Kết quả bóng đá trận Kongsvinger IL B vs Ulfstind, 18:00 ngày 30/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 18:00 ngày 30/08/2026
Kongsvinger IL B 2 Kết thúc HT 2-1 1
Ulfstind
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Kongsvinger IL B | Phút | |
| Fredrik Bosterud 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Fredrik Bosterud 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| Bosterud F. 3 - 0 ⚽ | 13' | |
| 27' | ⚽ 3 - 1 | |
| 27' | ⚽ 3 - 2 Gabriel Olsen | |
| 28' | ⚽ 3 - 3 Gabriel Olsen | |
| 28' | ⚽ 3 - 4 Gabriel Olsen | |
| Sandstad A. 4 - 4 ⚽ | 31' | |
| Albert Sandstad 5 - 4 ⚽ | 32' | |
| 32' | ||
| Sandstad A. 6 - 4 ⚽ | 32' | |
| Sandstad A. 7 - 4 ⚽ | 32' | |
| 32' | ||
| HT 2-1 | ||
| 54' | ||
| 90+2' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 10 | 9 | 30 | 33 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 10 |
Chủ = Kongsvinger IL B · Khách = Ulfstind
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kongsvinger IL B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 10 (56%) |
Bảng xếp hạng
Kongsvinger IL B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 2 | 8 | 34 | 43 | 23 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 17 | 18 | 11 | 10 |
| Sân khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 17 | 25 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 22 | - | - |
Ulfstind
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 2 | 11 | 31 | 54 | 14 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 19 | 18 | 10 | 13 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 12 | 36 | 4 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 19 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Kongsvinger IL B 3 (100%)Hòa 0 (0%)Ulfstind 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Ulfstind | 3-4 (1-2) | Kongsvinger IL B | - | - | T |
| 14/09/24 | Kongsvinger IL B | 3-2 (2-2) | Ulfstind | - | - | T |
| 21/04/24 | Ulfstind | 2-3 (1-2) | Kongsvinger IL B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kongsvinger IL B
BBTBTBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 17/32 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Alta | 6-0 (2-0) | Kongsvinger IL B | - | - | B |
| 10/08/26 | Kongsvinger IL B | 2-3 (2-0) | Stromsgodset B | +0.5 | 4 | B |
| 03/08/26 | Lillestrom B | 4-5 (1-3) | Kongsvinger IL B | -1 | 4.5 | T |
| 28/07/26 | Kongsvinger IL B | 1-3 (1-2) | Skedsmo | - | - | B |
| 27/06/26 | Bossekop | 0-2 (0-2) | Kongsvinger IL B | - | - | T |
| 21/06/26 | Harstad | 6-1 (2-0) | Kongsvinger IL B | - | - | B |
| 16/06/26 | Kongsvinger IL B | 3-5 (3-3) | Skjetten Fotball | +0.5 | 3.75 | B |
| 31/05/26 | Finnsnes | 1-0 (0-0) | Kongsvinger IL B | - | - | B |
| 22/05/26 | Kongsvinger IL B | 2-1 (1-1) | Tromso B | +1.25 | 3.75 | T |
| 14/05/26 | IF Floya | 3-1 (2-1) | Kongsvinger IL B | - | - | B |
| 09/05/26 | Kongsvinger IL B | 3-3 (2-2) | Skjervoy | - | - | H |
| 02/05/26 | Ulfstind | 3-4 (1-2) | Kongsvinger IL B | - | - | T |
| 25/04/26 | Kongsvinger IL B | 1-1 (0-1) | Alta | -0.25 | 3.5 | H |
| 19/04/26 | Fauske-Sprint | 2-1 (1-1) | Kongsvinger IL B | - | - | B |
| 15/04/26 | Kongsvinger IL B | 3-1 (1-0) | Lillestrom B | - | - | T |
| 08/04/26 | Stromsgodset B | 0-3 (0-1) | Kongsvinger IL B | - | - | T |
| 20/03/26 | Kongsvinger IL B | 2-5 (1-3) | Bjorkelangen | - | - | B |
| 26/10/25 | HamKam B | 1-3 (1-2) | Kongsvinger IL B | - | - | T |
| 21/10/25 | Kongsvinger IL B | 1-2 (1-1) | Gjovik Lyn | -1.5 | 3.75 | B |
| 12/10/25 | Lillestrom B | 3-0 (2-0) | Kongsvinger IL B | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ulfstind
BTBBTHBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/34 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Ulfstind | 0-5 (0-4) | Tromso IL | - | - | B |
| 15/08/26 | Ulfstind | 4-2 (0-2) | Skjetten Fotball | - | - | T |
| 07/08/26 | IF Floya | 7-0 (3-0) | Ulfstind | - | - | B |
| 31/07/26 | Ulfstind | 1-3 (0-2) | Skjervoy | - | - | B |
| 25/07/26 | Tromso B | 1-3 (0-0) | Ulfstind | - | - | T |
| 27/06/26 | Ulfstind | 1-1 (1-0) | Harstad | - | - | H |
| 20/06/26 | Lillestrom B | 10-1 (4-0) | Ulfstind | -0.75 | 4 | B |
| 12/06/26 | Ulfstind | 3-0 (1-0) | IF Floya | -1.5 | 4 | T |
| 30/05/26 | Skjervoy | 2-0 (1-0) | Ulfstind | - | - | B |
| 25/05/26 | Ulfstind | 1-3 (1-2) | Finnsnes | - | - | B |
| 14/05/26 | Ulfstind | 1-3 (1-1) | Stromsgodset B | - | - | B |
| 09/05/26 | Bossekop | 2-1 (0-0) | Ulfstind | - | - | B |
| 02/05/26 | Ulfstind | 3-4 (1-2) | Kongsvinger IL B | - | - | B |
| 25/04/26 | Skjetten Fotball | 5-3 (4-1) | Ulfstind | - | - | B |
| 18/04/26 | Alta | 4-0 (2-0) | Ulfstind | - | - | B |
| 12/04/26 | Ulfstind | 5-2 (2-1) | Skedsmo | - | - | T |
| 06/04/26 | Fauske-Sprint | 3-3 (0-0) | Ulfstind | - | - | H |
| 26/10/25 | Skjervoy | 1-0 (1-0) | Ulfstind | - | - | B |
| 19/10/25 | Ulfstind | 1-3 (0-2) | Junkeren | - | - | B |
| 11/10/25 | Baerum SK | 5-1 (4-0) | Ulfstind | -1.25 | 4.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
12
Sút bóng
136
Sút cầu môn
44
Tấn công
123125
Tấn công nguy hiểm
5346
Sút ngoài cầu môn
92
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kongsvinger IL B (18 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Ulfstind (18 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 3.28 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kongsvinger IL B (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Ulfstind (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kongsvinger IL B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.60 | 4.50 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 4.30 | 4.10 | 0.80 | 4.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.99 ↑ | 100.00 ↑ | 1.90 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 4.41 | 3.45 | 0.72 | 4.50 | 1.04 | 0.94 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.40 ↑ | 110.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.60 | 4.00 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↑ | 4.50 ↓ | 3.60 ↓ | 0.28 ↓ | 3.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 4.50 | 3.70 | 0.80 | 4.50 | 0.92 | 0.86 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.52 ↓ | 4.89 ↑ | 3.97 ↑ | 0.81 ↑ | 5.00 | 0.93 ↑ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.60 | 4.00 | 1.20 | 4.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 4.50 ↓ | 3.60 ↓ | 0.63 ↓ | 4.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 4.60 | 4.02 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 54.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.50 | 3.90 | 0.83 | 4.00 | 0.98 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 4.75 | 3.80 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kongsvinger IL B | +1 | 0 | 1 | 0 |
| Ulfstind | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).