Kết quả bóng đá trận Komarom VSE vs MTE Mosonmagyarovar, 22:30 ngày 29/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 29/08/2026
Komarom VSE 0 Kết thúc HT 0-0 0
MTE Mosonmagyarovar
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Komarom VSE | Phút | |
| 26' | ||
| HT 0-0 | ||
| 51' | ||
| 69' | ||
| 74' | ||
| 79' | ||
| 90+2' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 16 | 13 |
| Điểm | 4 | 5 | 17 | 15 |
Chủ = Komarom VSE · Khách = MTE Mosonmagyarovar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Komarom VSE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (32%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 8 (28%) |
| 5 (18%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Komarom VSE 1 (14%)Hòa 2 (29%)MTE Mosonmagyarovar 4 (57%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | Komarom VSE | 2-2 (2-2) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | H |
| 10/08/25 | MTE Mosonmagyarovar | 1-1 (1-0) | Komarom VSE | - | - | H |
| 24/11/24 | Komarom VSE | 2-3 (2-1) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | B |
| 06/07/24 | MTE Mosonmagyarovar | 1-2 (0-0) | Komarom VSE | - | - | T |
| 13/04/22 | MTE Mosonmagyarovar | 4-1 (2-0) | Komarom VSE | - | - | B |
| 15/01/22 | MTE Mosonmagyarovar | 4-0 (0-0) | Komarom VSE | - | - | B |
| 10/10/21 | Komarom VSE | 0-4 (0-2) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | B |
Thành tích gần đây — Komarom VSE
BTTTBTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Dorogi FC | 1-0 (0-0) | Komarom VSE | - | - | B |
| 23/08/26 | Ugod | 0-4 (0-2) | Komarom VSE | - | - | T |
| 15/08/26 | Komarom VSE | 4-2 (1-1) | Papai Perutz | - | - | T |
| 12/08/26 | Puskas Academy II | 1-2 (0-1) | Komarom VSE | - | - | T |
| 18/07/26 | III.Keruleti TVE | 3-0 (0-0) | Komarom VSE | - | - | B |
| 15/07/26 | Komarom VSE | 1-0 (0-0) | Gyirmot SE II | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Dabas | 6-1 (0-0) | Komarom VSE | - | - | B |
| 04/07/26 | Vasas SC II | 1-3 (0-0) | Komarom VSE | - | - | T |
| 01/07/26 | Komarom VSE | 2-2 (0-0) | Dafuji cloth MTE | - | - | H |
| 27/06/26 | Komarom VSE | 3-1 (0-0) | Tatabanya | - | - | T |
| 24/05/26 | Gyirmot SE | 3-0 (2-0) | Komarom VSE | - | - | B |
| 17/05/26 | Komarom VSE | 3-1 (1-0) | ETO Akademia | - | - | T |
| 10/05/26 | Dorogi FC | 1-1 (0-1) | Komarom VSE | - | - | H |
| 03/05/26 | Komarom VSE | 4-3 (3-1) | Beech Sigit | - | - | T |
| 19/04/26 | Komarom VSE | 8-2 (1-2) | Papai Perutz | - | - | T |
| 05/04/26 | Komarom VSE | 0-1 (0-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | B |
| 29/03/26 | Ujpesti TE B | 2-1 (2-1) | Komarom VSE | - | - | B |
| 22/03/26 | Komarom VSE | 2-0 (0-0) | Budaorsi SC | - | - | T |
| 14/03/26 | Puskas Academy II | 1-2 (1-0) | Komarom VSE | - | - | T |
| 08/03/26 | Komarom VSE | 1-0 (0-0) | SC Sopron | - | - | T |
Thành tích gần đây — MTE Mosonmagyarovar
THTTHHHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | MTE Mosonmagyarovar | 5-1 (1-0) | 1908 Szac Budapest | - | - | T |
| 15/08/26 | Veszprem | 1-1 (1-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | H |
| 08/08/26 | MTE Mosonmagyarovar | 3-2 (0-1) | Kiraly SZE | - | - | T |
| 25/07/26 | MTE Mosonmagyarovar | 3-0 (1-0) | Sarisapi Banyasz SE | - | - | T |
| 11/07/26 | MTE Mosonmagyarovar | 1-1 (0-0) | Hodonin Sardice | - | - | H |
| 08/07/26 | Mezoors | 2-2 (2-1) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | H |
| 05/07/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-0 (0-0) | Besiktas JK | -3.25 | 4.25 | H |
| 01/07/26 | SC Sopron | 1-1 (0-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | H |
| 27/06/26 | MTE Mosonmagyarovar | 1-5 (0-0) | Slovan Bratislava B | - | - | B |
| 24/05/26 | Zsambeki SK | 1-6 (1-2) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | T |
| 17/05/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-1 (0-0) | Tatabanya | - | - | B |
| 10/05/26 | Szombathelyi Haladas | 1-0 (1-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | B |
| 03/05/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-3 (0-3) | Gyirmot SE | - | - | B |
| 26/04/26 | Ujpesti TE B | 0-0 (0-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | H |
| 19/04/26 | MTE Mosonmagyarovar | 2-3 (1-1) | ETO Akademia | - | - | B |
| 11/04/26 | Budaorsi SC | 1-2 (0-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | T |
| 05/04/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-1 (0-0) | Dorogi FC | - | - | B |
| 29/03/26 | Puskas Academy II | 2-0 (0-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | B |
| 22/03/26 | MTE Mosonmagyarovar | 2-1 (1-0) | Beech Sigit | - | - | T |
| 08/03/26 | MTE Mosonmagyarovar | 0-0 (0-0) | Veszprem | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
06
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
33
Sút bóng
614
Sút cầu môn
45
Tấn công
8474
Tấn công nguy hiểm
5691
Sút ngoài cầu môn
29
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B4T4 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Komarom VSE (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
MTE Mosonmagyarovar (29 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Komarom VSE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Wittmann Antal park | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.55 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.15 ↓ | 9.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.35 | 3.45 | 2.50 | 0.80 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.35 | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 3.24 | 2.37 | 0.81 | 2.75 | 0.87 | 0.79 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.34 | 3.24 | 2.37 | 0.81 | 2.75 | 0.87 | 0.79 | 0.00 | 0.89 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.50 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.20 ↓ | 2.75 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.45 | 2.40 | 0.75 | 2.75 | 0.77 | 0.72 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.30 ↓ | 2.90 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.50 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.37 | 3.30 | 2.50 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.47 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.12 ↓ | 10.50 ↑ | 4.27 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.45 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.60 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.