Kết quả bóng đá trận Kolding IF vs Vejle, 00:00 ngày 15/08/2026
1st Hạng Đan Mạch · 00:00 ngày 15/08/2026
Kolding IF 2 Kết thúc HT 1-1 3
Vejle
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Kolding IF | Phút | |
| ▲ Gustav Friberg ▼ Isak Taannander | 4' ⇄ | |
| Sterling Yateke(Assists:Albert Norager) (Kiến tạo: Albert Norager) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Sterling Yateke | 6' | |
| ▲ Hans Hollsberg ▼ Niels Morberg | 31' ⇄ | |
| 42' | ⚽ 1 - 1 Tobias Bach(Assists:Wahid Faghir) (Kiến tạo: Wahid Faghir) | |
| HT 1-1 | ||
| 53' | ⚽ 1 - 2 Wahid Faghir(Assists:Christian Sorensen) (Kiến tạo: Christian Sorensen) | |
| 57' | ⚽ 1 - 3 Wahid Faghir(Assists:Thomas Gundelund Nielsen) (Kiến tạo: Thomas Gundelund Nielsen) | |
| 61' ⇄ | ▲ Bismark Edjeodji ▼ Wahid Faghir | |
| Jonas Graabaek Hansen | 61' | |
| ▲ Lynge ▼ Magnus Doj | 71' ⇄ | |
| ▲ Jeffrey Adjei Broni ▼ Sterling Yateke | 71' ⇄ | |
| ▲ Aksel Halsgaard ▼ Jonas Graabaek Hansen | 71' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Abdoulaye Camara ▼ Christian Gammelgaard | |
| 71' ⇄ | ▲ Mike Vestergaard ▼ Lauritsen Tobias | |
| 86' ⇄ | ▲ Nicolas Gammelgaard ▼ Tobias Bach | |
| 86' ⇄ | ▲ Gustav Marcussen ▼ Mikkel Duelund | |
| Tobias Augustinus-Jensen(Assists:Hans Hollsberg) (Kiến tạo: Hans Hollsberg) 2 - 3 ⚽ | 90+1' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 11 | 11 | 24 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 10 | 18 |
| Điểm | 4 | 9 | 14 | 17 |
Chủ = Kolding IF · Khách = Vejle
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kolding IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Kolding IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 6 | 2 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 16 | 4 | - | - |
Vejle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 8 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 4 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Kolding IF 7 (35%)Hòa 6 (30%)Vejle 7 (35%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 3 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/23 | Kolding IF | 3-1 (3-0) | Vejle | -1 | 3.25 | T |
| 22/01/23 | Kolding IF | 0-2 (0-0) | Vejle | -1 | 3.25 | B |
| 10/07/22 | Vejle | 0-1 (0-1) | Kolding IF | -2 | 3.25 | T |
| 12/12/21 | Kolding IF | 2-1 (1-0) | Vejle | -0.75 | 3 | T |
| 05/12/21 | Vejle | 5-1 (2-0) | Kolding IF | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/06/21 | Kolding IF | 3-3 (1-2) | Vejle | - | - | H |
| 13/06/20 | Kolding IF | 0-1 (0-0) | Vejle | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/01/20 | Vejle | 3-4 (3-1) | Kolding IF | -0.75 | 3 | T |
| 19/10/19 | Vejle | 3-0 (3-0) | Kolding IF | -1.25 | 3 | B |
| 22/08/19 | Kolding IF | 1-1 (1-0) | Vejle | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/07/19 | Kolding IF | 1-1 (1-0) | Vejle | -0.5 | 3 | H |
| 01/11/18 | Kolding IF | 1-1 (1-1) | Vejle | -1.25 | 2.75 | H |
| 19/01/17 | Kolding IF | 2-2 (0-0) | Vejle | -0.5 | 3 | H |
| 21/04/11 | Vejle | 2-2 (1-0) | Kolding IF | -1.5 | 3 | H |
| 29/01/11 | Kolding IF | 1-2 (0-1) | Vejle | -0.25 | 3 | B |
| 07/11/10 | Kolding IF | 2-1 (1-1) | Vejle | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/10 | Kolding IF | 3-2 (2-1) | Vejle | -0.25 | 2.75 | T |
| 24/02/10 | Vejle | 4-0 (3-0) | Kolding IF | -0.5 | 3.25 | B |
| 08/11/09 | Vejle | 0-2 (0-0) | Kolding IF | -1.5 | 3.25 | T |
| 14/07/09 | Vejle | 2-0 (2-0) | Kolding IF | -1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Kolding IF
HTBHBTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/7 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Aalborg | 1-1 (1-0) | Kolding IF | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/08/26 | Glamsbjerg | 0-8 (0-1) | Kolding IF | - | - | T |
| 01/08/26 | Kolding IF | 0-1 (0-1) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Esbjerg | 1-1 (1-1) | Kolding IF | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Sonderjyske | 1-0 (0-0) | Kolding IF | -0.75 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | ETSV Weiche Flensburg | 0-6 (0-1) | Kolding IF | - | - | T |
| 08/07/26 | Vendsyssel | 0-1 (0-1) | Kolding IF | 0 | 2.75 | T |
| 29/06/26 | Odense BK | 2-1 (1-0) | Kolding IF | -1 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | AC Horsens | 1-0 (0-0) | Kolding IF | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Kolding IF | 3-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/05/26 | Kolding IF | 1-3 (1-1) | Lyngby | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Esbjerg | 3-0 (1-0) | Kolding IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Kolding IF | 1-1 (1-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Hillerod Fodbold | 2-0 (1-0) | Kolding IF | 0 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Hvidovre IF | 2-1 (2-1) | Kolding IF | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Kolding IF | 0-1 (0-0) | AC Horsens | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Lyngby | 3-1 (1-0) | Kolding IF | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Kolding IF | 1-1 (0-1) | Esbjerg | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Kolding IF | 3-0 (2-0) | B93 Copenhagen | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Hvidovre IF | 0-0 (0-0) | Kolding IF | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Vejle
TTTHHHHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Vejle | 5-4 (1-2) | Hillerod Fodbold | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | Tarup Paarup IF | 0-3 (0-1) | Vejle | +2 | 3.5 | T |
| 01/08/26 | Herfolge Boldklub Koge | 0-2 (0-1) | Vejle | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Vejle | 2-2 (1-1) | AB Copenhagen | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Hvidovre IF | 1-1 (0-1) | Vejle | +0.25 | 3 | H |
| 11/07/26 | Vejle | 1-1 (0-1) | Hillerod Fodbold | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/07/26 | Vejle | 2-2 (0-0) | Randers FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Esbjerg | 3-3 (0-1) | Vejle | +0.25 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Odense BK | 0-1 (0-1) | Vejle | -1 | 3 | T |
| 10/05/26 | Vejle | 2-0 (1-0) | Fredericia | 0 | 3 | T |
| 03/05/26 | Randers FC | 1-0 (0-0) | Vejle | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | FC Copenhagen | 3-0 (1-0) | Vejle | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Vejle | 1-2 (0-0) | Silkeborg IF | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | Vejle | 1-4 (1-1) | FC Copenhagen | -1 | 3 | B |
| 14/04/26 | Fredericia | 2-2 (1-0) | Vejle | 0 | 3 | H |
| 06/04/26 | Vejle | 1-1 (0-1) | Randers FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Vejle | 1-1 (0-1) | Odense BK | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/03/26 | Silkeborg IF | 1-1 (0-1) | Vejle | -0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Vejle | 1-2 (0-0) | Aarhus AGF | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Nordsjaelland | 3-3 (1-0) | Vejle | -1 | 3 | H |
Đội hình
Kolding IF
Vejle
28Adam Danko2Lasse Laursen3CAlbert Norager21Magnus Doj29Jonas Graabaek Hansen4Filip Lesniak23Niels Morberg7Tobias Augustinus-Jensen11Abdul Arshad22Isak Taannander17Sterling Yateke1Nicolai Larsen2CThomas Gundelund Nielsen3Christian Sorensen5Valdemar Jensen13Stefan Velkov8Lauritsen Tobias34Lundrim Hetemi7Christian Gammelgaard10Mikkel Duelund16Tobias Bach19Wahid Faghir
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Lasse Laursen6.5
- 3Albert Norager C🎯 Kiến tạo 5'6.9
- 4Filip Lesniak7
- 7Tobias Augustinus-Jensen⚽ Ghi bàn 90+1'7.5
- 11Abdul Arshad6.2
- 17Sterling Yateke⚽ Ghi bàn 5' · 🟨 Thẻ vàng 6' · ▼ Rời sân 71'6.9
- 21Magnus Doj▼ Rời sân 71'6.1
- 22Isak Taannander▼ Rời sân 4'
- 23Niels Morberg▼ Rời sân 31'6.2
- 28Adam Danko5.8
- 29Jonas Graabaek Hansen🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 71'7.1
Khách · 4231
- 1Nicolai Larsen6.5
- 2Thomas Gundelund Nielsen C🎯 Kiến tạo 57'7.3
- 3Christian Sorensen🎯 Kiến tạo 53'8
- 5Valdemar Jensen7.6
- 7Christian Gammelgaard▼ Rời sân 71'6.1
- 8Lauritsen Tobias▼ Rời sân 71'7
- 10Mikkel Duelund▼ Rời sân 86'7.6
- 13Stefan Velkov8.1
- 16Tobias Bach⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 86'8.2
- 19Wahid Faghir⚽ Ghi bàn 53' · ⚽ Ghi bàn 57' · 🎯 Kiến tạo 42' · ▼ Rời sân 61'8.9
- 34Lundrim Hetemi7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1214
Sút cầu môn
66
Tấn công
101127
Tấn công nguy hiểm
4253
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
89
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Chuyền bóng
379511
TL chuyền bóng thành công
75%81%
Phạm lỗi
98
Việt vị
23
Cứu thua
34
Tắc bóng
106
Quả ném biên
2629
Cắt bóng
147
Tạt bóng thành công
67
Chuyền dài
2126
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.972.59
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
47 53
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H5 B3T3 H5 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kolding IF (17 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Vejle (19 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kolding IF (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Vejle (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Kolding IF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Tobias Augustinus-Jensen Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/1 | 33/41 | 1 | ||
| 29Jonas Graabaek Hansen Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 19/24 | 3 | 🟨 | ||
| 4Filip Lesniak Tiền vệ phòng ngự | 7 | 2/1 | 31/37 | 6 | |||
| 17Sterling Yateke Tiền đạo | 6.9 | 1 | 4/3 | 7/14 | 1 | 🟨 | |
| 3Albert Norager Trung vệ | 6.9 | 1 | 0/0 | 26/37 | 4 | ||
| 2Lasse Laursen Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 26/36 | 0 | |||
| 11Abdul Arshad Tiền vệ | 6.2 | 2/0 | 38/43 | 0 | |||
| 23Niels Morberg Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 21Magnus Doj Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 14/20 | 3 | |||
| 28Adam Danko Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 20/32 | 0 | |||
| 22Isak Taannander Tiền đạo | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 19Hans Hollsberg (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 0/0 | 23/26 | 3 | ||
| 6Lynge (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/1 | 10/12 | 1 | |||
| 5Gustav Friberg (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 23/35 | 2 | |||
| 16Jeffrey Adjei Broni (dự bị) Tiền vệ phải | 6.2 | 0/0 | 1/6 | 0 | |||
| 8Aksel Halsgaard (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 10/11 | 0 |
Vejle
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Wahid Faghir Tiền đạo | 8.9 | 2 | 1 | 2/2 | 15/19 | 0 | |
| 16Tobias Bach Tiền đạo cánh trái | 8.2 | 1 | 1/1 | 16/20 | 4 | ||
| 13Stefan Velkov Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 63/77 | 2 | |||
| 3Christian Sorensen Hậu vệ trái | 8 | 1 | 0/0 | 45/53 | 0 | ||
| 10Mikkel Duelund Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 8/2 | 18/22 | 0 | |||
| 5Valdemar Jensen Trung vệ | 7.6 | 2/0 | 66/71 | 1 | |||
| 2Thomas Gundelund Nielsen Hậu vệ phải | 7.3 | 1 | 0/0 | 33/44 | 0 | ||
| 34Lundrim Hetemi Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 65/76 | 4 | |||
| 8Lauritsen Tobias Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 30/43 | 2 | |||
| 1Nicolai Larsen Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 27/42 | 0 | |||
| 7Christian Gammelgaard Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 1/1 | 11/13 | 0 | |||
| 20Abdoulaye Camara (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 32Bismark Edjeodji (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 4/9 | 0 | |||
| 6Mike Vestergaard (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 30Nicolas Gammelgaard (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Kolding IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895-10-15 | Thành lập | 1891-5-3 |
| Kolding Stadion | Sân nhà | Wegeller Stadium |
| 12000 | Sức chứa | 15332 |
| Jonas Kamper | HLV | Claus Norgaard |
| Kolding | Khu vực | Vejle |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.40 | 2.02 | 0.86 | 2.50 | 0.91 | 0.79 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 261.00 ↑ | 37.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.40 | 2.00 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.79 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.02 | 0.89 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.30 | 2.00 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 0.70 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.70 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.50 | 3.25 | 1.93 | 0.91 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.53 ↑ | 1.01 ↓ | 1.13 ↑ | 4.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.02 | 0.89 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.60 | 2.02 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 4.16 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.28 | 3.02 | 1.98 | 1.04 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 60.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.35 | 3.15 | 2.00 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.84 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 53.00 ↑ | 12.20 ↑ | 1.03 ↓ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.25 | 1.95 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.35 | 1.95 | 0.74 | 2.25 | 0.99 | 0.81 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.11 | 3.32 | 2.23 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.85 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 10.87 ↑ | 4.15 ↑ | 1.35 ↓ | 3.26 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.98 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.04 ↓ | 0.72 ↓ | 4.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.51 | 3.40 | 2.02 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 0.57 | -0.75 | 1.26 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.56 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.40 | 3.40 | 2.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 ↓ | 3.50 ↑ | 1.95 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.30 | 1.91 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.20 | 1.95 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.00 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kolding IF | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Vejle | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).