Kết quả bóng đá trận Kochi United vs Roasso Kumamoto, 17:00 ngày 30/08/2026

J3 League · 17:00 ngày 30/08/2026
Kochi United
0 Kết thúc HT 0-2 2
Roasso Kumamoto
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Kochi United Phút Roasso Kumamoto
14' 0 - 1 Akira Iihoshi
14' 0 - 2
14' 0 - 3 Akira Iihoshi
23' 0 - 4 Naoya Mishina(Assists:Ora Ishihara)
23' 0 - 5
23' 0 - 6 Naoya Mishina
Daichi Kobayashi 26'
26'
Daichi Kobayashi 26'
HT 0-2
54' Ora Ishihara
Genya Sekino 69'
Shosei Kozuki 84'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 710
Thắng 11 11
Hòa 01 14
Bại 21 55
Ghi bàn 23 35
Mất bàn 52 1711
Điểm 34 47

Chủ = Kochi United · Khách = Roasso Kumamoto

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kochi United (6)Hiệp 1 / Cả trậnRoasso Kumamoto (6)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (17%)
1 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (17%)Hòa/Hòa3 (50%)
1 (17%)Hòa/Bại1 (17%)
3 (50%)Bại/Bại1 (17%)

Bảng xếp hạng

Kochi United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4112210415
Sân nhà31112349
Sân khách100107020
6 gần6123515--

Roasso Kumamoto

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41212159
Sân nhà201101117
Sân khách21102044
6 gần603328--

Thành tích gần đây — Kochi United

TBBHBHBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D323/08/26Kochi United2-1 (0-0)Kamatamare Sanuki5-502.25T
JE Cup19/08/26Verspah Oita3-0 (0-0)Kochi United5-5+0.52.25B
JPN D315/08/26FC Gifu7-0 (3-0)Kochi United5-4-0.52.5B
JPN D308/08/26Kochi United0-0 (0-0)Matsumoto Yamaga FC5-902.25H
JPN D206/06/26RB Omiya Ardija2-1 (0-0)Kochi United4-3-0.752.75B
JPN D230/05/26Kochi United2-2 (0-2)Renofa Yamaguchi5-1+0.252.25H
JPN D224/05/26Zweigen Kanazawa FC2-0 (1-0)Kochi United9-0-0.252.25B
JPN D217/05/26Kochi United0-1 (0-1)Ehime FC7-402.25B
JPN D210/05/26Kamatamare Sanuki0-3 (0-2)Kochi United4-5+0.252.25T
JPN D206/05/26Imabari FC1-0 (0-0)Kochi United10-5-0.252.25B
JPN D202/05/26Kochi United0-0 (0-0)Osaka FC3-802.25H
JPN D229/04/26Nara Club0-0 (0-0)Kochi United5-302.25H
JPN D226/04/26Kochi United2-1 (0-0)Tokushima Vortis5-5-0.52.25T
JPN D219/04/26Kataller Toyama4-0 (2-0)Kochi United6-7-0.52.75B
JPN D212/04/26Kochi United2-1 (2-1)Albirex Niigata7-2-0.252.25T
JPN D205/04/26Kochi United2-0 (0-0)Kamatamare Sanuki2-8+0.52.25T
JPN D229/03/26Tokushima Vortis3-0 (0-0)Kochi United1-8-0.752.75B
JPN D222/03/26Ehime FC1-0 (1-0)Kochi United7-2+0.252.25B
JPN D214/03/26Kochi United2-0 (1-0)Imabari FC2-5-0.252.25T
JPN D207/03/26Albirex Niigata2-2 (0-2)Kochi United6-3-0.752.5H

Thành tích gần đây — Roasso Kumamoto

BHHHBBTHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/12 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D322/08/26Roasso Kumamoto0-1 (0-1)AC Nagano Parceiro13-7+0.52.5B
JE Cup19/08/26Gainare Tottori1-1 (0-0)Roasso Kumamoto3-702H
JPN D315/08/26Roasso Kumamoto0-0 (0-0)Tochigi SC3-5+0.252.5H
JPN D308/08/26SC Sagamihara0-0 (0-0)Roasso Kumamoto6-3-0.252.75H
INT CF19/07/26Yokohama Marinos3-1 (0-0)Roasso Kumamoto---B
JPN D206/06/26SC Sagamihara3-0 (1-0)Roasso Kumamoto7-102.5B
JPN D230/05/26Ehime FC0-1 (0-0)Roasso Kumamoto6-3-0.252.25T
JPN D223/05/26Renofa Yamaguchi1-1 (1-0)Roasso Kumamoto8-9-0.252.25H
JPN D217/05/26Kagoshima United2-1 (0-0)Roasso Kumamoto6-5-0.752.25B
JPN D210/05/26Roasso Kumamoto0-1 (0-1)FC Ryukyu5-1+0.52.25B
JPN D206/05/26Giravanz Kitakyushu1-2 (0-1)Roasso Kumamoto4-502.25T
JPN D203/05/26Roasso Kumamoto2-0 (0-0)Rayluck Shiga4-5+0.752.25T
JPN D229/04/26Oita Trinita0-1 (0-1)Roasso Kumamoto7-1-0.252.25T
JPN D225/04/26Gainare Tottori0-2 (0-0)Roasso Kumamoto3-6+0.252.25T
JPN D219/04/26Roasso Kumamoto0-2 (0-1)Sagan Tosu4-2-0.252B
JPN D212/04/26Roasso Kumamoto0-5 (0-1)Miyazaki4-202.25B
JPN D204/04/26FC Ryukyu0-1 (0-0)Roasso Kumamoto7-5+0.252.25T
JPN D229/03/26Roasso Kumamoto0-1 (0-0)Kagoshima United3-3-0.252.25B
JPN D221/03/26Miyazaki1-0 (0-0)Roasso Kumamoto1-7-0.52.25B
JPN D215/03/26Roasso Kumamoto0-1 (0-0)Gainare Tottori3-6+12.5B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
4
10
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
99
94
Tấn công nguy hiểm
29
46
Sút ngoài cầu môn
1
5
Đá phạt trực tiếp
16
14
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Phạm lỗi
14
15
Việt vị
0
1
Quả ném biên
19
21
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kochi United (7 trận)
Ghi 0.43 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Roasso Kumamoto (10 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kochi United (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Roasso Kumamoto (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Thời gian ghi bàn

23
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Kochi UnitedRoasso Kumamoto

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
12
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Kochi UnitedRoasso Kumamoto

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
34
Thắng 1
54
Hòa
46
Thua 1
54
Thua 2+
Kochi UnitedRoasso Kumamoto

Thông tin đội bóng

Kochi United Thông tin Roasso Kumamoto
Thành lập 2004-12-21
Sân nhà Kumamoto Athletics Stadium
0 Sức chứa 32000
HLV Takeshi Oki
Khu vực Japan - Kumamoto
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.213.092.500.752.250.870.730.000.97
Live2.213.092.500.752.250.870.730.000.97
EasybetsSớm2.603.202.500.962.250.810.930.000.83
Live81.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓4.60 ↑2.500.06 ↓1.07 ↑0.000.77 ↓
VcbetSớm2.252.802.500.652.250.680.580.000.76
Live23.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓1.72 ↑2.500.20 ↓0.74 ↑0.000.60 ↓
Mansion88Sớm2.293.052.690.882.250.901.050.250.75
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓8.33 ↑2.500.03 ↓1.08 ↑0.000.80 ↑
InterwettenSớm2.603.152.550.952.500.70---
Live90.00 ↑16.00 ↑1.02 ↓3.40 ↑2.500.12 ↓---
10BETSớm2.422.902.370.722.250.67---
Live82.43 ↑9.60 ↑1.01 ↓3.35 ↑2.500.14 ↓---
12betSớm2.273.052.710.882.250.901.050.250.75
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓9.09 ↑2.500.02 ↓1.09 ↑0.000.79 ↑
CrownSớm2.563.302.460.822.250.940.920.000.84
Live20.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓4.16 ↑2.500.10 ↓1.12 ↑0.000.77 ↓
SbobetSớm2.352.962.640.902.250.900.790.001.03
Live46.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓4.54 ↑2.500.10 ↓1.03 ↑0.000.85 ↓
WewbetSớm2.583.132.560.802.251.000.940.000.88
Live81.00 ↑13.60 ↑1.01 ↓6.25 ↑2.500.04 ↓1.07 ↑0.000.79 ↓
LadbrokesSớm2.303.102.701.102.500.67---
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓6.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm2.453.102.450.712.250.810.760.000.76
Live250.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓8.91 ↑2.500.01 ↓0.96 ↑0.000.70 ↓
PinnacleSớm2.383.032.940.852.250.931.050.250.76
Live30.76 ↑10.30 ↑1.07 ↓2.45 ↑2.500.29 ↓1.11 ↑0.000.70 ↓
BwinSớm2.303.102.701.052.500.66---
Live226.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓1.20 ↑2.500.55 ↓---
1xBetSớm2.653.302.501.002.500.730.870.000.83
Live81.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓6.45 ↑2.500.07 ↓1.06 ↑0.000.76 ↓
Bet 365Sớm2.553.202.450.982.250.830.950.000.85
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.06 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm2.452.902.631.102.500.62---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Kochi United0110
Roasso Kumamoto0020

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).