Kết quả bóng đá trận Komarov vs Domazlice, 22:00 ngày 12/08/2026

Cúp Séc · 22:00 ngày 12/08/2026
Komarov
3 Kết thúc HT 0-3 6
Domazlice
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4

Diễn biến trận đấu

Komarov Phút Domazlice
10'⚽ 0 - 1 Karel Jahn
16'⚽ 0 - 2 Ales Demeter
45+1'⚽ 0 - 3 Krystof Kratky
HT 0-3
1 - 3 ⚽50'
55'⚽ 1 - 4 Martin Kapolka
Jakub Lukavsky 2 - 4 ⚽67'
Daniel Klimes 3 - 4 ⚽80'
85'⚽ 3 - 5
90+1'⚽ 3 - 6 Jan Zajicek
90+2'⚽ 3 - 7 Jan Zajicek
FT 3-6

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 56
Hòa 10 22
Bại 00 32
Ghi bàn 79 2227
Mất bàn 43 2218
Điểm 79 1720

Chủ = Komarov · Khách = Domazlice

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Komarov (6)Hiệp 1 / Cả trậnDomazlice (11)
1 (17%)Thắng/Thắng6 (55%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (9%)
1 (17%)Hòa/Hòa1 (9%)
2 (33%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (17%)Bại/Thắng1 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
1 (17%)Bại/Bại1 (9%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Komarov 0 (0%)Hòa 0 (0%)Domazlice 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZEC13/08/25Komarov1-2 (1-2)Domazlice2-7--B

Thành tích gần đây — Komarov

HTBBTHBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE DFL08/08/26Komarov1-1 (1-1)Taborsko B4-7--H
CZEC01/08/26SK Petrin Plzen2-3 (2-0)Komarov6-4--T
CZE DFL25/04/26Slavoj Cesky Krumlov4-2 (2-2)Komarov4-11--B
CZE DFL28/03/26Komarov2-3 (1-1)TJ Prestice12-1--B
CZE DFL08/11/25Komarov2-1 (1-1)Spartak Sobeslav5-7--T
CZE DFL25/10/25Komarov1-1 (0-0)TJ Hluboka nad Vltavou4-5--H
CZE DFL18/10/25Benesov5-0 (2-0)Komarov3-6--B
CZE DFL20/09/25Povltava FA2-0 (1-0)Komarov5-12--B
CZE DFL06/09/25Komarov3-0 (1-0)FC Tachov8-2--T
CZE DFL29/08/25TJ Prestice3-1 (2-1)Komarov1-8--B
CZEC13/08/25Komarov1-2 (1-2)Domazlice2-7--B
CZE DFL09/08/25Komarov2-1 (2-1)SK Senci Doubravka7-2--T
CZEC02/08/25Komarov4-3 (2-1)TJ Milin5-0--T
INT CF28/06/25Komarov2-6 (1-4)FC Viktoria Plzen5-10--B
CZE DFL26/04/25Horovice2-4 (1-1)Komarov1-6--T
CZE DFL18/04/25Komarov1-1 (1-1)TJ Prestice9-2--H
CZE DFL12/04/25Slavoj Cesky Krumlov2-1 (0-0)Komarov6-5--B
CZE DFL05/04/25Komarov0-2 (0-0)FC Rokycany5-2--B
CZE DFL29/03/25FK Kraluv Dvur4-1 (2-0)Komarov1-2--B
CZE DFL23/03/25FK Pribram B1-1 (0-0)Komarov0-4--H

Thành tích gần đây — Domazlice

HHTTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 33/12 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE CFL08/08/26Domazlice2-2 (0-0)Sparta Praha B4-1--H
INT CF01/08/26SK Zapy1-1 (1-0)Domazlice---H
INT CF28/07/26SK Petrin Plzen1-5 (0-4)Domazlice3-5--T
INT CF18/07/26Domazlice5-3 (4-0)FK Graffin Vlasim---T
CZE CFL06/06/26Bohemians1905 B0-3 (0-1)Domazlice2-5--T
CZE CFL30/05/26Domazlice5-2 (2-1)Viktoria Plzen B6-7--T
CZE CFL24/05/26Dukla Praha B1-3 (0-2)Domazlice4-12+0.753.25T
CZE CFL20/05/26Domazlice3-2 (3-0)Aritma Praha5-6+1.753.25T
CZE CFL16/05/26Domazlice2-0 (0-0)SK Kladno8-7--T
CZE CFL10/05/26SK Petrin Plzen0-4 (0-1)Domazlice1-6--T
CZE CFL05/05/26Taborsko B3-2 (1-1)Domazlice2-3--B
CZE CFL01/05/26Domazlice4-3 (1-2)Slavia Prague C10-3+13T
CZE CFL25/04/26SK Motorlet Praha1-0 (0-0)Domazlice7-3--B
CZE CFL18/04/26Domazlice3-2 (1-2)FC Pisek12-1--T
CZE CFL11/04/26Loko Vltavin1-0 (1-0)Domazlice4-8+1.253B
CZE CFL04/04/26FK Pribram B0-4 (0-2)Domazlice1-11+13.25T
CZE CFL28/03/26Domazlice5-1 (1-0)Admira Praha8-5--T
CZE CFL21/03/26Sokol Hostoun0-0 (0-0)Domazlice5-5--H
CZE CFL07/03/26Ceske Budejovice B1-1 (0-0)Domazlice3-9+0.753.25H
CZE CFL28/02/26Domazlice3-0 (0-0)FK Kraluv Dvur---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
6
16
Sút cầu môn
5
12
Tấn công
100
124
Tấn công nguy hiểm
35
57
Sút ngoài cầu môn
1
4
Đá phạt trực tiếp
16
13
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
0
3
Quả ném biên
15
22
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Komarov (12 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Domazlice (30 trận)
Ghi 2.90 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 6 — Khách thắng
Hiệp 23 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
KomarovDomazlice

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
KomarovDomazlice

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

210
Thắng 2+
43
Thắng 1
44
Hòa
33
Thua 1
70
Thua 2+
KomarovDomazlice

Thông tin đội bóng

Komarov Thông tin Domazlice
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm5.754.331.500.923.000.871.00-1.000.80
Live126.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓2.15 ↑7.500.33 ↓0.42 ↓-0.251.70 ↑
Mansion88Sớm7.005.301.220.873.250.830.86-1.750.84
Live135.00 ↑6.20 ↑1.05 ↓5.88 ↑8.500.04 ↓1.49 ↑0.000.47 ↓
InterwettenSớm5.504.201.501.053.500.651.05-1.500.65
Live100.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓2.05 ↑7.500.30 ↓0.95 ↓-1.500.70 ↑
10BETSớm5.604.301.520.853.250.85---
Live100.00 ↑15.88 ↑1.02 ↓2.02 ↑7.500.30 ↓---
12betSớm7.005.301.220.873.250.830.86-1.750.84
Live111.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓8.33 ↑9.500.01 ↓1.49 ↑0.000.47 ↓
WewbetSớm5.204.201.500.953.000.850.99-1.000.83
Live21.00 ↑7.95 ↑1.08 ↓1.96 ↑7.500.35 ↓0.41 ↓-0.251.69 ↑
LadbrokesSớm5.004.331.480.532.501.37---
Live51.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓0.08 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm5.754.501.460.823.000.930.82-1.250.93
Live139.00 ↑6.50 ↑1.08 ↓2.73 ↑8.500.25 ↓1.71 ↑0.000.43 ↓
PinnacleSớm5.064.161.450.913.000.810.97-1.000.72
Live21.95 ↑9.20 ↑1.06 ↓2.53 ↑7.500.25 ↓0.28 ↓-0.252.34 ↑
BwinSớm5.254.201.460.532.501.30---
Live71.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓0.87 ↑7.500.73 ↓---
1xBetSớm5.644.201.480.552.501.300.58-1.501.24
Live334.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓3.84 ↑8.500.18 ↓0.31 ↓-0.252.47 ↑
Bet 365Sớm5.254.101.480.933.000.881.00-1.000.80
Live401.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓3.65 ↑8.500.18 ↓0.28 ↓-0.252.55 ↑
William HillSớm5.004.001.440.552.501.25---
Live101.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.75 ↑4.500.85 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.