Kết quả bóng đá trận Komarov vs Strakonice, 22:00 ngày 18/09/2026
Group D League (Séc) · 22:00 ngày 18/09/2026
Komarov 4 Kết thúc HT 1-1 4
Strakonice
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Komarov | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 30' | ⚽ 1 - 1 | |
| 38' | ||
| HT 1-1 | ||
| FT 4-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 10 | 22 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 22 | 11 |
| Điểm | 7 | 4 | 17 | 7 |
Chủ = Komarov · Khách = Strakonice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Komarov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
65
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Komarov (12 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Strakonice (5 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 4 — Hòa |
| Hiệp 2 | 3 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Komarov | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.20 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 1.20 ↓ | 12.00 ↑ | 3.00 ↑ | 8.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.50 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 4.10 | 4.10 | 0.80 | 3.25 | 0.73 | 0.82 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 3.35 ↑ | 8.50 | 0.15 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.06 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.33 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | 1.44 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.05 ↓ | 18.40 ↑ | 3.89 ↑ | 8.50 | 0.16 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.20 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.25 ↑ | 8.50 | 0.12 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Komarov | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Strakonice | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).