Kết quả bóng đá trận Komarom VSE vs Papai Perutz, 22:30 ngày 15/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 15/08/2026
Komarom VSE 4 Kết thúc HT 1-1 2
Papai Perutz
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C
Diễn biến trận đấu
| Komarom VSE | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Rozman A. | |
| 24' | ||
| Gergo Szecsodi 1 - 1 ⚽ | 38' | |
| 39' | ||
| HT 1-1 | ||
| 47' | ||
| Viktor Mucska 2 - 1 ⚽ | 49' | |
| 55' | ⚽ 2 - 2 Rozman A. | |
| 58' | ||
| 70' | ||
| 75' | ||
| 77' | ||
| Viktor Mucska 3 - 2 ⚽ | 79' | |
| 81' | ||
| Soma Ratonyi 4 - 2 ⚽ | 85' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 16 | 22 |
| Điểm | 4 | 3 | 17 | 11 |
Chủ = Komarom VSE · Khách = Papai Perutz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Komarom VSE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 9 (32%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 5 (18%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 8 (31%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Komarom VSE 3 (100%)Hòa 0 (0%)Papai Perutz 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Komarom VSE | 8-2 (1-2) | Papai Perutz | - | - | T |
| 02/08/25 | Komarom VSE | 6-4 (1-2) | Papai Perutz | - | - | T |
| 14/04/21 | Komarom VSE | 2-1 (1-0) | Papai Perutz | - | - | T |
Thành tích gần đây — Komarom VSE
TBTBTHTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Puskas Academy II | 1-2 (0-1) | Komarom VSE | - | - | T |
| 18/07/26 | III.Keruleti TVE | 3-0 (0-0) | Komarom VSE | - | - | B |
| 15/07/26 | Komarom VSE | 1-0 (0-0) | Gyirmot SE II | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Dabas | 6-1 (0-0) | Komarom VSE | - | - | B |
| 04/07/26 | Vasas SC II | 1-3 (0-0) | Komarom VSE | - | - | T |
| 01/07/26 | Komarom VSE | 2-2 (0-0) | Dafuji cloth MTE | - | - | H |
| 27/06/26 | Komarom VSE | 3-1 (0-0) | Tatabanya | - | - | T |
| 24/05/26 | Gyirmot SE | 3-0 (2-0) | Komarom VSE | - | - | B |
| 17/05/26 | Komarom VSE | 3-1 (1-0) | ETO Akademia | - | - | T |
| 10/05/26 | Dorogi FC | 1-1 (0-1) | Komarom VSE | - | - | H |
| 03/05/26 | Komarom VSE | 4-3 (3-1) | Beech Sigit | - | - | T |
| 19/04/26 | Komarom VSE | 8-2 (1-2) | Papai Perutz | - | - | T |
| 05/04/26 | Komarom VSE | 0-1 (0-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | B |
| 29/03/26 | Ujpesti TE B | 2-1 (2-1) | Komarom VSE | - | - | B |
| 22/03/26 | Komarom VSE | 2-0 (0-0) | Budaorsi SC | - | - | T |
| 14/03/26 | Puskas Academy II | 1-2 (1-0) | Komarom VSE | - | - | T |
| 08/03/26 | Komarom VSE | 1-0 (0-0) | SC Sopron | - | - | T |
| 01/03/26 | Komarom VSE | 2-2 (2-2) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | H |
| 22/02/26 | Komarom VSE | 4-2 (0-0) | KFC Komarno B | - | - | T |
| 14/02/26 | BKV Elore | 1-3 (0-0) | Komarom VSE | - | - | T |
Thành tích gần đây — Papai Perutz
HTBTBHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/26 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Papai Perutz | 1-1 (1-1) | Veszprem | - | - | H |
| 08/08/26 | Papai Perutz | 2-1 (0-1) | 1908 Szac Budapest | - | - | T |
| 01/08/26 | Mezoors | 4-2 (2-1) | Papai Perutz | - | - | B |
| 11/07/26 | Papai Perutz | 2-1 (0-0) | Balatonalmadi SE | - | - | T |
| 08/07/26 | Veszprem | 2-0 (0-0) | Papai Perutz | - | - | B |
| 24/05/26 | Papai Perutz | 1-1 (1-1) | Szombathelyi Haladas | - | - | H |
| 17/05/26 | Ujpesti TE B | 3-0 (3-0) | Papai Perutz | - | - | B |
| 10/05/26 | Papai Perutz | 0-2 (0-2) | Budaorsi SC | - | - | B |
| 30/04/26 | Puskas Academy II | 3-1 (1-1) | Papai Perutz | - | - | B |
| 19/04/26 | Komarom VSE | 8-2 (1-2) | Papai Perutz | - | - | B |
| 11/04/26 | Papai Perutz | 3-1 (1-1) | Balatonfuredi FC | - | - | T |
| 05/04/26 | Tatabanya | 6-2 (3-0) | Papai Perutz | - | - | B |
| 29/03/26 | Papai Perutz | 0-4 (0-1) | Gyirmot SE | - | - | B |
| 22/03/26 | ETO Akademia | 2-3 (1-2) | Papai Perutz | - | - | T |
| 14/03/26 | Papai Perutz | 1-2 (1-0) | Dorogi FC | - | - | B |
| 01/03/26 | Papai Perutz | 1-2 (0-2) | Veszprem | - | - | B |
| 21/02/26 | Papai Perutz | 1-5 (1-3) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | B |
| 14/02/26 | Fehervar Videoton U19 | 2-3 (0-0) | Papai Perutz | - | - | T |
| 11/02/26 | Balatonalmadi SE | 1-0 (0-0) | Papai Perutz | - | - | B |
| 07/02/26 | Papai Perutz | 1-1 (0-0) | Slovan Bratislava B | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
134
Phạt góc (HT)
80
Thẻ vàng
44
Sút bóng
266
Sút cầu môn
196
Tấn công
8178
Tấn công nguy hiểm
11358
Sút ngoài cầu môn
70
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
5.3 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
5.3 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Komarom VSE (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Papai Perutz (27 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 2.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Komarom VSE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.37 | 4.60 | 6.20 | 0.87 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.34 ↓ | 4.80 ↑ | 6.60 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.80 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.30 | 4.44 | 6.00 | 0.91 | 3.50 | 0.77 | 0.86 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.48 ↑ | 6.25 ↑ | 0.91 | 3.50 | 0.77 | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.60 | 6.00 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 4.80 ↑ | 6.50 ↑ | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.80 | 5.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 5.00 ↑ | 7.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 4.60 | 6.00 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.34 ↓ | 4.80 ↑ | 6.50 ↑ | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 4.90 | 6.64 | 0.90 | 3.50 | 0.79 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.90 | 8.55 ↑ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | 0.81 ↓ | 1.50 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.00 | 7.00 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.29 | 5.00 | 7.00 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.95 | 1.75 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.