Kết quả bóng đá trận Koforidua Semper FC vs Cape Coast Ebusua Dwarfs, 22:00 ngày 18/08/2026
Siêu Cúp Ghana · 22:00 ngày 18/08/2026
Koforidua Semper FC 1 Kết thúc HT 1-0 1
Cape Coast Ebusua Dwarfs
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Diễn biến trận đấu
| Koforidua Semper FC | Phút | |
| 5' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| 38' | ||
| 45' | ||
| HT 1-0 | ||
| 49' | ⚽ 1 - 1 | |
| 66' | ||
| 78' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 4 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 4 | 5 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Điểm | 5 | 7 | 7 | 10 |
Chủ = Koforidua Semper FC · Khách = Cape Coast Ebusua Dwarfs
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Koforidua Semper FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (67%) |
| 3 (75%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — Koforidua Semper FC
HHHTHHHBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 7 (70%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 8/6 (10 trận) Châu Á: 2/7/1 T/X: 6/4/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Koforidua Semper FC | 0-0 (0-0) | Ashanti Gold | - | - | H |
| 11/08/26 | Tamale City | 0-0 (0-0) | Koforidua Semper FC | - | - | H |
| 11/01/26 | WAFA | 0-0 (0-0) | Koforidua Semper FC | - | - | H |
| 06/10/25 | Accra Lions | 0-1 (0-0) | Koforidua Semper FC | - | - | T |
| 16/12/24 | Home Stars FC | 1-1 (1-0) | Koforidua Semper FC | - | - | H |
| 02/12/24 | True Democracy FC | 2-2 (1-0) | Koforidua Semper FC | - | - | H |
| 19/11/24 | Na God FC | 0-0 (0-0) | Koforidua Semper FC | - | - | H |
| 10/11/24 | Koforidua Semper FC | 0-1 (0-0) | True Democracy FC | - | - | B |
| 21/10/24 | Koforidua Semper FC | 2-2 (1-0) | Port City FC Ghana | - | - | H |
| 29/04/24 | Vision FC | 0-2 (0-0) | Koforidua Semper FC | - | - | T |
| 11/04/24 | Na God FC | 2-0 (1-0) | Koforidua Semper FC | - | - | B |
| 07/04/24 | Koforidua Semper FC | 2-0 (1-0) | Accra Lions | - | - | T |
| 23/03/24 | Still Believe FC | 1-0 (0-0) | Koforidua Semper FC | - | - | B |
| 18/02/24 | Ghana Dream FC | 4-1 (2-0) | Koforidua Semper FC | - | - | B |
| 31/12/23 | Koforidua Semper FC | 4-1 (1-1) | Susubiribi Sporting Club | - | - | T |
| 24/12/23 | Uncle T United | 2-1 (0-1) | Koforidua Semper FC | - | - | B |
| 29/11/23 | Koforidua Semper FC | 2-0 (1-0) | Attram De Visser | - | - | T |
| 22/10/23 | Nania FC | 1-0 (1-0) | Koforidua Semper FC | - | - | B |
| 15/10/23 | Koforidua Semper FC | 0-0 (0-0) | Golden Kick SC | - | - | H |
| 26/08/23 | Nations FC | 2-0 (1-0) | Koforidua Semper FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Cape Coast Ebusua Dwarfs
TTBTBTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Cape Coast Ebusua Dwarfs | 2-0 (0-0) | Attram De Visser | - | - | T |
| 16/01/26 | UCC Youngsters FC | 0-1 (0-0) | Cape Coast Ebusua Dwarfs | - | - | T |
| 17/10/25 | Nsuopun Fidelity FC | 3-0 (1-0) | Cape Coast Ebusua Dwarfs | - | - | B |
| 26/05/24 | Young Redbull FC | 1-4 (0-0) | Cape Coast Ebusua Dwarfs | - | - | T |
| 22/10/23 | Cape Coast Ebusua Dwarfs | 1-3 (1-3) | Skyy FC | - | - | B |
| 08/10/23 | Cape Coast Ebusua Dwarfs | 1-0 (0-0) | Sefwi All Stars FC | - | - | T |
| 09/04/23 | Skyy FC | 1-0 (1-0) | Cape Coast Ebusua Dwarfs | - | - | B |
| 26/02/23 | Cape Coast Ebusua Dwarfs | 1-0 (0-0) | Kotoku Royals FC | - | - | T |
| 05/02/23 | Cape Coast Ebusua Dwarfs | 1-2 (0-1) | Swedru All Blacks | - | - | B |
| 22/01/23 | Venomous Vipers | 0-2 (0-1) | Cape Coast Ebusua Dwarfs | - | - | T |
| 26/12/22 | Cape Coast Ebusua Dwarfs | 1-0 (0-0) | Kenpong Football Academy | - | - | T |
| 13/11/22 | Elmina Sharks | 2-0 (2-0) | Cape Coast Ebusua Dwarfs | - | - | B |
| 03/10/22 | Skyy FC | 1-0 (0-0) | Cape Coast Ebusua Dwarfs | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
32
Sút bóng
107
Sút cầu môn
11
Tấn công
6159
Tấn công nguy hiểm
6550
Sút ngoài cầu môn
96
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Koforidua Semper FC (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.20 bàn/trận
Cape Coast Ebusua Dwarfs (4 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 0.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Koforidua Semper FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.00 | 0.80 | 1.75 | 0.98 | 0.93 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 2.88 | 3.25 | 0.77 | 1.75 | 0.88 | 0.87 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.30 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 8.25 ↑ | 1.12 ↓ | 11.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.26 | 2.89 | 3.32 | 0.76 | 1.75 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 8.88 ↑ | 1.12 ↓ | 11.74 ↑ | 3.83 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.26 | 2.41 | 3.21 | 0.89 | 1.50 | 0.79 | 0.96 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 7.25 ↑ | 1.11 ↓ | 8.10 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.25 | 0.75 | 1.75 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.18 ↓ | 8.50 ↑ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.28 | 2.67 | 3.20 | 0.78 | 1.75 | 0.93 | 0.94 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.31 ↑ | 2.70 ↑ | 3.25 ↑ | 0.79 ↑ | 1.75 | 0.95 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.79 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.29 | 2.90 | 3.25 | 0.57 | 1.50 | 1.26 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.02 ↓ | 19.50 ↑ | 5.46 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↑ | 0.00 | 1.11 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.25 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.70 | 3.10 | 0.60 | 1.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.