Kết quả bóng đá trận Kochi United vs SC Sagamihara, 12:00 ngày 31/10/2026
J3 League · 12:00 ngày 31/10/2026
Kochi United 1 Kết thúc HT 1-3 3
SC Sagamihara
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Kochi United | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 6' | |
| Reo Sugiyama 2 - 1 ⚽ | 6' | |
| Reo Sugiyama 3 - 1 ⚽ | 6' | |
| 7' | ⚽ 3 - 2 | |
| 7' | ⚽ 3 - 3 Maeda T. (Kiến tạo: Takato Takeuchi) | |
| 16' | ⚽ 3 - 4 | |
| 16' | ⚽ 3 - 5 Akito Tanahashi (Kiến tạo: Takato Takeuchi) | |
| 36' | ⚽ 3 - 6 | |
| 36' | ⚽ 3 - 7 Nakayama R. | |
| HT 1-3 | ||
| 57' | ||
| Yoshihiro Shimoda | 57' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 7 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 23 | 9 |
| Điểm | 3 | 9 | 4 | 20 |
Chủ = Kochi United · Khách = SC Sagamihara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kochi United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 4 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Kochi United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 10 | 4 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7 | 0 | 20 |
SC Sagamihara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Thẻ vàng
10
Sút bóng
510
Sút cầu môn
25
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
47%53%
Phạm lỗi
813
Việt vị
13
Quả ném biên
2319
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kochi United (19 trận)
Ghi 0.58 bàn/trậnMất 2.21 bàn/trận
SC Sagamihara (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kochi United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Sagamihara Asamizo Park Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Yuki Stalph | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.00 | 3.13 | 1.91 | 0.83 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 2.68 ↓ | 3.13 | 2.06 ↑ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | 0.64 ↓ | -0.50 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.97 | 0.76 | 2.25 | 1.01 | 1.01 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 82.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.90 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.00 | 1.70 | 0.72 | 2.50 | 0.62 | 0.61 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 22.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.32 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.20 | 2.00 | 1.01 | 2.50 | 0.75 | 0.76 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.30 | 2.00 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 3.20 ↓ | 2.25 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.20 | 2.00 | 1.01 | 2.50 | 0.75 | 0.76 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.88 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 2.79 ↓ | 3.35 ↓ | 2.16 ↑ | 0.88 | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.86 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.20 | 3.09 | 1.98 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.84 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 50.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.95 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.25 | 1.75 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.76 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 2.80 ↓ | 3.20 ↓ | 2.35 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.72 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.88 | 3.40 | 1.82 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.75 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.23 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.46 ↓ | 0.00 | 0.55 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.30 | 1.95 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kochi United | -1/4 | 0 | 0 | 5 |
| SC Sagamihara | +1/4 | 4 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).