Kết quả bóng đá trận Koln (W) vs Hamburger SV (W), 17:00 ngày 17/10/2026
Frauen Bundesliga (Đức) · 17:00 ngày 17/10/2026
Koln (W) 3 Kết thúc HT 2-0 1
Hamburger SV (W)
🟨 3 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Koln (W) | Phút | |
| Celina Degen | 14' | |
| Pauline Bremer 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| Pauline Bremer 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| 3 - 0 ⚽ | 25' | |
| Pauline Bremer 4 - 0 ⚽ | 25' | |
| 38' | Machtens P. | |
| 43' | Doucoure M. | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 22 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 12 | 18 |
| Điểm | 3 | 3 | 21 | 8 |
Chủ = Koln (W) · Khách = Hamburger SV (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Koln (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (54%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Koln (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 0 | 3 | 13 | 9 | 12 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 2 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | 3 | 10 |
Hamburger SV (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 2 | 4 | 10 | 11 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 3 | 5 | 9 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 8 | 0 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
12
Sút bóng
93
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
225179
TL chuyền bóng thành công
84%70%
Phạm lỗi
115
Việt vị
10
Cứu thua
22
Quả ném biên
1113
Chuyền dài
1323
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Koln (W) (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Hamburger SV (W) (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Koln (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | AOL Arena | |
| 0 | Sức chứa | 55000 |
| Britta Carlson | HLV | |
| Khu vực | Hamburger |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.32 | 4.35 | 5.35 | 0.81 | 3.00 | 0.81 | 0.95 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.55 ↑ | 6.70 ↑ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.66 ↓ | 0.78 ↓ | 1.25 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.47 | 4.20 | 4.50 | 0.81 | 3.00 | 0.89 | 0.77 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | 0.00 | 5.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 3.60 | 4.40 | 0.67 | 3.00 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 3.75 ↑ | 5.75 ↑ | 0.63 ↓ | 2.75 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.20 | 5.50 | 0.85 | 3.00 | 0.89 | 0.94 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.75 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.20 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↓ | 1.50 | 0.60 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.20 | 5.50 | 0.85 | 3.00 | 0.89 | 0.94 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.84 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 4.40 | 5.40 | 0.77 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.90 ↑ | 15.00 ↑ | 1.92 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.44 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 4.12 | 6.00 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 0.99 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 165.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.25 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 3.90 | 4.90 | 0.86 | 3.00 | 0.67 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.79 ↑ | 0.71 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.10 | 5.43 | 0.72 | 2.75 | 0.96 | 0.59 | 0.75 | 1.10 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.84 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Koln (W) | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hamburger SV (W) | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).