Kết quả bóng đá trận Kolos Kovalyovka vs FC Karpaty Lviv, 17:00 ngày 11/09/2026
Ngoại hạng Ukraina · 17:00 ngày 11/09/2026
Kolos Kovalyovka 0 Nghỉ giữa hiệp - 45' HT 0-2 2
FC Karpaty Lviv
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Kolos Kovalyovka | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Rusyn N. | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 Sery J. | |
| 32' | ||
| 32' | Vladislav Baboglo | |
| 38' | ||
| 39' | ||
| Anton Salabai | 39' | |
| 39' | Ambrosiy Chachua | |
| Tahiri A. | 43' | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 7 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 17 | 24 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 12 | 5 |
| Điểm | 5 | 4 | 18 | 23 |
Chủ = Kolos Kovalyovka · Khách = FC Karpaty Lviv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kolos Kovalyovka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 5 (24%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 5 (24%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Kolos Kovalyovka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 15 |
FC Karpaty Lviv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 2 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 3 |
Đội hình
Kolos Kovalyovka
FC Karpaty Lviv
51V.Morgun3Kozik E.9Tsurikov A.33Roman Goncharenko77Andriy Ponedelnik55Elias Miguel Trevizan Telles7Oleksandr Demchenko14Kane I.17Anton Salabai99Rrapaj A.11Tahiri A.80Roman Mysak4Vladislav Baboglo14Calero I.17Vantukh R.47Jean Pedroso10Moha Moukhliss7Cardoso F.8Ambrosiy Chachua31Rusyn N.70Alkain X.9Sery J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Kozik E.
- 7Oleksandr Demchenko
- 9Tsurikov A.
- 11Tahiri A.🟨 Thẻ vàng 43'
- 14Kane I.
- 17Anton Salabai🟨 Thẻ vàng 39'
- 33Roman Goncharenko
- 51V.Morgun
- 55Elias Miguel Trevizan Telles
- 77Andriy Ponedelnik
- 99Rrapaj A.
Khách · 4141
- 4Vladislav Baboglo🟨 Thẻ vàng 32'
- 7Cardoso F.
- 8Ambrosiy Chachua🟨 Thẻ vàng 39'
- 9Sery J.⚽ Ghi bàn 20'
- 10Moha Moukhliss
- 14Calero I.
- 17Vantukh R.
- 31Rusyn N.⚽ Ghi bàn 9'
- 47Jean Pedroso
- 70Alkain X.
- 80Roman Mysak
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
22
Sút bóng
97
Sút cầu môn
63
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
51%49%
Phạm lỗi
25
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kolos Kovalyovka (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
FC Karpaty Lviv (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kolos Kovalyovka | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1963 | |
| Sân nhà | Ukraina Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 28051 |
| Ruslan Kostyshin | HLV | Francisco Javier Fernandez Diaz |
| Kolos Kovalyovka | Khu vực | Lviv |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.77 | 3.15 | 2.00 | 0.90 | 2.50 | 0.72 | 0.90 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.35 ↑ | 2.20 ↑ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.76 ↑ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.13 | 0.97 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 17.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 0.77 ↓ | 3.25 | 1.07 ↑ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.20 | 1.99 | 0.96 | 2.50 | 0.82 | 0.98 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 27.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.09 ↓ | 0.77 ↓ | 3.25 | 1.09 ↑ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.45 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | 0.95 | 0.00 | 0.75 | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.20 | 1.99 | 0.96 | 2.50 | 0.82 | 0.98 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 27.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.09 ↓ | 1.11 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.08 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 2.73 ↓ | 3.55 ↑ | 2.22 ↑ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.83 | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.59 | 3.11 | 2.30 | 1.04 | 2.75 | 0.82 | 0.77 | -0.25 | 1.12 |
| Live | 2.65 ↑ | 3.20 ↑ | 2.31 ↑ | 0.76 ↓ | 2.50 | 1.11 ↑ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.37 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.45 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.92 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 22.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 0.73 ↓ | 3.25 | 1.04 ↑ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.41 | 1.13 | 2.50 | 0.61 | 0.97 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 17.60 ↑ | 9.34 ↑ | 1.10 ↓ | 0.74 ↓ | 3.25 | 1.03 ↑ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.38 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.09 ↓ | 0.75 ↓ | 3.25 | 1.05 ↑ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kolos Kovalyovka | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| FC Karpaty Lviv | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).