Kết quả bóng đá trận Kolding BK (W) vs AGF Kvindefodbold APS (W), 18:00 ngày 03/10/2026
Giải VĐQG Nữ Đan Mạch · 18:00 ngày 03/10/2026
Kolding BK (W) 2 Kết thúc HT 0-0 1
AGF Kvindefodbold APS (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 21 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 19 | 20 |
| Điểm | 4 | 0 | 16 | 6 |
Chủ = Kolding BK (W) · Khách = AGF Kvindefodbold APS (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kolding BK (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 15 (45%) |
Bảng xếp hạng
Kolding BK (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 2 | 9 | 16 | 32 | 11 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 16 | 7 | 6 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 16 | 4 | 7 |
AGF Kvindefodbold APS (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 3 | 4 | 22 | 16 | 24 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 17 | 4 | 16 | 1 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 12 | 8 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Sút bóng
44
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kolding BK (W) (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
AGF Kvindefodbold APS (W) (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kolding BK (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Denmark | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.00 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 0.85 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.84 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.95 | 3.60 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.60 ↓ | 2.95 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.40 | 2.83 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.30 ↑ | 150.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.65 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.90 ↑ | 15.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.00 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 4.00 | 3.70 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.90 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.25 ↑ | 154.00 ↑ | 6.39 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.59 | 1.09 | 3.50 | 0.63 | 0.38 | 0.00 | 1.66 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.60 ↑ | 49.00 ↑ | 4.14 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.66 ↑ | 0.00 | 1.14 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.60 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kolding BK (W) | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| AGF Kvindefodbold APS (W) | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).