Kết quả bóng đá trận Kolding BK (W) vs AGF Kvindefodbold APS (W), 18:00 ngày 03/10/2026

Giải VĐQG Nữ Đan Mạch · 18:00 ngày 03/10/2026
Kolding BK (W)
2 Kết thúc HT 0-0 1
AGF Kvindefodbold APS (W)
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 5
Nhiệt độ: 18°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 52
Hòa 10 10
Bại 13 48
Ghi bàn 32 2115
Mất bàn 56 1920
Điểm 40 166

Chủ = Kolding BK (W) · Khách = AGF Kvindefodbold APS (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kolding BK (W) (12)Hiệp 1 / Cả trậnAGF Kvindefodbold APS (W) (33)
4 (33%)Thắng/Thắng4 (12%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
1 (8%)Hòa/Thắng5 (15%)
1 (8%)Hòa/Hòa4 (12%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (9%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (42%)Bại/Bại15 (45%)

Bảng xếp hạng

Kolding BK (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng143291632116
Sân nhà721491676
Sân khách711571647

AGF Kvindefodbold APS (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng147342216244
Sân nhà7511174161
Sân khách722351285

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Sút bóng
4
4
Sút cầu môn
1
1
Sút ngoài cầu môn
3
3
TL kiểm soát bóng
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kolding BK (W) (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
AGF Kvindefodbold APS (W) (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Kolding BK (W) Thông tin AGF Kvindefodbold APS (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Denmark Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.053.703.000.883.000.910.850.250.94
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑2.75 ↑3.500.25 ↓0.65 ↓0.001.13 ↑
Mansion88Sớm2.103.402.840.872.750.930.950.250.85
Live1.03 ↓7.10 ↑150.00 ↑7.14 ↑3.500.03 ↓0.81 ↓0.000.99 ↑
InterwettenSớm1.803.953.601.103.500.60---
Live2.05 ↑3.60 ↓2.95 ↓1.20 ↑3.500.55 ↓---
12betSớm2.083.402.830.953.000.810.900.250.86
Live1.03 ↓7.30 ↑150.00 ↑5.55 ↑3.500.07 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
CrownSớm2.053.502.650.903.000.800.850.250.85
Live1.01 ↓9.90 ↑15.00 ↑3.22 ↑3.500.01 ↓3.22 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm1.953.603.000.502.501.45---
Live1.02 ↓10.00 ↑56.00 ↑0.55 ↑2.501.20 ↓---
18BetSớm1.774.003.700.923.000.810.900.250.82
Live1.06 ↓7.25 ↑154.00 ↑6.39 ↑3.500.07 ↓0.79 ↓0.000.96 ↑
1xBetSớm1.803.903.591.093.500.630.380.001.66
Live1.04 ↓10.60 ↑49.00 ↑4.14 ↑3.500.14 ↓0.66 ↑0.001.14 ↓
Bet 365Sớm1.733.903.600.903.000.900.830.250.98
Live1.02 ↓17.00 ↑81.00 ↑5.60 ↑3.500.11 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Kolding BK (W)+1/4001
AGF Kvindefodbold APS (W)-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).