Kết quả bóng đá trận Kochi United vs V-Varen Nagasaki, 17:00 ngày 09/09/2026
J-Cúp Liên đoàn · 17:00 ngày 09/09/2026
Kochi United 0 Kết thúc HT 0-0 1
V-Varen Nagasaki
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Kochi United | Phút | |
| Shosei Kozuki | 12' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Yamasaki R. ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ Sawada T. ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Kanta Doi ▼ | |
| ▲ Kazutaka Asano ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Josei Sato ▼ | 70' ⇄ | |
| 77' | ⚽ 0 - 1 Pituca | |
| 78' | ⚽ 0 - 2 | |
| ▲ Kawata A. ▼ | 83' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Nakamura K. ▼ | |
| ▲ Genya Sekino ▼ | 83' ⇄ | |
| 87' | ||
| 87' | Sekiguchi M. | |
| ▲ Sasaki T. ▼ | 88' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 9 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 3 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 21 | 14 |
| Điểm | 0 | 4 | 1 | 14 |
Chủ = Kochi United · Khách = V-Varen Nagasaki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kochi United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 5 (36%) |
Đội hình
Kochi United
V-Varen Nagasaki
99Yudai Murata4Daichi Kobayashi16Shosei Kozuki22Ryuta Fujimori88Takumi Hama8Takano Y.31Manato Kudo7Kanehara A.11Miyoshi R.2813Hatano G.3Sekiguchi M.23Yoneda S.29Arai I.7Yasuda K.21Pituca22Onaga H.34Temmu Matsumoto10Matheus Jesus3911Campbell N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4123
- 4Daichi Kobayashi
- 7Kanehara A.
- 8Takano Y.
- 11Miyoshi R.
- 16Shosei Kozuki🟨 Thẻ vàng 12'
- 22Ryuta Fujimori
- 28
- 31Manato Kudo
- 88Takumi Hama
- 99Yudai Murata
Khách · 3421
- 3Sekiguchi M.🟨 Thẻ vàng 87'
- 7Yasuda K.
- 10Matheus Jesus
- 11Campbell N.
- 13Hatano G.
- 21Pituca⚽ Ghi bàn 77'
- 22Onaga H.
- 23Yoneda S.
- 29Arai I.
- 34Temmu Matsumoto
- 39
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Thẻ vàng
11
Sút bóng
413
Sút cầu môn
27
Sút ngoài cầu môn
26
TL kiểm soát bóng
37%63%
Phạm lỗi
57
Việt vị
01
Quả ném biên
2325
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kochi United (15 trận)
Ghi 0.40 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
V-Varen Nagasaki (20 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kochi United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2005 | |
| Sân nhà | Nagasaki Athletic Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Takuya Takagi | |
| Khu vực | JPN-Nagasaki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.90 | 4.10 | 1.48 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.78 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 4.47 ↓ | 3.80 ↓ | 1.56 ↑ | 1.44 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.20 | 4.00 | 1.54 | 0.94 | 2.75 | 0.94 | 0.81 | -1.25 | 1.06 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.90 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.44 | 0.90 | 2.75 | 0.89 | 1.04 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.20 | 3.95 | 1.53 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.89 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.47 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.65 ↓ | -1.00 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 5.20 | 3.95 | 1.53 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.89 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.00 | 4.05 | 1.53 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.86 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.98 | 3.76 | 1.48 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.48 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 4.20 | 1.54 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 0.89 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.07 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.72 | 4.30 | 1.47 | 0.72 | 2.50 | 1.12 | 1.19 | -0.75 | 0.68 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.98 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.45 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kochi United | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
| V-Varen Nagasaki | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).