 | 0.87 | 3.75 | 0.82 | 0.83 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.24 | 3.88 | 2.71 | 0.93 | 3.75 | 0.84 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 6.42 ↑ | 1.21 ↓ | 9.88 ↑ | 2.96 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.88 | 4.10 | 3.10 | 1.15 | 4.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 9.25 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 0.73 ↓ | 4.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.90 | 2.91 | 0.70 | 3.75 | 1.03 | 0.84 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 15.60 ↑ | 1.05 ↓ | 19.80 ↑ | 3.27 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 4.00 | 2.90 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.90 | 2.63 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 4.00 | 2.63 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | 0.87 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kongsvinger | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Haugesund | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).