Kết quả bóng đá trận Kongsvinger IL B vs Stromsgodset B, 20:55 ngày 10/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 20:55 ngày 10/08/2026
Kongsvinger IL B 2 Kết thúc HT 2-0 3
Stromsgodset B
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Kongsvinger IL B | Phút | |
| Peder Udnaes 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| Fredrik Bosterud 2 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 2-0 | ||
| 57' | ⚽ 2 - 1 Andre Skistad | |
| 61' | ⚽ 2 - 2 Samuel Agung Marcello Silalahi | |
| 90+2' | ⚽ 2 - 3 Andre Skistad | |
| 90+3' | ||
| 90+7' | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 10 | 5 | 30 | 23 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 7 |
Chủ = Kongsvinger IL B · Khách = Stromsgodset B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kongsvinger IL B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 9 (50%) |
Bảng xếp hạng
Kongsvinger IL B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 2 | 8 | 34 | 43 | 23 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 17 | 18 | 11 | 10 |
| Sân khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 17 | 25 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 19 | - | - |
Stromsgodset B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 2 | 9 | 31 | 36 | 20 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 19 | 17 | 11 | 8 |
| Sân khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 12 | 19 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Kongsvinger IL B 1 (33%)Hòa 0 (0%)Stromsgodset B 2 (67%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/26 | Stromsgodset B | 0-3 (0-1) | Kongsvinger IL B | - | - | T |
| 01/09/25 | Stromsgodset B | 6-0 (4-0) | Kongsvinger IL B | +0.75 | 4.25 | B |
| 17/06/25 | Kongsvinger IL B | 2-3 (1-1) | Stromsgodset B | +1.5 | 4.5 | B |
Thành tích gần đây — Kongsvinger IL B
TBTBBBTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/29 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Lillestrom B | 4-5 (1-3) | Kongsvinger IL B | -1 | 4.5 | T |
| 28/07/26 | Kongsvinger IL B | 1-3 (1-2) | Skedsmo | - | - | B |
| 27/06/26 | Bossekop | 0-2 (0-2) | Kongsvinger IL B | - | - | T |
| 21/06/26 | Harstad | 6-1 (2-0) | Kongsvinger IL B | - | - | B |
| 16/06/26 | Kongsvinger IL B | 3-5 (3-3) | Skjetten Fotball | +0.5 | 3.75 | B |
| 31/05/26 | Finnsnes | 1-0 (0-0) | Kongsvinger IL B | - | - | B |
| 22/05/26 | Kongsvinger IL B | 2-1 (1-1) | Tromso B | +1.25 | 3.75 | T |
| 14/05/26 | IF Floya | 3-1 (2-1) | Kongsvinger IL B | - | - | B |
| 09/05/26 | Kongsvinger IL B | 3-3 (2-2) | Skjervoy | - | - | H |
| 02/05/26 | Ulfstind | 3-4 (1-2) | Kongsvinger IL B | - | - | T |
| 25/04/26 | Kongsvinger IL B | 1-1 (0-1) | Alta | -0.25 | 3.5 | H |
| 19/04/26 | Fauske-Sprint | 2-1 (1-1) | Kongsvinger IL B | - | - | B |
| 15/04/26 | Kongsvinger IL B | 3-1 (1-0) | Lillestrom B | - | - | T |
| 08/04/26 | Stromsgodset B | 0-3 (0-1) | Kongsvinger IL B | - | - | T |
| 20/03/26 | Kongsvinger IL B | 2-5 (1-3) | Bjorkelangen | - | - | B |
| 26/10/25 | HamKam B | 1-3 (1-2) | Kongsvinger IL B | - | - | T |
| 21/10/25 | Kongsvinger IL B | 1-2 (1-1) | Gjovik Lyn | -1.5 | 3.75 | B |
| 12/10/25 | Lillestrom B | 3-0 (2-0) | Kongsvinger IL B | - | - | B |
| 05/10/25 | Kongsvinger IL B | 3-1 (1-0) | Bjorkelangen | - | - | T |
| 01/10/25 | FF Lillehammer | 1-4 (1-1) | Kongsvinger IL B | -1.25 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Stromsgodset B
BBTBHBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/24 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Stromsgodset B | 0-2 (0-1) | Tromso B | - | - | B |
| 25/07/26 | Finnsnes | 2-1 (0-1) | Stromsgodset B | - | - | B |
| 28/06/26 | Stromsgodset B | 5-1 (2-0) | Skjervoy | +0.5 | 3.75 | T |
| 21/06/26 | IF Floya | 4-0 (2-0) | Stromsgodset B | -1.5 | 4.25 | B |
| 13/06/26 | Stromsgodset B | 2-2 (2-0) | Harstad | - | - | H |
| 01/06/26 | Tromso B | 4-1 (2-1) | Stromsgodset B | - | - | B |
| 26/05/26 | Stromsgodset B | 1-3 (1-2) | Lillestrom B | +0.75 | 4.5 | B |
| 14/05/26 | Ulfstind | 1-3 (1-1) | Stromsgodset B | - | - | T |
| 09/05/26 | Stromsgodset B | 3-2 (2-2) | Alta | -0.5 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | Skedsmo | 3-0 (1-0) | Stromsgodset B | - | - | B |
| 26/04/26 | Stromsgodset B | 3-3 (2-1) | Fauske-Sprint | - | - | H |
| 19/04/26 | Stromsgodset B | 5-0 (3-0) | Bossekop | +1.75 | 4 | T |
| 12/04/26 | Skjetten Fotball | 1-3 (0-1) | Stromsgodset B | - | - | T |
| 08/04/26 | Stromsgodset B | 0-3 (0-1) | Kongsvinger IL B | - | - | B |
| 28/03/26 | Pors Grenland | 6-0 (4-0) | Stromsgodset B | - | - | B |
| 26/10/25 | Bjorkelangen | 1-3 (0-2) | Stromsgodset B | - | - | T |
| 18/10/25 | Stromsgodset B | 1-1 (1-1) | FF Lillehammer | - | - | H |
| 11/10/25 | Gjovik Lyn | 4-0 (2-0) | Stromsgodset B | - | - | B |
| 07/10/25 | Stromsgodset B | 6-0 (3-0) | Lillestrom B | +2.25 | 4.75 | T |
| 30/09/25 | Skedsmo | 2-1 (0-1) | Stromsgodset B | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Phạt góc (HT)
90
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
59
Tấn công
129116
Tấn công nguy hiểm
8460
Sút ngoài cầu môn
103
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Quả ném biên
11
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kongsvinger IL B (18 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Stromsgodset B (18 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kongsvinger IL B (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUU
Stromsgodset B (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kongsvinger IL B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | DRAMMEN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 4.80 | 2.90 | 0.97 | 4.50 | 0.87 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 4.25 | 3.10 | 0.88 | 4.50 | 0.92 | 0.78 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.80 ↑ | 60.00 ↑ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.60 | 4.20 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 1.35 ↓ | 6.75 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 4.40 | 3.95 | 0.85 | 4.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 4.58 ↑ | 1.34 ↓ | 6.76 ↑ | 1.59 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 4.10 | 2.78 | 0.64 | 4.25 | 1.13 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.22 ↓ | 8.10 ↑ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 4.05 | 2.70 | 0.82 | 4.00 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.72 ↓ | 4.25 ↑ | 3.00 ↑ | 0.80 ↓ | 4.25 | 0.90 ↑ | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 4.53 | 3.72 | 0.95 | 5.00 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.19 ↓ | 6.90 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 4.56 | 3.90 | 0.80 | 4.00 | 0.94 | 0.86 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 4.51 ↑ | 1.35 ↓ | 6.20 ↑ | 1.63 ↑ | 4.50 | 0.39 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.60 | 3.90 | 0.48 | 3.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 1.25 ↓ | 7.00 ↑ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.86 | 3.97 | 2.97 | 0.83 | 4.00 | 0.88 | 0.87 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.94 ↑ | 4.49 ↑ | 2.67 ↓ | 0.92 ↑ | 4.75 | 0.83 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.60 | 3.90 | 1.05 | 4.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.24 ↓ | 7.25 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.75 | 3.80 | 0.20 | 2.50 | 3.33 | 0.30 | 0.00 | 2.40 |
| Live | 50.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.05 ↓ | 3.95 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.58 ↑ | 0.00 | 1.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.75 | 3.75 | 0.85 | 4.25 | 0.95 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 4.50 | 3.30 | 0.95 | 4.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kongsvinger IL B | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Stromsgodset B | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).