Kết quả bóng đá trận Kolos Kovalyovka vs UCSA, 17:25 ngày 22/08/2026
Cúp Ukraina · 17:25 ngày 22/08/2026
Kolos Kovalyovka 3 Kết thúc HT 0-0 0
UCSA
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 8 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Kolos Kovalyovka | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Andriy Tsurikov | 54' | |
| Arinaldo Rrapaj 1 - 0 ⚽ | 60' | |
| Ardit Tahiri 2 - 0 ⚽ | 86' | |
| Yuri Klymchuk 3 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 16 | 17 |
| Điểm | 3 | 4 | 12 | 10 |
Chủ = Kolos Kovalyovka · Khách = UCSA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kolos Kovalyovka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 5 (28%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 4 (22%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Kolos Kovalyovka 2 (50%)Hòa 0 (0%)UCSA 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/03/26 | Kolos Kovalyovka | 0-1 (0-0) | UCSA | - | - | B |
| 26/07/25 | Kolos Kovalyovka | 1-0 (1-0) | UCSA | - | - | T |
| 30/06/24 | Kolos Kovalyovka | 1-0 (0-0) | UCSA | - | - | T |
| 01/04/24 | Kolos Kovalyovka | 0-3 (0-1) | UCSA | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kolos Kovalyovka
BBHTTTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Dynamo Kyiv | 2-1 (1-1) | Kolos Kovalyovka | -1 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Zorya | 2-0 (0-0) | Kolos Kovalyovka | 0 | 2 | B |
| 25/07/26 | Kolos Kovalyovka | 2-2 (2-2) | Chernomorets Odessa | - | - | H |
| 25/07/26 | Kolos Kovalyovka | 2-1 (2-0) | Chernomorets Odessa | - | - | T |
| 18/07/26 | Kolos Kovalyovka | 2-1 (1-0) | PFC Oleksandria | - | - | T |
| 17/07/26 | Kolos Kovalyovka | 2-0 (1-0) | Kudrivka | - | - | T |
| 10/07/26 | Veres | 2-3 (1-1) | Kolos Kovalyovka | - | - | T |
| 04/07/26 | Kolos Kovalyovka | 4-0 (0-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | T |
| 21/05/26 | FC Shakhtar Donetsk | 0-1 (0-0) | Kolos Kovalyovka | -1.5 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Kolos Kovalyovka | 0-2 (0-2) | Obolon Kiev | +0.5 | 2 | B |
| 13/05/26 | Dynamo Kyiv | 2-1 (2-0) | Kolos Kovalyovka | -1.25 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | Kolos Kovalyovka | 1-0 (1-0) | Kudrivka | +0.5 | 2 | T |
| 02/05/26 | PFC Oleksandria | 0-3 (0-2) | Kolos Kovalyovka | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Kolos Kovalyovka | 2-0 (0-0) | SC Poltava | +1.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Kolos Kovalyovka | 1-0 (1-0) | LNZ Cherkasy | -0.25 | 1.75 | T |
| 10/04/26 | Rukh Vynnyky | 1-1 (0-0) | Kolos Kovalyovka | +0.25 | 1.75 | H |
| 04/04/26 | Kolos Kovalyovka | 0-0 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | -0.25 | 2 | H |
| 28/03/26 | Zorya | 2-2 (1-0) | Kolos Kovalyovka | - | - | H |
| 22/03/26 | Veres | 0-1 (0-0) | Kolos Kovalyovka | +0.25 | 2 | T |
| 16/03/26 | Kolos Kovalyovka | 0-1 (0-0) | UCSA | - | - | B |
Thành tích gần đây — UCSA
HTHHTBTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | SC Poltava | 0-0 (0-0) | UCSA | - | - | H |
| 07/08/26 | UCSA | 1-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 31/07/26 | UCSA | 4-4 (1-1) | PFC Oleksandria | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 2-2 (2-1) | UCSA | - | - | H |
| 19/07/26 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 0-1 (0-0) | UCSA | - | - | T |
| 18/07/26 | UCSA | 2-3 (1-2) | Rebel Kyiv | - | - | B |
| 11/07/26 | UCSA | 2-0 (0-0) | Niva Vinica | - | - | T |
| 10/07/26 | Obolon Kiev | 0-0 (0-0) | UCSA | - | - | H |
| 08/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 1-0 (0-0) | UCSA | - | - | B |
| 04/07/26 | Veres | 3-0 (0-0) | UCSA | - | - | B |
| 01/06/26 | UCSA | 3-0 (2-0) | Nyva Ternopil | 0 | 2 | T |
| 23/05/26 | Metalist Kharkiv | 2-0 (1-0) | UCSA | - | - | B |
| 15/05/26 | UCSA | 0-5 (0-3) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 08/05/26 | FC Livyi Bereh | 3-1 (0-1) | UCSA | - | - | B |
| 02/05/26 | UCSA | 0-2 (0-1) | FC Chernigiv | - | - | B |
| 25/04/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 1-2 (1-2) | UCSA | - | - | T |
| 19/04/26 | UCSA | 1-1 (1-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | H |
| 12/04/26 | Probiy Horodenka | 1-0 (0-0) | UCSA | - | - | B |
| 08/04/26 | UCSA | 2-1 (2-0) | Ahrobiznes TSK Romny | 0 | 2 | T |
| 04/04/26 | FC Inhulets Petrove | 0-2 (0-2) | UCSA | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
87
Phạt góc (HT)
73
Thẻ vàng
22
Sút bóng
84
Sút cầu môn
41
Tấn công
3027
Tấn công nguy hiểm
1516
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kolos Kovalyovka (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
UCSA (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kolos Kovalyovka (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
UCSA (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kolos Kovalyovka | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ruslan Kostyshin | HLV | |
| Kolos Kovalyovka | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.30 | 0.89 | 2.50 | 0.88 | 0.84 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.60 ↑ | 5.00 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.40 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 3.65 ↑ | 4.90 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.45 | 4.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.66 ↓ | 3.75 ↑ | 5.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.30 | 4.03 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.82 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.77 ↑ | 19.10 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.00 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↓ | 3.50 | 4.80 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.25 | 3.80 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.70 ↑ | 5.00 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 0.71 | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.66 | 3.45 | 4.30 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.56 ↓ | 3.68 ↑ | 5.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.99 ↑ | 1.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.10 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.50 | 4.80 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.29 | 4.05 | 1.04 | 2.50 | 0.73 | 1.06 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 144.00 ↑ | 4.11 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.33 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kolos Kovalyovka | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| UCSA | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).