Kết quả bóng đá trận Kolding IF vs Vejle, 00:00 ngày 15/08/2026

1st Hạng Đan Mạch · 00:00 ngày 15/08/2026
Kolding IF
2 Kết thúc HT 1-1 3
Vejle
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

Kolding IF Phút Vejle
▲ Gustav Friberg ▼ Isak Taannander4'
Sterling Yateke(Assists:Albert Norager) (Kiến tạo: Albert Norager) 1 - 0 5'
Sterling Yateke 6'
▲ Hans Hollsberg ▼ Niels Morberg31'
42' 1 - 1 Tobias Bach(Assists:Wahid Faghir) (Kiến tạo: Wahid Faghir)
HT 1-1
53' 1 - 2 Wahid Faghir(Assists:Christian Sorensen) (Kiến tạo: Christian Sorensen)
57' 1 - 3 Wahid Faghir(Assists:Thomas Gundelund Nielsen) (Kiến tạo: Thomas Gundelund Nielsen)
61' ▲ Bismark Edjeodji ▼ Wahid Faghir
Jonas Graabaek Hansen 61'
▲ Lynge ▼ Magnus Doj71'
▲ Jeffrey Adjei Broni ▼ Sterling Yateke71'
▲ Aksel Halsgaard ▼ Jonas Graabaek Hansen71'
71' ▲ Abdoulaye Camara ▼ Christian Gammelgaard
71' ▲ Mike Vestergaard ▼ Lauritsen Tobias
86' ▲ Nicolas Gammelgaard ▼ Tobias Bach
86' ▲ Gustav Marcussen ▼ Mikkel Duelund
Tobias Augustinus-Jensen(Assists:Hans Hollsberg) (Kiến tạo: Hans Hollsberg) 2 - 3 90+1'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 44
Hòa 10 25
Bại 10 41
Ghi bàn 1111 2422
Mất bàn 46 1018
Điểm 49 1417

Chủ = Kolding IF · Khách = Vejle

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kolding IF (14)Hiệp 1 / Cả trậnVejle (14)
4 (29%)Thắng/Thắng3 (21%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (14%)
1 (7%)Hòa/Thắng1 (7%)
1 (7%)Hòa/Hòa3 (21%)
3 (21%)Hòa/Bại2 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
2 (14%)Bại/Hòa2 (14%)
3 (21%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Kolding IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng40224629
Sân nhà200224010
Sân khách202022210
6 gần6222164--

Vejle

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4310128101
Sân nhà21107642
Sân khách22005261
6 gần6330148--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Kolding IF 7 (35%)Hòa 6 (30%)Vejle 7 (35%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 3 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF06/07/23Kolding IF3-1 (3-0)Vejle2-8-13.25T
INT CF22/01/23Kolding IF0-2 (0-0)Vejle2-9-13.25B
INT CF10/07/22Vejle0-1 (0-1)Kolding IF5-3-23.25T
DAN Cup12/12/21Kolding IF2-1 (1-0)Vejle3-3-0.753T
DAN Cup05/12/21Vejle5-1 (2-0)Kolding IF5-5-1.252.75B
INT CF26/06/21Kolding IF3-3 (1-2)Vejle---H
DEN D113/06/20Kolding IF0-1 (0-0)Vejle5-6-0.752.75B
INT CF25/01/20Vejle3-4 (3-1)Kolding IF--0.753T
DEN D119/10/19Vejle3-0 (3-0)Kolding IF5-2-1.253B
DEN D122/08/19Kolding IF1-1 (1-0)Vejle4-5-0.252.75H
INT CF10/07/19Kolding IF1-1 (1-0)Vejle1-6-0.53H
DAN Cup01/11/18Kolding IF1-1 (1-1)Vejle4-3-1.252.75H
INT CF19/01/17Kolding IF2-2 (0-0)Vejle7-9-0.53H
DEN D121/04/11Vejle2-2 (1-0)Kolding IF--1.53H
INT CF29/01/11Kolding IF1-2 (0-1)Vejle--0.253B
DEN D107/11/10Kolding IF2-1 (1-1)Vejle--0.52.5T
DEN D102/05/10Kolding IF3-2 (2-1)Vejle--0.252.75T
INT CF24/02/10Vejle4-0 (3-0)Kolding IF--0.53.25B
DEN D108/11/09Vejle0-2 (0-0)Kolding IF--1.53.25T
INT CF14/07/09Vejle2-0 (2-0)Kolding IF--13.25B

Thành tích gần đây — Kolding IF

HTBHBTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/7 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D109/08/26Aalborg1-1 (1-0)Kolding IF3-6-0.252.75H
DAN Cup04/08/26Glamsbjerg0-8 (0-1)Kolding IF---T
DEN D101/08/26Kolding IF0-1 (0-1)Hvidovre IF9-402.5B
DEN D125/07/26Esbjerg1-1 (1-1)Kolding IF5-5-0.252.75H
INT CF17/07/26Sonderjyske1-0 (0-0)Kolding IF--0.753.25B
INT CF12/07/26ETSV Weiche Flensburg0-6 (0-1)Kolding IF---T
INT CF08/07/26Vendsyssel0-1 (0-1)Kolding IF0-1102.75T
INT CF29/06/26Odense BK2-1 (1-0)Kolding IF6-3-13.25B
DEN D131/05/26AC Horsens1-0 (0-0)Kolding IF9-1-0.52.5B
DEN D125/05/26Kolding IF3-0 (1-0)Hillerod Fodbold2-8-0.52.5T
DEN D115/05/26Kolding IF1-3 (1-1)Lyngby5-5-0.52.75B
DEN D110/05/26Esbjerg3-0 (1-0)Kolding IF4-2-0.252.75B
DEN D103/05/26Kolding IF1-1 (1-0)Hvidovre IF12-902.25H
DEN D125/04/26Hillerod Fodbold2-0 (1-0)Kolding IF1-402.25B
DEN D122/04/26Hvidovre IF2-1 (2-1)Kolding IF3-1-0.52.25B
DEN D118/04/26Kolding IF0-1 (0-0)AC Horsens7-002.25B
DEN D111/04/26Lyngby3-1 (1-0)Kolding IF5-7-0.52.5B
DEN D103/04/26Kolding IF1-1 (0-1)Esbjerg9-6+0.252.5H
DEN D121/03/26Kolding IF3-0 (2-0)B93 Copenhagen7-6+0.52.5T
DEN D115/03/26Hvidovre IF0-0 (0-0)Kolding IF7-5-0.252.25H

Thành tích gần đây — Vejle

TTTHHHHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D109/08/26Vejle5-4 (1-2)Hillerod Fodbold8-3+0.752.75T
DAN Cup05/08/26Tarup Paarup IF0-3 (0-1)Vejle5-8+23.5T
DEN D101/08/26Herfolge Boldklub Koge0-2 (0-1)Vejle10-4+0.752.75T
DEN D124/07/26Vejle2-2 (1-1)AB Copenhagen5-4+0.752.75H
INT CF18/07/26Hvidovre IF1-1 (0-1)Vejle3-6+0.253H
INT CF11/07/26Vejle1-1 (0-1)Hillerod Fodbold3-4+0.52.75H
INT CF03/07/26Vejle2-2 (0-0)Randers FC4-13-0.252.75H
INT CF27/06/26Esbjerg3-3 (0-1)Vejle2-9+0.253.25H
DEN SASL17/05/26Odense BK0-1 (0-1)Vejle8-4-13T
DEN SASL10/05/26Vejle2-0 (1-0)Fredericia2-703T
DEN SASL03/05/26Randers FC1-0 (0-0)Vejle3-6-0.752.75B
DEN SASL28/04/26FC Copenhagen3-0 (1-0)Vejle10-4-1.753.25B
DEN SASL22/04/26Vejle1-2 (0-0)Silkeborg IF3-403B
DEN SASL19/04/26Vejle1-4 (1-1)FC Copenhagen3-6-13B
DEN SASL14/04/26Fredericia2-2 (1-0)Vejle9-503H
DEN SASL06/04/26Vejle1-1 (0-1)Randers FC3-3-0.252.75H
DEN SASL21/03/26Vejle1-1 (0-1)Odense BK2-7-0.252.75H
DEN SASL17/03/26Silkeborg IF1-1 (0-1)Vejle7-4-0.253H
DEN SASL01/03/26Vejle1-2 (0-0)Aarhus AGF2-4-0.752.75B
DEN SASL21/02/26Nordsjaelland3-3 (1-0)Vejle5-3-13H

Đội hình

Kolding IFVejle
28Adam Danko2Lasse Laursen3CAlbert Norager21Magnus Doj29Jonas Graabaek Hansen4Filip Lesniak23Niels Morberg7Tobias Augustinus-Jensen11Abdul Arshad22Isak Taannander17Sterling Yateke1Nicolai Larsen2CThomas Gundelund Nielsen3Christian Sorensen5Valdemar Jensen13Stefan Velkov8Lauritsen Tobias34Lundrim Hetemi7Christian Gammelgaard10Mikkel Duelund16Tobias Bach19Wahid Faghir

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
12
14
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
101
127
Tấn công nguy hiểm
42
53
Sút ngoài cầu môn
5
6
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
8
9
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Chuyền bóng
379
511
TL chuyền bóng thành công
75%
81%
Phạm lỗi
9
8
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
10
6
Quả ném biên
26
29
Cắt bóng
14
7
Tạt bóng thành công
6
7
Chuyền dài
21
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.97
2.59
Cơ hội rõ rệt
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7
T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H5 B3
T3 H5 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kolding IF (17 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Vejle (19 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kolding IF (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Vejle (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
20
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
13
B.thắng H1
16
B.thắng H2
Kolding IFVejle

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
01
B/T
10
B/H
10
B/B
Kolding IFVejle

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
12
Thắng 1
510
Hòa
63
Thua 1
42
Thua 2+
Kolding IFVejle

Kolding IF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Tobias Augustinus-Jensen
Tiền đạo
7.512/133/411
29Jonas Graabaek Hansen
Hậu vệ
7.10/019/243🟨
4Filip Lesniak
Tiền vệ phòng ngự
72/131/376
17Sterling Yateke
Tiền đạo
6.914/37/141🟨
3Albert Norager
Trung vệ
6.910/026/374
2Lasse Laursen
Trung vệ
6.51/026/360
11Abdul Arshad
Tiền vệ
6.22/038/430
23Niels Morberg
Tiền vệ phòng ngự
6.20/04/40
21Magnus Doj
Hậu vệ phải
6.10/014/203
28Adam Danko
Thủ môn
5.80/020/320
22Isak Taannander
Tiền đạo
-0/00/10
19Hans Hollsberg (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.210/023/263
6Lynge (dự bị)
Tiền vệ
6.91/110/121
5Gustav Friberg (dự bị)
Hậu vệ trái
6.20/023/352
16Jeffrey Adjei Broni (dự bị)
Tiền vệ phải
6.20/01/60
8Aksel Halsgaard (dự bị)
Hậu vệ
6.20/010/110

Vejle

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Wahid Faghir
Tiền đạo
8.9212/215/190
16Tobias Bach
Tiền đạo cánh trái
8.211/116/204
13Stefan Velkov
Trung vệ
8.10/063/772
3Christian Sorensen
Hậu vệ trái
810/045/530
10Mikkel Duelund
Tiền đạo cánh trái
7.68/218/220
5Valdemar Jensen
Trung vệ
7.62/066/711
2Thomas Gundelund Nielsen
Hậu vệ phải
7.310/033/440
34Lundrim Hetemi
Tiền vệ
7.20/065/764
8Lauritsen Tobias
Tiền vệ trung tâm
70/030/432
1Nicolai Larsen
Thủ môn
6.50/027/420
7Christian Gammelgaard
Tiền đạo cánh phải
6.11/111/130
20Abdoulaye Camara (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.80/07/80
32Bismark Edjeodji (dự bị)
Tiền đạo
6.50/04/90
6Mike Vestergaard (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/09/90
30Nicolas Gammelgaard (dự bị)
Tiền đạo
-0/03/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Kolding IF Thông tin Vejle
1895-10-15 Thành lập 1891-5-3
Kolding Stadion Sân nhà Wegeller Stadium
12000 Sức chứa 15332
Jonas Kamper HLV Claus Norgaard
Kolding Khu vực Vejle
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.503.402.020.862.500.910.79-0.501.00
Live261.00 ↑37.00 ↑1.03 ↓7.10 ↑4.500.03 ↓1.49 ↑0.000.55 ↓
VcbetSớm3.503.402.000.862.500.930.79-0.500.99
Live201.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓3.10 ↑4.500.22 ↓1.44 ↑0.000.54 ↓
Mansion88Sớm3.103.302.020.892.500.930.82-0.501.02
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓10.00 ↑5.500.02 ↓1.42 ↑0.000.60 ↓
InterwettenSớm3.553.302.000.832.500.830.70-0.500.95
Live100.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓4.70 ↑5.500.08 ↓0.65 ↓-0.501.05 ↑
10BETSớm3.503.251.930.912.500.73---
Live100.00 ↑11.53 ↑1.01 ↓1.13 ↑4.500.62 ↓---
12betSớm3.103.302.020.892.500.930.82-0.501.02
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓10.00 ↑5.500.02 ↓1.49 ↑0.000.57 ↓
CrownSớm3.253.602.020.862.500.940.80-0.501.02
Live26.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓5.55 ↑4.500.06 ↓0.12 ↓-0.254.16 ↑
SbobetSớm3.283.021.981.042.500.800.88-0.500.98
Live60.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑4.500.04 ↓1.51 ↑0.000.56 ↓
WewbetSớm3.353.152.001.012.500.810.84-0.501.00
Live53.00 ↑12.20 ↑1.03 ↓3.03 ↑4.500.23 ↓1.40 ↑0.000.59 ↓
LadbrokesSớm3.303.251.950.832.500.85---
Live81.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.18 ↓2.502.90 ↑---
18BetSớm3.603.351.950.742.250.990.81-0.500.92
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓11.51 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.113.322.230.802.500.960.85-0.250.92
Live10.87 ↑4.15 ↑1.35 ↓3.26 ↑4.500.22 ↓1.49 ↑0.000.54 ↓
BwinSớm3.403.301.980.822.500.87---
Live61.00 ↑9.25 ↑1.04 ↓0.72 ↓4.500.90 ↑---
1xBetSớm3.513.402.020.962.500.750.57-0.751.26
Live501.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓3.56 ↑4.500.20 ↓1.47 ↑0.000.54 ↓
SNAISớm3.403.402.00------
Live3.25 ↓3.50 ↑1.95 ↓------
Bet 365Sớm3.603.301.911.002.500.800.83-0.500.98
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.40 ↑5.500.08 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm3.403.201.950.952.500.751.00-0.250.73
Live151.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓3.40 ↑4.500.17 ↓0.70 ↓-0.501.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Kolding IF-1/2002
Vejle+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).