Kết quả bóng đá trận Kolding IF vs AB Copenhagen, 18:00 ngày 29/08/2026

1st Hạng Đan Mạch · 18:00 ngày 29/08/2026
Kolding IF
2 Kết thúc HT 2-0 1
AB Copenhagen
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 11
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Kolding IF Phút AB Copenhagen
Hans Hollsberg(Assists:Gustav Friberg) (Kiến tạo: Gustav Friberg) 1 - 0 4'
Hollsberg H. (Kiến tạo: Gustav Friberg) 2 - 0 4'
Lasse Laursen 19'
Laursen L. 19'
Isak Taannander(Assists:Gustav Friberg) (Kiến tạo: Gustav Friberg) 3 - 0 23'
4 - 0 23'
Isak Taannander (Kiến tạo: Gustav Friberg) 5 - 0 23'
HT 2-0
50' OVonte Mullings
58' ▲ Serigne Diop ▼ Grening
▲ Daniel Ingi Johannesson ▼ Markus Soomets64'
▲ Jeffrey Adjei Broni ▼ Sterling Yateke64'
68' ▲ William Warrer ▼ Tobias Damtoft
68' ▲ Tobias Hageltorn ▼ Jonathan Mathys
71' 5 - 1 Serigne Diop
71' 5 - 2 Serigne Diop(Assists:Milan RasmussenBawa) (Kiến tạo: Milan RasmussenBawa)
▲ Lynge ▼ Isak Taannander79'
▲ Jonas Graabaek Hansen ▼ Magnus Doj79'
87' ▲ Marcus Immersen ▼ Milan RasmussenBawa
87' ▲ Tobias Lykkebak ▼ Soren Ilsoe
▲ Aksel Halsgaard ▼ Tobias Augustinus-Jensen88'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 44
Hòa 11 34
Bại 01 32
Ghi bàn 86 2619
Mất bàn 45 1114
Điểm 74 1516

Chủ = Kolding IF · Khách = AB Copenhagen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kolding IF (17)Hiệp 1 / Cả trậnAB Copenhagen (18)
6 (35%)Thắng/Thắng7 (39%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (11%)
1 (6%)Hòa/Thắng1 (6%)
1 (6%)Hòa/Hòa2 (11%)
3 (18%)Hòa/Bại1 (6%)
3 (18%)Bại/Hòa3 (17%)
3 (18%)Bại/Bại2 (11%)

Bảng xếp hạng

Kolding IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng61328969
Sân nhà31024538
Sân khách30304438
6 gần6222178--

AB Copenhagen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2216245621501
Sân nhà11812329251
Sân khách118122412251
6 gần6321116--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Kolding IF 8 (42%)Hòa 4 (21%)AB Copenhagen 7 (37%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D211/06/23AB Copenhagen1-3 (1-3)Kolding IF4-6+0.752.5T
DEN D222/04/23Kolding IF1-0 (0-0)AB Copenhagen---T
DEN D202/04/23AB Copenhagen3-3 (1-3)Kolding IF3-7--H
DEN D217/09/22Kolding IF1-0 (1-0)AB Copenhagen---T
DEN D212/03/22Kolding IF0-0 (0-0)AB Copenhagen3-2+0.252.75H
DEN D210/10/21AB Copenhagen1-0 (0-0)Kolding IF2-5+0.252.75B
DEN D202/06/19AB Copenhagen1-2 (0-0)Kolding IF3-8+0.252.5T
DEN D107/04/11AB Copenhagen2-3 (1-0)Kolding IF--0.52.75T
DEN D119/09/10Kolding IF0-1 (0-1)AB Copenhagen--0.252.75B
DEN D118/04/10AB Copenhagen1-0 (0-0)Kolding IF--1.53B
DEN D109/08/09Kolding IF1-2 (1-0)AB Copenhagen--0.53B
DEN D118/04/09AB Copenhagen2-1 (2-0)Kolding IF--13B
DEN D110/08/08Kolding IF0-4 (0-1)AB Copenhagen-+0.252.75B
DEN D106/04/08Kolding IF3-0 (1-0)AB Copenhagen-+0.252.75T
DEN D105/08/07AB Copenhagen2-2 (1-0)Kolding IF-03.25H
DEN D106/05/07AB Copenhagen0-3 (0-0)Kolding IF-02.75T
DEN D122/10/06Kolding IF1-1 (0-0)AB Copenhagen-+0.53.25H
DEN D128/05/06AB Copenhagen4-1 (2-1)Kolding IF--0.253.25B
DEN D102/10/05Kolding IF5-1 (4-0)AB Copenhagen-+0.753.25T

Thành tích gần đây — Kolding IF

THBHTBHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup26/08/26Bronderslev IF1-4 (1-2)Kolding IF---T
DEN D123/08/26Herfolge Boldklub Koge2-2 (2-1)Kolding IF5-7+0.252.75H
DEN D115/08/26Kolding IF2-3 (1-1)Vejle6-2-0.52.5B
DEN D109/08/26Aalborg1-1 (1-0)Kolding IF3-6-0.252.75H
DAN Cup04/08/26Glamsbjerg0-8 (0-1)Kolding IF---T
DEN D101/08/26Kolding IF0-1 (0-1)Hvidovre IF9-402.5B
DEN D125/07/26Esbjerg1-1 (1-1)Kolding IF5-5-0.252.75H
INT CF17/07/26Sonderjyske1-0 (0-0)Kolding IF--0.753.25B
INT CF12/07/26ETSV Weiche Flensburg0-6 (0-1)Kolding IF---T
INT CF08/07/26Vendsyssel0-1 (0-1)Kolding IF0-1102.75T
INT CF29/06/26Odense BK2-1 (1-0)Kolding IF6-3-13.25B
DEN D131/05/26AC Horsens1-0 (0-0)Kolding IF9-1-0.52.5B
DEN D125/05/26Kolding IF3-0 (1-0)Hillerod Fodbold2-8-0.52.5T
DEN D115/05/26Kolding IF1-3 (1-1)Lyngby5-5-0.52.75B
DEN D110/05/26Esbjerg3-0 (1-0)Kolding IF4-2-0.252.75B
DEN D103/05/26Kolding IF1-1 (1-0)Hvidovre IF12-902.25H
DEN D125/04/26Hillerod Fodbold2-0 (1-0)Kolding IF1-402.25B
DEN D122/04/26Hvidovre IF2-1 (2-1)Kolding IF3-1-0.52.25B
DEN D118/04/26Kolding IF0-1 (0-0)AC Horsens7-002.25B
DEN D111/04/26Lyngby3-1 (1-0)Kolding IF5-7-0.52.5B

Thành tích gần đây — AB Copenhagen

THTBTHHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup25/08/26Bronshoj2-4 (1-2)AB Copenhagen4-10+0.752.75T
DEN D122/08/26AB Copenhagen1-1 (0-1)Hvidovre IF4-602.75H
DEN D116/08/26Vendsyssel0-3 (0-3)AB Copenhagen4-502.75T
DEN D108/08/26Hobro1-0 (0-0)AB Copenhagen2-7-0.252.5B
DAN Cup04/08/26Holbaek1-2 (0-2)AB Copenhagen---T
DEN D101/08/26AB Copenhagen1-1 (1-0)Fredericia2-9-0.253H
DEN D124/07/26Vejle2-2 (1-1)AB Copenhagen5-4-0.752.75H
INT CF18/07/26AB Copenhagen3-3 (1-2)B93 Copenhagen5-5+0.253.5H
INT CF18/07/26Bronshoj1-2 (1-1)AB Copenhagen---T
INT CF14/07/26AB Copenhagen2-0 (1-0)Helsingborg5-6+0.53T
INT CF07/07/26Roskilde1-1 (0-0)AB Copenhagen4-4--H
DEN D206/06/26AB Copenhagen3-0 (1-0)Thisted FC3-8+1.253T
DEN D230/05/26Naestved4-1 (1-1)AB Copenhagen4-3+0.753B
DEN D223/05/26AB Copenhagen5-0 (4-0)HIK Hellerup5-2--T
DEN D217/05/26Vendsyssel1-2 (0-0)AB Copenhagen7-9--T
DEN D213/05/26AB Copenhagen1-2 (0-1)Roskilde9-4+0.752.75B
DEN D208/05/26Thisted FC1-2 (0-1)AB Copenhagen5-6+0.252.5T
DEN D202/05/26Roskilde2-3 (2-1)AB Copenhagen3-4+0.52.75T
DEN D225/04/26AB Copenhagen3-0 (3-0)Naestved4-7+0.752.75T
DEN D218/04/26AB Copenhagen0-2 (0-1)Vendsyssel7-4+12.75B

Đội hình

Kolding IFAB Copenhagen
28Adam Danko2Lasse Laursen3CAlbert Norager5Gustav Friberg21Magnus Doj22Isak Taannander4Filip Lesniak7Tobias Augustinus-Jensen19Hans Hollsberg24Markus Soomets17Sterling Yateke54Adam Ingi Benediktsson3Travian Sousa14Gabriel Noga23Tobias Damtoft24Liu Aidan15CSoren Ilsoe22Marco Vesterholm11Grening19Jonathan Mathys88OVonte Mullings18Milan RasmussenBawa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
11
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
10
14
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
113
108
Tấn công nguy hiểm
36
50
Sút ngoài cầu môn
4
9
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
10
15
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
369
451
TL chuyền bóng thành công
68%
75%
Phạm lỗi
15
10
Việt vị
0
4
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
10
9
Quả ném biên
21
38
Cắt bóng
17
4
Tạt bóng thành công
4
7
Chuyền dài
18
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.72
1.19
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

35 65
13% So Sánh Đối đầu 87%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B7
T7 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3
T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kolding IF (20 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
AB Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kolding IF (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUU

AB Copenhagen (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
22
1 Bàn
21
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
35
B.thắng H1
32
B.thắng H2
Kolding IFAB Copenhagen

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
11
H/B
00
B/T
21
B/H
10
B/B
Kolding IFAB Copenhagen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
15
Thắng 1
45
Hòa
72
Thua 1
42
Thua 2+
Kolding IFAB Copenhagen

Thông tin đội bóng

Kolding IF Thông tin AB Copenhagen
1895-10-15 Thành lập 1889-2-26
Kolding Stadion Sân nhà Gladsaxe Idr?tspark
12000 Sức chứa 0
Jonas Kamper HLV Fannar Berg Gunnólfsson
Kolding Khu vực Copenhagen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.243.602.800.913.000.860.970.250.82
Live1.04 ↓21.00 ↑501.00 ↑4.30 ↑3.500.07 ↓1.10 ↑0.000.73 ↓
VcbetSớm2.203.602.880.913.000.880.930.250.84
Live1.03 ↓10.00 ↑201.00 ↑3.25 ↑3.500.21 ↓1.00 ↑0.000.79 ↓
Mansion88Sớm2.133.402.630.943.000.880.990.250.85
Live1.04 ↓7.40 ↑300.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓1.05 ↑0.000.85
InterwettenSớm2.253.502.800.552.501.201.200.500.55
Live1.01 ↓13.00 ↑65.00 ↑9.00 ↑3.500.01 ↓1.200.500.55
10BETSớm2.333.352.550.883.000.76---
Live1.02 ↓13.44 ↑100.00 ↑5.91 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm2.133.402.630.943.000.880.990.250.85
Live1.04 ↓7.40 ↑300.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓1.05 ↑0.000.85
CrownSớm2.233.802.720.993.000.811.000.250.82
Live1.03 ↓12.00 ↑36.00 ↑4.76 ↑3.500.09 ↓0.09 ↓-0.254.76 ↑
SbobetSớm2.193.392.700.943.000.901.010.250.85
Live1.05 ↓7.10 ↑135.00 ↑7.14 ↑3.500.04 ↓0.97 ↓0.000.93 ↑
WewbetSớm2.213.502.640.963.000.861.000.250.84
Live1.03 ↓11.20 ↑81.00 ↑6.25 ↑3.500.04 ↓7.10 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm2.153.402.750.552.501.30---
Live1.01 ↓11.00 ↑56.00 ↑0.50 ↓2.501.30---
18BetSớm2.353.602.600.863.000.860.740.001.01
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.323.612.840.943.000.851.020.250.79
Live1.18 ↓5.50 ↑29.82 ↑3.22 ↑3.500.23 ↓1.01 ↓0.000.81 ↑
BwinSớm2.203.502.800.552.501.30---
Live1.01 ↓15.50 ↑101.00 ↑0.60 ↑3.501.05 ↓---
1xBetSớm2.303.502.820.662.751.100.980.250.74
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑5.84 ↑3.500.09 ↓1.10 ↑0.000.74
SNAISớm2.303.602.60------
Live2.25 ↓3.602.70 ↑------
Bet 365Sớm2.103.502.850.933.000.880.950.250.85
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑8.00 ↑3.500.07 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm2.253.302.750.572.501.251.000.250.76
Live1.15 ↓5.00 ↑34.00 ↑1.50 ↑3.500.44 ↓1.000.250.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Kolding IF+1/4100
AB Copenhagen-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).