Kết quả bóng đá trận Kolding BK (W) vs Midtjylland (W), 21:00 ngày 10/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 10/07/2026
Kolding BK (W)
Sắp đá --:--:--
Midtjylland (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 26
Hòa 01 02
Bại 31 82
Ghi bàn 37 1030
Mất bàn 73 288
Điểm 04 620

Chủ = Kolding BK (W) · Khách = Midtjylland (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kolding BK (W) (33)Hiệp 1 / Cả trậnMidtjylland (W) (31)
8 (24%)Thắng/Thắng9 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (10%)
1 (3%)Hòa/Thắng1 (3%)
2 (6%)Hòa/Hòa2 (6%)
5 (15%)Hòa/Bại4 (13%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
13 (39%)Bại/Bại12 (39%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

Kolding BK (W) 2 (40%)Hòa 0 (0%)Midtjylland (W) 3 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DWLWC06/12/25Kolding BK (W)3-1 (2-0)Midtjylland (W)0-7-0.53.25T
DEN WD112/11/25Midtjylland (W)2-0 (1-0)Kolding BK (W)7-2-0.53B
DEN WD127/08/25Kolding BK (W)2-0 (0-0)Midtjylland (W)---T
DEN WD124/05/25Kolding BK (W)0-1 (0-1)Midtjylland (W)5-4--B
DEN WD112/04/25Midtjylland (W)2-1 (2-0)Kolding BK (W)9-303B

Thành tích gần đây — Kolding BK (W)

BBBBTBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/28 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN WD113/06/26HB Koge (W)3-1 (3-0)Kolding BK (W)9-2--B
DEN WD129/05/26Kolding BK (W)0-1 (0-1)Fortuna Hjorring (W)5-3-0.753B
DEN WD123/05/26Brondby IF (W)3-2 (1-1)Kolding BK (W)4-2-23B
DEN WD110/05/26Kolding BK (W)1-5 (1-2)Nordsjaelland (W)2-2--B
DEN WD106/05/26AGF Kvindefodbold APS (W)1-2 (1-0)Kolding BK (W)2-6-0.752.5T
DEN WD124/04/26Kolding BK (W)0-2 (0-2)HB Koge (W)4-3-1.752.75B
DEN WD105/04/26Fortuna Hjorring (W)1-2 (0-1)Kolding BK (W)5-5--T
DWLWC02/04/26Kolding BK (W)2-3 (2-2)Nordsjaelland (W)5-6-2.253.25B
DEN WD129/03/26Kolding BK (W)0-3 (0-1)Brondby IF (W)3-3-1.52.75B
DWLWC26/03/26Nordsjaelland (W)6-0 (3-0)Kolding BK (W)3-3-1.253.25B
DEN WD121/03/26Nordsjaelland (W)4-1 (4-0)Kolding BK (W)4-2--B
DEN WD118/03/26Kolding BK (W)0-0 (0-0)AGF Kvindefodbold APS (W)3-5-0.52.5H
INT CF07/03/26Kolding BK (W)2-2 (1-2)HB Koge (W)---H
INT CF14/02/26Kolding BK (W)3-0 (1-0)ASA Aarhus (W)-+0.53.25T
INT CF10/02/26Kolding BK (W)2-0 (1-0)Odense BK (W)3-0+1.53.75T
INT CF27/01/26GKS Gornik Leczna (W)2-2 (0-0)Kolding BK (W)---H
DWLWC06/12/25Kolding BK (W)3-1 (2-0)Midtjylland (W)0-7-0.53.25T
DEN WD122/11/25Nordsjaelland (W)3-1 (3-1)Kolding BK (W)6-1--B
DEN WD116/11/25Kolding BK (W)0-1 (0-0)Brondby IF (W)1-6--B
DEN WD112/11/25Midtjylland (W)2-0 (1-0)Kolding BK (W)7-2-0.53B

Thành tích gần đây — Midtjylland (W)

BHTTHTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN WD113/06/26FC Copenhagen (W)1-0 (1-0)Midtjylland (W)---B
DEN WD130/05/26Midtjylland (W)2-2 (1-1)Odense BK (W)---H
DEN WD123/05/26Thisted FC (W)0-5 (0-2)Midtjylland (W)---T
DEN WD109/05/26Osterbro IF (W)0-3 (0-0)Midtjylland (W)---T
DEN WD102/05/26Midtjylland (W)1-1 (1-0)ASA Aarhus (W)---H
DEN WD125/04/26Midtjylland (W)3-0 (1-0)FC Copenhagen (W)---T
DEN WD104/04/26Odense BK (W)3-1 (2-0)Midtjylland (W)3-6--B
DEN WD128/03/26Midtjylland (W)4-1 (1-0)Thisted FC (W)---T
DEN WD121/03/26Midtjylland (W)9-0 (2-0)Osterbro IF (W)---T
DEN WD114/03/26ASA Aarhus (W)0-2 (0-1)Midtjylland (W)---T
INT CF28/02/26ASA Aarhus (W)4-1 (4-1)Midtjylland (W)---B
INT CF06/02/26AIK Solna (W)3-1 (2-1)Midtjylland (W)--0.252.75B
INT CF03/02/26Viking (W)4-1 (0-0)Midtjylland (W)---B
INT CF25/01/26Midtjylland (W)0-3 (0-3)AGF Kvindefodbold APS (W)---B
DWLWC06/12/25Kolding BK (W)3-1 (2-0)Midtjylland (W)0-7+0.53.25B
DEN WD122/11/25Brondby IF (W)1-1 (1-1)Midtjylland (W)4-9--H
DEN WD116/11/25Midtjylland (W)2-3 (0-1)AGF Kvindefodbold APS (W)2-5--B
DEN WD112/11/25Midtjylland (W)2-0 (1-0)Kolding BK (W)7-2+0.53T
DEN WD105/11/25Fortuna Hjorring (W)1-1 (0-1)Midtjylland (W)5-3--H
DEN WD119/10/25HB Koge (W)3-2 (3-1)Midtjylland (W)13-1--B
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.

Bet365 phạt góc

⚠ Đã kiểm tra endpoint odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B3
T3 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kolding BK (W) (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Midtjylland (W) (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kolding BK (W) (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Midtjylland (W) (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
30
B.thắng H2
Kolding BK (W)Midtjylland (W)

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Kolding BK (W)Midtjylland (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
20
Thắng 1
34
Hòa
43
Thua 1
86
Thua 2+
Kolding BK (W)Midtjylland (W)

Thông tin đội bóng

Kolding BK (W) Thông tin Midtjylland (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Denmark Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
CrownSớm2.693.752.070.963.250.800.88-0.250.88
Live2.693.752.070.963.250.800.88-0.250.88
LadbrokesSớm2.303.502.500.482.501.45---
Live2.303.502.500.482.501.45---
18BetSớm2.753.702.150.913.250.740.84-0.250.81
Live2.753.702.150.90 ↓3.250.75 ↑0.83 ↓-0.250.81
PinnacleSớm2.963.611.960.933.250.780.95-0.250.74
Live2.81 ↓3.56 ↓2.05 ↑0.94 ↑3.250.780.88 ↓-0.250.83 ↑
BwinSớm2.303.502.501.203.500.60---
Live2.303.502.501.203.500.60---
1xBetSớm2.303.652.501.203.500.600.780.000.92
Live2.94 ↑3.60 ↓2.12 ↓1.15 ↓3.500.62 ↑1.20 ↑0.000.60 ↓
Bet 365Sớm2.303.602.500.783.001.030.830.000.98
Live2.303.602.500.783.001.031.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm2.903.302.05------
Live2.88 ↓3.302.10 ↑------

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.