Kết quả bóng đá trận Kolding IF vs Fredericia, 23:30 ngày 12/09/2026
1st Hạng Đan Mạch · 23:30 ngày 12/09/2026
Kolding IF 0 Kết thúc HT 0-0 0
Fredericia
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Kolding IF | Phút | |
| 17' ⇄ | ▲ B.Bang-Kittilsen ▼ | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Augustinus-Jensen T. ▼ | 46' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Nemo Thomsen ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Haarbo D. ▼ | |
| ▲ Doj M. ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Soomets M. ▼ | 68' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 21 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 13 | 6 |
| Điểm | 1 | 4 | 12 | 16 |
Chủ = Kolding IF · Khách = Fredericia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kolding IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 7 (37%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (17%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Kolding IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 3 | 8 |
Fredericia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 4 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 5 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 4 | 6 |
Đội hình
Kolding IF
Fredericia
28Adam Danko2Laursen L.3Albert Norager5G.Friberg8Aksel Halsgaard25Mustapha Nyassi4Lesniak F.19Hollsberg H.34Manneh A.20D.Jóhannesson22Isak Taannander90V.Birksø3Adam Andersen5F.Rieper12Crone S.16Dauerhoj L.6Winther F.18Pyndt A.7A.Lyng23J. Lindekilde24Jorgensen C.19A.Bøndergaard
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Thẻ vàng
01
Sút bóng
412
Sút cầu môn
15
Sút ngoài cầu môn
26
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
355375
TL chuyền bóng thành công
78%77%
Phạm lỗi
77
Việt vị
24
Cứu thua
52
Quả ném biên
1616
Chuyền dài
1516
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kolding IF (23 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Fredericia (23 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kolding IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895-10-15 | Thành lập | 1991-1-4 |
| Kolding Stadion | Sân nhà | Fredericia Stadion |
| 12000 | Sức chứa | 6000 |
| Jonas Kamper | HLV | Michael Hansen |
| Kolding | Khu vực | Fredericia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.78 | 1.00 | 3.00 | 0.79 | 0.80 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 0.99 ↓ | 1.50 | 0.84 ↑ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.75 | 0.93 | 3.00 | 0.86 | 0.80 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.55 | 1.78 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.75 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.55 | 1.78 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.70 | 3.95 | 1.80 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.80 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.50 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.69 | 3.61 | 1.74 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 0.82 | -0.75 | 1.04 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 3.50 ↓ | 1.67 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.77 | 0.75 | 2.75 | 0.98 | 0.96 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 11.14 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.38 | 4.00 | 1.68 | 0.65 | 2.75 | 1.10 | 0.90 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.70 ↑ | 5.45 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 2.35 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.68 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kolding IF | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Fredericia | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).