Kết quả bóng đá trận Kolding IF vs AB Copenhagen, 18:00 ngày 29/08/2026
1st Hạng Đan Mạch · 18:00 ngày 29/08/2026
Kolding IF 2 Kết thúc HT 2-0 1
AB Copenhagen
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 11
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Kolding IF | Phút | |
| Hans Hollsberg(Assists:Gustav Friberg) (Kiến tạo: Gustav Friberg) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Hollsberg H. (Kiến tạo: Gustav Friberg) 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| Lasse Laursen | 19' | |
| Laursen L. | 19' | |
| Isak Taannander(Assists:Gustav Friberg) (Kiến tạo: Gustav Friberg) 3 - 0 ⚽ | 23' | |
| 4 - 0 ⚽ | 23' | |
| Isak Taannander (Kiến tạo: Gustav Friberg) 5 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 2-0 | ||
| 50' | OVonte Mullings | |
| 58' ⇄ | ▲ Serigne Diop ▼ Grening | |
| ▲ Daniel Ingi Johannesson ▼ Markus Soomets | 64' ⇄ | |
| ▲ Jeffrey Adjei Broni ▼ Sterling Yateke | 64' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ William Warrer ▼ Tobias Damtoft | |
| 68' ⇄ | ▲ Tobias Hageltorn ▼ Jonathan Mathys | |
| 71' | ⚽ 5 - 1 Serigne Diop | |
| 71' | ⚽ 5 - 2 Serigne Diop(Assists:Milan RasmussenBawa) (Kiến tạo: Milan RasmussenBawa) | |
| ▲ Lynge ▼ Isak Taannander | 79' ⇄ | |
| ▲ Jonas Graabaek Hansen ▼ Magnus Doj | 79' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Marcus Immersen ▼ Milan RasmussenBawa | |
| 87' ⇄ | ▲ Tobias Lykkebak ▼ Soren Ilsoe | |
| ▲ Aksel Halsgaard ▼ Tobias Augustinus-Jensen | 88' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 26 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 11 | 14 |
| Điểm | 7 | 4 | 15 | 16 |
Chủ = Kolding IF · Khách = AB Copenhagen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kolding IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 3 (18%) | Bại/Hòa | 3 (17%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Kolding IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 17 | 8 | - | - |
AB Copenhagen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 16 | 2 | 4 | 56 | 21 | 50 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 32 | 9 | 25 | 1 |
| Sân khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 24 | 12 | 25 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Kolding IF 8 (42%)Hòa 4 (21%)AB Copenhagen 7 (37%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/23 | AB Copenhagen | 1-3 (1-3) | Kolding IF | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/04/23 | Kolding IF | 1-0 (0-0) | AB Copenhagen | - | - | T |
| 02/04/23 | AB Copenhagen | 3-3 (1-3) | Kolding IF | - | - | H |
| 17/09/22 | Kolding IF | 1-0 (1-0) | AB Copenhagen | - | - | T |
| 12/03/22 | Kolding IF | 0-0 (0-0) | AB Copenhagen | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/10/21 | AB Copenhagen | 1-0 (0-0) | Kolding IF | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/06/19 | AB Copenhagen | 1-2 (0-0) | Kolding IF | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/04/11 | AB Copenhagen | 2-3 (1-0) | Kolding IF | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/09/10 | Kolding IF | 0-1 (0-1) | AB Copenhagen | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/10 | AB Copenhagen | 1-0 (0-0) | Kolding IF | -1.5 | 3 | B |
| 09/08/09 | Kolding IF | 1-2 (1-0) | AB Copenhagen | -0.5 | 3 | B |
| 18/04/09 | AB Copenhagen | 2-1 (2-0) | Kolding IF | -1 | 3 | B |
| 10/08/08 | Kolding IF | 0-4 (0-1) | AB Copenhagen | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/04/08 | Kolding IF | 3-0 (1-0) | AB Copenhagen | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/08/07 | AB Copenhagen | 2-2 (1-0) | Kolding IF | 0 | 3.25 | H |
| 06/05/07 | AB Copenhagen | 0-3 (0-0) | Kolding IF | 0 | 2.75 | T |
| 22/10/06 | Kolding IF | 1-1 (0-0) | AB Copenhagen | +0.5 | 3.25 | H |
| 28/05/06 | AB Copenhagen | 4-1 (2-1) | Kolding IF | -0.25 | 3.25 | B |
| 02/10/05 | Kolding IF | 5-1 (4-0) | AB Copenhagen | +0.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Kolding IF
THBHTBHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Bronderslev IF | 1-4 (1-2) | Kolding IF | - | - | T |
| 23/08/26 | Herfolge Boldklub Koge | 2-2 (2-1) | Kolding IF | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Kolding IF | 2-3 (1-1) | Vejle | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Aalborg | 1-1 (1-0) | Kolding IF | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/08/26 | Glamsbjerg | 0-8 (0-1) | Kolding IF | - | - | T |
| 01/08/26 | Kolding IF | 0-1 (0-1) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Esbjerg | 1-1 (1-1) | Kolding IF | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Sonderjyske | 1-0 (0-0) | Kolding IF | -0.75 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | ETSV Weiche Flensburg | 0-6 (0-1) | Kolding IF | - | - | T |
| 08/07/26 | Vendsyssel | 0-1 (0-1) | Kolding IF | 0 | 2.75 | T |
| 29/06/26 | Odense BK | 2-1 (1-0) | Kolding IF | -1 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | AC Horsens | 1-0 (0-0) | Kolding IF | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Kolding IF | 3-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/05/26 | Kolding IF | 1-3 (1-1) | Lyngby | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Esbjerg | 3-0 (1-0) | Kolding IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Kolding IF | 1-1 (1-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Hillerod Fodbold | 2-0 (1-0) | Kolding IF | 0 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Hvidovre IF | 2-1 (2-1) | Kolding IF | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Kolding IF | 0-1 (0-0) | AC Horsens | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Lyngby | 3-1 (1-0) | Kolding IF | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — AB Copenhagen
THTBTHHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Bronshoj | 2-4 (1-2) | AB Copenhagen | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/08/26 | AB Copenhagen | 1-1 (0-1) | Hvidovre IF | 0 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Vendsyssel | 0-3 (0-3) | AB Copenhagen | 0 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Hobro | 1-0 (0-0) | AB Copenhagen | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/08/26 | Holbaek | 1-2 (0-2) | AB Copenhagen | - | - | T |
| 01/08/26 | AB Copenhagen | 1-1 (1-0) | Fredericia | -0.25 | 3 | H |
| 24/07/26 | Vejle | 2-2 (1-1) | AB Copenhagen | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | AB Copenhagen | 3-3 (1-2) | B93 Copenhagen | +0.25 | 3.5 | H |
| 18/07/26 | Bronshoj | 1-2 (1-1) | AB Copenhagen | - | - | T |
| 14/07/26 | AB Copenhagen | 2-0 (1-0) | Helsingborg | +0.5 | 3 | T |
| 07/07/26 | Roskilde | 1-1 (0-0) | AB Copenhagen | - | - | H |
| 06/06/26 | AB Copenhagen | 3-0 (1-0) | Thisted FC | +1.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Naestved | 4-1 (1-1) | AB Copenhagen | +0.75 | 3 | B |
| 23/05/26 | AB Copenhagen | 5-0 (4-0) | HIK Hellerup | - | - | T |
| 17/05/26 | Vendsyssel | 1-2 (0-0) | AB Copenhagen | - | - | T |
| 13/05/26 | AB Copenhagen | 1-2 (0-1) | Roskilde | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | Thisted FC | 1-2 (0-1) | AB Copenhagen | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Roskilde | 2-3 (2-1) | AB Copenhagen | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | AB Copenhagen | 3-0 (3-0) | Naestved | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | AB Copenhagen | 0-2 (0-1) | Vendsyssel | +1 | 2.75 | B |
Đội hình
Kolding IF
AB Copenhagen
28Adam Danko2Lasse Laursen3CAlbert Norager5Gustav Friberg21Magnus Doj22Isak Taannander4Filip Lesniak7Tobias Augustinus-Jensen19Hans Hollsberg24Markus Soomets17Sterling Yateke54Adam Ingi Benediktsson3Travian Sousa14Gabriel Noga23Tobias Damtoft24Liu Aidan15CSoren Ilsoe22Marco Vesterholm11Grening19Jonathan Mathys88OVonte Mullings18Milan RasmussenBawa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 2Lasse Laursen🟨 Thẻ vàng 19' · 🟨 Thẻ vàng 19'
- 3Albert Norager C
- 4Filip Lesniak
- 5Gustav Friberg🎯 Kiến tạo 4' · 🎯 Kiến tạo 4' · 🎯 Kiến tạo 23' · 🎯 Kiến tạo 23'
- 7Tobias Augustinus-Jensen▼ Rời sân 88'
- 17Sterling Yateke▼ Rời sân 64'
- 19Hans Hollsberg⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 4'
- 21Magnus Doj▼ Rời sân 79'
- 22Isak Taannander⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 79'
- 24Markus Soomets▼ Rời sân 64'
- 28Adam Danko
Khách · 4231
- 3Travian Sousa
- 11Grening▼ Rời sân 58'
- 14Gabriel Noga
- 15Soren Ilsoe C▼ Rời sân 87'
- 18Milan RasmussenBawa🎯 Kiến tạo 71' · ▼ Rời sân 87'
- 19Jonathan Mathys▼ Rời sân 68'
- 22Marco Vesterholm
- 23Tobias Damtoft▼ Rời sân 68'
- 24Liu Aidan
- 54Adam Ingi Benediktsson
- 88OVonte Mullings🟨 Thẻ vàng 50'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
411
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1014
Sút cầu môn
43
Tấn công
113108
Tấn công nguy hiểm
3650
Sút ngoài cầu môn
49
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1015
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
369451
TL chuyền bóng thành công
68%75%
Phạm lỗi
1510
Việt vị
04
Cứu thua
22
Tắc bóng
109
Quả ném biên
2138
Cắt bóng
174
Tạt bóng thành công
47
Chuyền dài
1831
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.721.19
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
35 65
13% So Sánh Đối đầu 87%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B7T7 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kolding IF (20 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
AB Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kolding IF (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUU
AB Copenhagen (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kolding IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895-10-15 | Thành lập | 1889-2-26 |
| Kolding Stadion | Sân nhà | Gladsaxe Idr?tspark |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| Jonas Kamper | HLV | Fannar Berg Gunnólfsson |
| Kolding | Khu vực | Copenhagen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.24 | 3.60 | 2.80 | 0.91 | 3.00 | 0.86 | 0.97 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.88 | 0.91 | 3.00 | 0.88 | 0.93 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.40 | 2.63 | 0.94 | 3.00 | 0.88 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.80 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 65.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.20 | 0.50 | 0.55 | |
| 10BET | Sớm | 2.33 | 3.35 | 2.55 | 0.88 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.44 ↑ | 100.00 ↑ | 5.91 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 3.40 | 2.63 | 0.94 | 3.00 | 0.88 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.80 | 2.72 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 36.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.39 | 2.70 | 0.94 | 3.00 | 0.90 | 1.01 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 135.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 3.50 | 2.64 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 1.00 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.20 ↑ | 81.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.75 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.60 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.74 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 3.61 | 2.84 | 0.94 | 3.00 | 0.85 | 1.02 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.50 ↑ | 29.82 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 101.00 ↑ | 0.60 ↑ | 3.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.82 | 0.66 | 2.75 | 1.10 | 0.98 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.60 | 2.70 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.85 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.50 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | 1.00 | 0.25 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kolding IF | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| AB Copenhagen | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).