Kết quả bóng đá trận Kongsvinger IL B vs Bossekop, 18:00 ngày 11/10/2026
Hạng 3 Na Uy · 18:00 ngày 11/10/2026
Kongsvinger IL B 4 Kết thúc HT 2-0 2
Bossekop
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 4°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 21 | 13 |
| Mất bàn | 11 | 8 | 34 | 34 |
| Điểm | 6 | 1 | 15 | 9 |
Chủ = Kongsvinger IL B · Khách = Bossekop
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kongsvinger IL B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (37%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 9 (47%) |
Bảng xếp hạng
Kongsvinger IL B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 2 | 8 | 34 | 43 | 23 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 17 | 18 | 11 | 10 |
| Sân khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 17 | 25 | 12 | 5 |
Bossekop
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 3 | 10 | 29 | 52 | 15 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 2 | 5 | 15 | 25 | 8 | 14 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 14 | 27 | 7 | 12 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kongsvinger IL B (21 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 2.81 bàn/trận
Bossekop (22 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 3.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kongsvinger IL B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 6.00 | 7.00 | 0.95 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 6.25 ↑ | 4.80 ↓ | 0.75 ↓ | 4.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.75 | 6.00 | 0.44 | 3.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 ↓ | 0.28 ↓ | 3.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 5.90 | 6.32 | 0.95 | 4.50 | 0.76 | 0.73 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.86 ↑ | 39.00 ↑ | 2.53 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.75 | 6.00 | 1.00 | 4.50 | 0.80 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.15 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kongsvinger IL B | +1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Bossekop | -1 3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).