Kết quả bóng đá trận Kolos Kovalivka II vs Ahrobiznes TSK Romny, 19:00 ngày 08/08/2026
Hạng 2 Ukraina · 19:00 ngày 08/08/2026
Kolos Kovalivka II Chưa định --:--:--
Ahrobiznes TSK Romny
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 13 | 11 |
| Điểm | 3 | 4 | 15 | 13 |
Chủ = Kolos Kovalivka II · Khách = Ahrobiznes TSK Romny
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kolos Kovalivka II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (33%) |
| 4 (50%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Kolos Kovalivka II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 21 | 6 | 3 | 64 | 22 | 69 | 1 |
| Sân nhà | 15 | 12 | 2 | 1 | 43 | 13 | 38 | 1 |
| Sân khách | 15 | 9 | 4 | 2 | 21 | 9 | 31 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 13 | - | - |
Ahrobiznes TSK Romny
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Kolos Kovalivka II
BTBBBBTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | FC Victoria Mykolaivka | 2-0 (0-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | B |
| 26/07/26 | Kolos Kovalivka II | 1-0 (0-0) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | - | - | T |
| 18/07/26 | Kolos Kovalivka II | 1-3 (0-3) | Obolon Kiev | - | - | B |
| 15/07/26 | Kolos Kovalivka II | 0-2 (0-0) | Kudrivka | - | - | B |
| 11/07/26 | Lokomotiv Kyiv | 2-0 (1-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | B |
| 04/07/26 | Kolos Kovalyovka | 4-0 (0-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | B |
| 27/05/26 | Kolos Kovalivka II | 1-0 (1-0) | Polissya Zhytomyr B | - | - | T |
| 22/05/26 | Dinaz Vyshgorod | 0-3 (0-1) | Kolos Kovalivka II | - | - | T |
| 16/05/26 | Kolos Kovalivka II | 5-0 (1-0) | Penuel Kryvyi Rih | - | - | T |
| 13/05/26 | FC Trostianets | 0-1 (0-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | T |
| 10/05/26 | Hirnyk-Sport | 1-1 (0-1) | Kolos Kovalivka II | - | - | H |
| 06/05/26 | Kolos Kovalivka II | 4-0 (0-0) | Chernomorets Odessa II | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Livyi Bereh Kyiv B | 0-1 (0-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | T |
| 25/04/26 | Kolos Kovalivka II | 4-1 (2-0) | Rebel Kyiv | - | - | T |
| 18/04/26 | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | 1-1 (0-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | H |
| 12/04/26 | Kolos Kovalivka II | 2-5 (2-3) | Oleksandriya B | - | - | B |
| 04/04/26 | Kolos Kovalivka II | 1-1 (0-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
| 22/03/26 | Lokomotiv Kyiv | 0-2 (0-1) | Kolos Kovalivka II | - | - | T |
| 06/03/26 | Kolos Kovalivka II | 1-0 (0-0) | FC Uzhgorod | - | - | T |
| 17/01/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 1-0 (0-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ahrobiznes TSK Romny
TBHBHHTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 2-0 (1-0) | FK Yarud Mariupol | +0.25 | 2 | T |
| 25/07/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 0-3 (0-0) | SC Poltava | - | - | B |
| 08/07/26 | Nyva Ternopil | 1-1 (0-0) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | H |
| 01/07/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 3-1 (1-1) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | B |
| 09/06/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 2-2 (0-1) | Kudrivka | -0.25 | 2 | H |
| 05/06/26 | Kudrivka | 0-0 (0-0) | Ahrobiznes TSK Romny | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/06/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-0 (1-0) | FC Chernigiv | - | - | T |
| 23/05/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 1-1 (0-1) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | H |
| 16/05/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-0 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 10/05/26 | Probiy Horodenka | 1-0 (0-0) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | B |
| 01/05/26 | FK Yarud Mariupol | 4-0 (2-0) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | B |
| 26/04/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-0 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | T |
| 19/04/26 | Metalurh Zaporizhya | 1-6 (1-4) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | T |
| 12/04/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-2 (0-1) | Chernomorets Odessa | - | - | B |
| 08/04/26 | UCSA | 2-1 (2-0) | Ahrobiznes TSK Romny | 0 | 2 | B |
| 04/04/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 2-0 (2-0) | FC Vorskla Poltava | - | - | T |
| 28/03/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-1 (0-1) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | T |
| 20/03/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 0-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | H |
| 10/03/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-1 (0-0) | Skala 1911 Stryi | - | - | H |
| 07/03/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-1 (1-1) | Probiy Horodenka | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kolos Kovalivka II (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Ahrobiznes TSK Romny (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kolos Kovalivka II (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Ahrobiznes TSK Romny (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kolos Kovalivka II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.10 | 2.05 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.30 ↑ | 2.90 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 3.10 | 1.95 | 0.85 | 2.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.21 ↓ | 3.35 ↑ | 2.90 ↑ | 0.74 ↓ | 2.00 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.44 | 2.85 | 2.10 | 0.88 | 2.00 | 0.86 | 0.96 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 2.29 ↓ | 2.88 ↑ | 3.00 ↑ | 0.79 ↓ | 2.00 | 0.99 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.25 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.30 ↑ | 2.80 ↑ | 1.37 ↓ | 2.50 | 0.53 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.00 | 2.00 | 0.78 | 2.00 | 0.78 | 0.89 | -0.25 | 0.68 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.35 ↑ | 2.90 ↑ | 0.71 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.76 | 3.27 | 2.19 | 0.78 | 2.00 | 0.94 | 0.79 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.66 ↑ | 2.76 ↑ | 0.76 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 2.95 | 2.25 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.30 ↑ | 2.80 ↑ | 1.35 ↓ | 2.50 | 0.52 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.43 | 3.08 | 2.06 | 1.10 | 2.25 | 0.64 | 0.89 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 2.36 ↓ | 3.15 ↑ | 3.05 ↑ | 0.59 ↓ | 1.75 | 1.27 ↑ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.00 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.00 ↓ | 2.75 ↑ | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kolos Kovalivka II | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Ahrobiznes TSK Romny | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).