Kết quả bóng đá trận Komarov vs Taborsko B, 15:30 ngày 08/08/2026
Group D League (Séc) · 15:30 ngày 08/08/2026
Komarov 1 Kết thúc HT 1-1 1
Taborsko B
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Komarov | Phút | |
| 18' | ||
| 22' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 29' | ⚽ 1 - 1 | |
| 40' | ||
| HT 1-1 | ||
| 73' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 21 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 16 | 17 |
| Điểm | 4 | 5 | 20 | 9 |
Chủ = Komarov · Khách = Taborsko B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Komarov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 2 (33%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 21 (57%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
614
Sút cầu môn
34
Tấn công
66110
Tấn công nguy hiểm
2655
Sút ngoài cầu môn
310
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Komarov (14 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Taborsko B (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Komarov | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.40 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.15 ↓ | 8.25 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.34 | 3.45 | 2.26 | 0.77 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 8.47 ↑ | 1.18 ↓ | 7.09 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 3.50 | 2.25 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 7.15 ↑ | 1.16 ↓ | 6.75 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.37 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.90 | 2.25 | 0.75 | 3.25 | 0.82 | 0.81 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.50 ↓ | 2.80 ↑ | 0.82 ↑ | 3.25 | 0.82 | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 3.35 | 2.39 | 0.89 | 3.25 | 0.82 | 0.88 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.52 ↑ | 2.85 ↑ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.35 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 5.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 4.10 | 2.34 | 1.07 | 3.50 | 0.67 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.40 ↑ | 4.27 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.38 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Komarov | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Taborsko B | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).