Kết quả bóng đá trận Koforidua Semper FC vs Ashanti Gold, 22:00 ngày 13/08/2026
Siêu Cúp Ghana · 22:00 ngày 13/08/2026
Koforidua Semper FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Ashanti Gold
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Koforidua Semper FC | Phút | |
| 36' | ||
| HT 0-0 | ||
| 86' | ||
| 90+5' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 4 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 1 | 10 |
| Điểm | 5 | 3 | 7 | 14 |
Chủ = Koforidua Semper FC · Khách = Ashanti Gold
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Koforidua Semper FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Hòa | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 3 (75%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
Thành tích gần đây — Koforidua Semper FC
HHTHHHBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 2/6/2 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Tamale City | 0-0 (0-0) | Koforidua Semper FC | - | - | H |
| 11/01/26 | WAFA | 0-0 (0-0) | Koforidua Semper FC | - | - | H |
| 06/10/25 | Accra Lions | 0-1 (0-0) | Koforidua Semper FC | - | - | T |
| 16/12/24 | Home Stars FC | 1-1 (1-0) | Koforidua Semper FC | - | - | H |
| 02/12/24 | True Democracy FC | 2-2 (1-0) | Koforidua Semper FC | - | - | H |
| 19/11/24 | Na God FC | 0-0 (0-0) | Koforidua Semper FC | - | - | H |
| 10/11/24 | Koforidua Semper FC | 0-1 (0-0) | True Democracy FC | - | - | B |
| 21/10/24 | Koforidua Semper FC | 2-2 (1-0) | Port City FC Ghana | - | - | H |
| 29/04/24 | Vision FC | 0-2 (0-0) | Koforidua Semper FC | - | - | T |
| 11/04/24 | Na God FC | 2-0 (1-0) | Koforidua Semper FC | - | - | B |
| 07/04/24 | Koforidua Semper FC | 2-0 (1-0) | Accra Lions | - | - | T |
| 23/03/24 | Still Believe FC | 1-0 (0-0) | Koforidua Semper FC | - | - | B |
| 18/02/24 | Ghana Dream FC | 4-1 (2-0) | Koforidua Semper FC | - | - | B |
| 31/12/23 | Koforidua Semper FC | 4-1 (1-1) | Susubiribi Sporting Club | - | - | T |
| 24/12/23 | Uncle T United | 2-1 (0-1) | Koforidua Semper FC | - | - | B |
| 29/11/23 | Koforidua Semper FC | 2-0 (1-0) | Attram De Visser | - | - | T |
| 22/10/23 | Nania FC | 1-0 (1-0) | Koforidua Semper FC | - | - | B |
| 15/10/23 | Koforidua Semper FC | 0-0 (0-0) | Golden Kick SC | - | - | H |
| 26/08/23 | Nations FC | 2-0 (1-0) | Koforidua Semper FC | - | - | B |
| 22/08/23 | Koforidua Semper FC | 0-2 (0-0) | Heart of Lions | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ashanti Gold
BTHTBHHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Ashanti Gold | 0-1 (0-0) | Nsuopun Fidelity FC | - | - | B |
| 11/01/26 | Ashanti Gold | 3-1 (0-0) | King Faisal | - | - | T |
| 19/06/22 | Bibiani Gold Stars | 2-2 (0-2) | Ashanti Gold | - | - | H |
| 12/06/22 | Ashanti Gold | 2-1 (0-1) | Bechem United | - | - | T |
| 05/06/22 | Ghana Dream FC | 1-0 (1-0) | Ashanti Gold | - | - | B |
| 02/06/22 | Ashanti Gold | 1-1 (1-0) | Asante Kotoko FC | - | - | H |
| 29/05/22 | Ashanti Gold | 2-2 (1-0) | Accra Lions | - | - | H |
| 22/05/22 | Elmina Sharks | 1-3 (1-1) | Ashanti Gold | - | - | T |
| 08/05/22 | Medeama SC | 2-0 (1-0) | Ashanti Gold | - | - | B |
| 01/05/22 | Ashanti Gold | 5-1 (2-1) | Berekum Chelsea | - | - | T |
| 23/04/22 | Great Olympics | 0-1 (0-0) | Ashanti Gold | - | - | T |
| 17/04/22 | Aduana Stars | 0-0 (0-0) | Ashanti Gold | - | - | H |
| 09/04/22 | Ashanti Gold | 6-0 (5-0) | WAFA | - | - | T |
| 03/04/22 | Legon Cities FC | 2-0 (1-0) | Ashanti Gold | - | - | B |
| 30/03/22 | Ashanti Gold | 4-0 (3-0) | Real Tamale United | - | - | T |
| 21/03/22 | Accra Hearts of Oak | 2-1 (1-1) | Ashanti Gold | - | - | B |
| 11/03/22 | Ashanti Gold | 2-0 (1-0) | King Faisal | - | - | T |
| 06/03/22 | Karela United FC | 2-1 (1-1) | Ashanti Gold | - | - | B |
| 27/02/22 | Ashanti Gold | 1-4 (0-1) | Techiman Eleven Wonders | - | - | B |
| 13/02/22 | Ashanti Gold | 2-2 (1-0) | Bibiani Gold Stars | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
21
Sút bóng
812
Sút cầu môn
13
Tấn công
7273
Tấn công nguy hiểm
6674
Sút ngoài cầu môn
79
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Koforidua Semper FC (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.20 bàn/trận
Ashanti Gold (10 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Koforidua Semper FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 2.90 | 2.25 | 0.90 | 2.00 | 0.87 | 0.89 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 4.40 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 2.88 | 2.25 | 0.90 | 1.75 | 0.75 | 0.78 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 2.77 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 2.95 | 2.15 | 0.45 | 1.50 | 1.55 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.15 ↓ | 8.25 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 2.91 | 2.14 | 0.78 | 2.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 11.52 ↑ | 1.11 ↓ | 7.98 ↑ | 3.66 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.88 | 2.74 | 2.25 | 0.81 | 2.00 | 0.87 | 0.75 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 10.40 ↑ | 1.04 ↓ | 8.95 ↑ | 2.77 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 2.85 | 2.20 | 0.84 | 2.00 | 0.81 | 0.87 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 3.45 ↑ | 2.95 ↑ | 2.15 ↓ | 0.84 | 2.00 | 0.81 | 0.87 | -0.25 | 0.77 | |
| 1xBet | Sớm | 3.17 | 2.90 | 2.27 | 1.50 | 2.50 | 0.50 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 19.60 ↑ | 1.03 ↓ | 17.60 ↑ | 5.83 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.77 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 2.90 | 2.25 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 2.90 | 2.25 | 0.44 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 16.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Koforidua Semper FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Ashanti Gold | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).